(Top Banner Ad)
dumping ground
B2
danh từ B2 Môi trường, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

dumping ground

UK: /ˈdʌmpɪŋ ˌɡraʊnd/ • US: /ˈdʌmpɪŋ ˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bãi rác bãi phế thải nơi đổ rác nơi chứa chấp những thứ không mong muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where unwanted waste materials are left; a landfill site.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi các vật liệu thải không mong muốn bị bỏ lại; bãi chôn lấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory site had become a dumping ground for industrial waste."

    "Khu đất nhà máy cũ đã trở thành một bãi chứa chất thải công nghiệp."

  • "The river had become a dumping ground for toxic chemicals."

    "Con sông đã trở thành nơi đổ các hóa chất độc hại."

  • "Don't let your brain become a dumping ground for negative thoughts."

    "Đừng để bộ não của bạn trở thành một nơi chứa đựng những suy nghĩ tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump đổ, vứt bỏ, tống khứ
Noun dump bãi rác, nơi vứt bỏ, nơi ảm đạm
Noun dumper xe ben, người đổ rác
Noun dumpster thùng rác lớn (thường dùng trong công nghiệp)
Noun ground mặt đất, đất, nền tảng, lý do
Verb ground đặt xuống đất, cấm bay, thành lập (có cơ sở)
Adjective grounded có cơ sở, thực tế; bị cấm bay/đi chơi

Synonyms

landfill (bãi chôn lấp)rubbish dump (bãi rác)scrapyard (bãi phế liệu)

Related Words

recycling center (trung tâm tái chế)waste management facility (cơ sở quản lý chất thải)

Subject Area

Môi trường, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
*dyngja*
Middle English
dumpen
Old English
grund
English
dumping ground

Nguồn gốc 'dump' (vứt bỏ)

Từ 'dump' (đổ, vứt) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (*dyngja*) hoặc tiếng Hạ Đức Trung Cổ (*dumpen*), mang ý nghĩa ban đầu là 'nhấn chìm, thả rơi đột ngột'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'ném xuống một cách bừa bãi hoặc với số lượng lớn', thường ám chỉ hành động vứt bỏ rác thải hoặc những thứ không mong muốn.

Nguồn gốc 'ground' (đất)

Từ 'ground' (mặt đất, đất) đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (*grund*), có nghĩa là 'đáy, nền tảng, bề mặt của Trái Đất'. Nó là một từ có nguồn gốc Germanic cổ xưa, chỉ phần đất mà chúng ta đi lại hoặc xây dựng.

Sự kết hợp 'dumping ground'

Khi hai từ này kết hợp vào cuối thế kỷ 19, 'dumping ground' đã hình thành để chỉ một 'nơi để đổ hoặc vứt bỏ chất thải'. Nó nhanh chóng trở thành một thuật ngữ phổ biến để miêu tả những bãi rác, nhưng cũng mang ý nghĩa ẩn dụ về một nơi bị sử dụng để chứa đựng những thứ không mong muốn, từ vật chất đến ý tưởng hay vấn đề xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một địa điểm vật lý nơi rác thải được đổ. Ngoài ra, có thể mang nghĩa bóng chỉ một nơi hoặc tình huống nơi những thứ không mong muốn bị dồn nén hoặc bỏ lại.
Nghĩa bóng của cụm từ. Thường dùng để mô tả tình huống hoặc nơi mà người/vật bị lãng quên, không được coi trọng hoặc bị lợi dụng.

Prepositions

at near in

at: Diễn tả vị trí cụ thể (e.g., 'The factory is located at the dumping ground.'). near: Diễn tả vị trí gần (e.g., 'The village is near the dumping ground.'). in: Diễn tả việc nằm trong khu vực (e.g., 'The trash is in the dumping ground.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumping ground
  • illegal illegal dumping ground
    (bãi đổ rác/chất thải trái phép)
  • hazardous hazardous dumping ground
    (bãi đổ chất thải nguy hại)
  • toxic toxic dumping ground
    (bãi đổ chất thải độc hại)
  • e-waste e-waste dumping ground
    (bãi đổ rác thải điện tử)
  • intellectual intellectual dumping ground
    (nơi chứa đựng kiến thức một cách bừa bãi/không chọn lọc)
Verb + dumping ground
  • become become a dumping ground
    (trở thành nơi đổ rác/nơi chứa (những thứ không mong muốn))
  • turn into turn an area into a dumping ground
    (biến một khu vực thành bãi đổ rác/nơi chứa)
  • use as use something as a dumping ground
    (sử dụng cái gì làm nơi đổ/chứa)

Idioms

  • a dumping ground for unwanted things/ideas

    một nơi bị sử dụng để chứa hoặc loại bỏ những thứ/ý tưởng không mong muốn, không còn giá trị

    "The old warehouse became a dumping ground for unwanted furniture and appliances."

    (Nhà kho cũ trở thành nơi chứa đồ đạc và thiết bị gia dụng không mong muốn.)

  • an intellectual/data dumping ground

    nơi lưu trữ thông tin, dữ liệu một cách lộn xộn, không tổ chức, khiến việc tìm kiếm hoặc sử dụng trở nên khó khăn

    "Without proper organization, that shared drive is just an intellectual dumping ground."

    (Nếu không được tổ chức hợp lý, ổ đĩa dùng chung đó chỉ là một bãi chứa thông tin lộn xộn.)

  • a dumping ground for society's problems

    một nơi mà các vấn đề xã hội, gánh nặng hoặc những người bị bỏ rơi thường bị đẩy đến

    "Many argue that prisons have become a dumping ground for society's mental health issues."

    (Nhiều người cho rằng các nhà tù đã trở thành nơi tập trung các vấn đề sức khỏe tâm thần của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumping ground

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi các vật liệu thải không mong muốn bị bỏ lại; bãi chôn lấp.

"The old factory site had become a dumping ground for industrial waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumping ground".

Mối quan ngại về môi trường và chất thải

Khái niệm 'dumping ground' gắn liền với các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Những bãi đổ rác không được quản lý có thể gây ô nhiễm đất, nước, không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận về quản lý chất thải bền vững, tái chế và giảm thiểu rác thải.

Bất bình đẳng và công lý môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu, 'dumping ground' thường được sử dụng để chỉ việc các quốc gia giàu có hoặc các ngành công nghiệp phát triển 'đổ' chất thải (như rác thải điện tử, rác thải nhựa) sang các nước đang phát triển hoặc các cộng đồng yếu thế. Điều này làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng kinh tế và công lý môi trường, khi các gánh nặng ô nhiễm không được chia sẻ công bằng.