(Top Banner Ad)
incinerator
B2
noun B2 Môi trường, Kỹ thuật

incinerator

UK: /ɪnˈsɪnəreɪtər/ • US: /ɪnˈsɪnəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

lò đốt rác lò thiêu hủy thiết bị đốt chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus for burning waste material at high temperatures until it is reduced to ash.

Vietnamese Meaning

Lò đốt chất thải, một thiết bị dùng để đốt vật liệu thải ở nhiệt độ cao cho đến khi nó biến thành tro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital disposes of its medical waste in an incinerator."

    "Bệnh viện tiêu hủy rác thải y tế của mình trong một lò đốt."

  • "Modern incinerators are designed to minimize air pollution."

    "Các lò đốt hiện đại được thiết kế để giảm thiểu ô nhiễm không khí."

  • "The city's incinerator can process up to 500 tons of garbage per day."

    "Lò đốt của thành phố có thể xử lý tới 500 tấn rác mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incinerate đốt, thiêu hủy (thành tro)
Noun incineration sự đốt, sự thiêu hủy
Adjective incinerable có thể đốt được, có thể thiêu hủy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kin-
Latin
cinis
Latin
incinerare
English
incinerate
English
incinerator

Nguồn gốc từ tro tàn

Từ "incinerator" bắt nguồn từ động từ "incinerate", có nghĩa là "đốt thành tro". Gốc Latin của nó là "incinerare", kết hợp từ tiền tố "in-" (vào, thành) và danh từ "cinis" (tro). Vì vậy, về bản chất, một "incinerator" là một thiết bị hay nhà máy chuyên biến các vật liệu thành tro bụi thông qua quá trình đốt cháy.

Usage Note

Incinerator thường được sử dụng để xử lý rác thải công nghiệp, bệnh viện, và rác thải sinh hoạt. Nó khác với lò sưởi (furnace) ở chỗ lò sưởi dùng để tạo nhiệt, còn incinerator dùng để tiêu hủy rác thải.

Prepositions

in at

'in the incinerator' chỉ vị trí bên trong lò đốt; 'at the incinerator' chỉ vị trí gần lò đốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + incinerator
  • waste waste incinerator
    (lò đốt rác thải)
  • municipal municipal waste incinerator
    (lò đốt chất thải đô thị)
  • medical medical waste incinerator
    (lò đốt chất thải y tế)
  • modern modern incinerator
    (lò đốt hiện đại)
Danh từ đi kèm với incinerator
  • plant incinerator plant
    (nhà máy đốt rác)
  • facility incinerator facility
    (cơ sở đốt rác)
  • ash incinerator ash
    (tro từ lò đốt)
Động từ + incinerator
  • build build an incinerator
    (xây dựng một lò đốt)
  • operate operate an incinerator
    (vận hành một lò đốt)
  • shut down shut down an incinerator
    (đóng cửa/ngừng hoạt động một lò đốt)

Idioms

  • waste-to-energy incinerator

    lò đốt rác phát điện (biến rác thành năng lượng)

    "The city plans to build a new waste-to-energy incinerator to process its garbage and generate electricity."

    (Thành phố lên kế hoạch xây dựng một lò đốt rác phát điện mới để xử lý rác thải và sản xuất điện.)

  • hazardous waste incinerator

    lò đốt chất thải nguy hại

    "Special regulations apply to hazardous waste incinerators due to the nature of the materials they process."

    (Các quy định đặc biệt áp dụng cho các lò đốt chất thải nguy hại do tính chất của vật liệu chúng xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incinerator

noun
Lật mặt

Lò đốt chất thải, một thiết bị dùng để đốt vật liệu thải ở nhiệt độ cao cho đến khi nó biến thành tro.

"The hospital disposes of its medical waste in an incinerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had used a modern incinerator, it would have prevented the toxic fumes from polluting the air.
Nếu nhà máy đã sử dụng một lò đốt hiện đại, nó đã có thể ngăn chặn khói độc hại gây ô nhiễm không khí.
Phủ định
If the city hadn't built that incinerator, they might not have managed to dispose of the waste so efficiently.
Nếu thành phố không xây dựng lò đốt đó, họ có lẽ đã không thể xử lý rác thải một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the environmental impact have been less severe if they had installed a more efficient incinerator?
Liệu tác động môi trường có trở nên ít nghiêm trọng hơn nếu họ đã lắp đặt một lò đốt hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incinerator".

Giải pháp quản lý rác thải đô thị

Lò đốt là một phần quan trọng trong quản lý chất thải rắn đô thị ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là những nơi có diện tích đất hạn chế cho bãi chôn lấp. Chúng giúp giảm đáng kể thể tích rác thải và trong nhiều trường hợp, còn biến rác thành năng lượng điện, góp phần vào việc bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên.

Tranh cãi về môi trường

Mặc dù có lợi ích về giảm thể tích rác và phát điện, các lò đốt thường gây tranh cãi do lo ngại về ô nhiễm không khí (phát thải các chất độc hại như dioxin, furan) và việc quản lý tro độc hại còn lại. Công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể khả năng lọc khí thải, nhưng những lo ngại về sức khỏe và môi trường vẫn tồn tại trong cộng đồng.