(Top Banner Ad)
wasteland (danh từ)
B2
danh từ B2 Địa lý, Môi trường, Văn học

wasteland (danh từ)

UK: /ˈweɪst.lænd/ • US: /ˈweɪst.lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất hoang vùng đất cằn cỗi đất bỏ hoang nơi hoang tàn, tiêu điều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that cannot be used or that is no longer used, for example because it is spoiled by industry or because it is too dry or poor to support life.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất không thể sử dụng hoặc không còn được sử dụng, ví dụ vì nó bị ô nhiễm bởi công nghiệp hoặc vì nó quá khô cằn hoặc nghèo nàn để duy trì sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory turned the surrounding area into a desolate wasteland."

    "Nhà máy đã biến khu vực xung quanh thành một vùng đất hoang tàn, tiêu điều."

  • "The abandoned factory left a wasteland behind."

    "Nhà máy bỏ hoang để lại một vùng đất hoang tàn phía sau."

  • "The economic crisis turned the city into a financial wasteland."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã biến thành phố thành một vùng đất hoang tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí, chất thải
Adjective wasteful Lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
waste land

Nguồn gốc của 'wasteland'

Từ 'wasteland' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'waste land', chỉ một vùng đất hoang tàn, không thể sử dụng để trồng trọt hoặc sinh sống. Nó gợi lên hình ảnh về sự cằn cỗi và thiếu thốn, thường là kết quả của thiên tai hoặc hoạt động của con người.

Usage Note

Từ 'wasteland' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự hoang tàn, bỏ hoang và thiếu sức sống. Nó có thể được sử dụng để mô tả các khu vực bị ô nhiễm công nghiệp, sa mạc, hoặc những vùng đất bị bỏ hoang do chiến tranh hoặc thiên tai. So với các từ như 'wilderness' (vùng hoang dã), 'wasteland' nhấn mạnh hơn vào sự cằn cỗi và vô dụng.

Prepositions

in of

'in the wasteland': chỉ vị trí, ở trong vùng đất hoang. 'of the wasteland': nói về thuộc tính của vùng đất hoang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasteland (danh từ)
  • barren barren wasteland (danh từ)
    (vùng đất hoang cằn cỗi)
  • nuclear nuclear wasteland (danh từ)
    (vùng đất hoang tàn do hạt nhân)
  • industrial industrial wasteland (danh từ)
    (vùng đất hoang do công nghiệp)
Verb + wasteland (danh từ)
  • transform transform ... into a wasteland (danh từ)
    (biến ... thành một vùng đất hoang)
  • abandon abandon ... to the wasteland (danh từ)
    (bỏ rơi ... cho vùng đất hoang)

Idioms

  • a cultural wasteland

    một vùng đất cằn cỗi về văn hóa

    "The city was a cultural wasteland, with little to offer in the way of art or music."

    (Thành phố là một vùng đất cằn cỗi về văn hóa, hầu như không có gì để cung cấp về nghệ thuật hay âm nhạc.)

  • intellectual wasteland

    môi trường trí tuệ trì trệ, thiếu sự phát triển

    "He felt trapped in an intellectual wasteland, surrounded by people with no curiosity."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một môi trường trí tuệ trì trệ, xung quanh là những người không có sự tò mò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasteland (danh từ)

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất không thể sử dụng hoặc không còn được sử dụng, ví dụ vì nó bị ô nhiễm bởi công nghiệp hoặc vì nó quá khô cằn hoặc nghèo nàn để duy trì sự sống.

"The factory turned the surrounding area into a desolate wasteland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wasteland stretched for miles was evident to everyone.
Việc vùng đất hoang trải dài hàng dặm là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the wasteland will ever be reclaimed is not clear.
Việc vùng đất hoang có bao giờ được khai hoang hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the wasteland is still there is a question no one can answer.
Tại sao vùng đất hoang vẫn còn ở đó là một câu hỏi không ai có thể trả lời.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this wasteland stretches as far as the eye can see!
Chà, vùng đất hoang này trải dài đến tận mắt!
Phủ định
Alas, the city is not a wasteland anymore.
Than ôi, thành phố không còn là vùng đất hoang nữa.
Nghi vấn
Hey, is this desolate place really a wasteland?
Này, nơi hoang vắng này có thực sự là một vùng đất hoang không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area had become a wasteland after the factory closed.
Khu vực đã trở thành một vùng đất hoang sau khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
This area is not a wasteland anymore; it is being reforested.
Khu vực này không còn là vùng đất hoang nữa; nó đang được tái trồng rừng.
Nghi vấn
Is that area a wasteland, or can crops grow there?
Khu vực đó có phải là vùng đất hoang không, hay cây trồng có thể mọc ở đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasteland (danh từ)".

Văn hóa hậu tận thế

Hình ảnh về 'wasteland' thường xuất hiện trong văn hóa hậu tận thế (post-apocalyptic), miêu tả thế giới sau một thảm họa lớn, nơi mà môi trường bị hủy hoại và xã hội suy tàn. Ví dụ điển hình là trong các bộ phim như 'Mad Max' hoặc 'Fallout'.