(Top Banner Ad)
barrens
B2
noun B2 Địa lý, Sinh thái học

barrens

UK: /ˈbærənz/ • US: /ˈbærənz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất cằn cỗi vùng đất hoang hoá vùng đất khô cằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unproductive land, especially level, sandy, or rocky ground.

Vietnamese Meaning

Vùng đất cằn cỗi, không sinh lợi, đặc biệt là đất bằng phẳng, nhiều cát hoặc đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They struggled to survive in the barrens."

    "Họ đã phải vật lộn để sống sót ở vùng đất cằn cỗi."

  • "The caribou migrate across the barrens in search of food."

    "Tuần lộc di cư qua các vùng đất cằn cỗi để tìm kiếm thức ăn."

  • "Few plants can thrive in these rocky barrens."

    "Rất ít loài thực vật có thể phát triển mạnh ở những vùng đất cằn cỗi đầy đá này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barren cằn cỗi, khô cằn (đất đai); vô sinh, hiếm muộn (người, động vật); không có kết quả, vô ích
Noun barrenness sự cằn cỗi, sự khô cằn; sự vô sinh; sự trống rỗng, vô vị
Noun (plural) barrens vùng đất cằn cỗi, vùng đất hoang mạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brahaigne/baraigne
Middle English
bareyn
English (Adjective)
barren
English (Noun, Plural)
barrens

Nguồn gốc từ 'Barrens'

Từ 'barrens' (vùng đất cằn cỗi) xuất phát từ tính từ 'barren' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cằn cỗi, không sinh sản được'. Gốc từ này có thể truy ngược về tiếng Pháp cổ 'brahaigne' hoặc 'baraigne', mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, khi bạn nói về 'barrens', bạn đang nói về những vùng đất tự nhiên khô cằn, ít cây cối hoặc khó canh tác, thường là do đất nghèo dinh dưỡng hoặc khí hậu khắc nghiệt.

Usage Note

Từ 'barrens' thường được dùng để chỉ những vùng đất thiếu thảm thực vật, có thể do đất nghèo dinh dưỡng, khí hậu khắc nghiệt hoặc các yếu tố khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khô cằn và không thể canh tác của vùng đất. So với 'wasteland' (vùng đất hoang), 'barrens' thường mang tính chất tự nhiên hơn, trong khi 'wasteland' có thể do con người tạo ra hoặc do ô nhiễm.

Prepositions

in of

‘In the barrens’ dùng để chỉ vị trí bên trong vùng đất cằn cỗi. ‘Of the barrens’ dùng để miêu tả thuộc tính hoặc đặc điểm của vùng đất cằn cỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrens
  • pine pine barrens
    (rừng thông cằn cỗi (ám chỉ một loại hệ sinh thái hoặc vùng đất cụ thể, như Pine Barrens ở New Jersey))
  • coastal coastal barrens
    (vùng đất cằn cỗi ven biển)
  • arctic arctic barrens
    (vùng đất cằn cỗi Bắc Cực (thường là tundra))
  • desert desert barrens
    (vùng đất hoang mạc cằn cỗi)
  • vast vast barrens
    (những vùng đất cằn cỗi rộng lớn)
Verb + barrens
  • explore explore the barrens
    (khám phá vùng đất cằn cỗi)
  • traverse traverse the barrens
    (đi qua, vượt qua vùng đất cằn cỗi)
Prepositional Phrase
  • in life in the barrens
    (cuộc sống ở vùng đất cằn cỗi)
  • across travel across the barrens
    (du lịch xuyên qua vùng đất cằn cỗi)

Idioms

  • lost in the barrens

    lạc lối ở vùng đất cằn cỗi (có thể ám chỉ sự lạc lối về thể chất hoặc tinh thần trong một hoàn cảnh khó khăn)

    "They spent days lost in the vast barrens, struggling for survival."

    (Họ đã dành nhiều ngày lạc lối trong những vùng đất cằn cỗi rộng lớn, vật lộn để sinh tồn.)

  • the stark barrens

    những vùng đất cằn cỗi khắc nghiệt (nhấn mạnh sự hoang vắng, trần trụi và khó khăn của vùng đất)

    "Only hardy plants can survive in the stark barrens of the arctic."

    (Chỉ những loài thực vật cứng cỏi mới có thể sống sót ở những vùng đất cằn cỗi khắc nghiệt của Bắc Cực.)

  • survival in the barrens

    sự sinh tồn ở vùng đất cằn cỗi (ám chỉ thử thách và khó khăn khi sống sót trong môi trường khắc nghiệt)

    "The documentary depicted the harsh reality of survival in the barrens."

    (Bộ phim tài liệu mô tả thực tế khắc nghiệt của sự sinh tồn ở vùng đất cằn cỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrens

noun
Lật mặt

Vùng đất cằn cỗi, không sinh lợi, đặc biệt là đất bằng phẳng, nhiều cát hoặc đá.

"They struggled to survive in the barrens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape used to be barrens, but now it's fertile farmland.
Trước đây vùng đất này từng là vùng đất cằn cỗi, nhưng bây giờ nó là đất nông nghiệp màu mỡ.
Phủ định
This area didn't use to be barrens; it was once a thriving forest.
Khu vực này trước đây không phải là vùng đất cằn cỗi; nó đã từng là một khu rừng phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did this area use to be barrens before the irrigation system was installed?
Khu vực này có từng là vùng đất cằn cỗi trước khi hệ thống tưới tiêu được lắp đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrens".

The Pine Barrens và Quỷ Jersey

Pine Barrens là một khu vực rừng thông và đất ngập nước rộng lớn ở New Jersey, Hoa Kỳ, nổi tiếng không chỉ vì hệ sinh thái độc đáo mà còn vì truyền thuyết về Quỷ Jersey (Jersey Devil). Theo dân gian, đây là một sinh vật bay có đầu ngựa, cánh dơi và thân cá sấu, được cho là đã sinh ra ở khu vực này vào thế kỷ 18 và vẫn còn lang thang trong những vùng đất cằn cỗi này cho đến ngày nay. Câu chuyện này đã trở thành một phần của văn hóa dân gian địa phương và thu hút nhiều người tò mò.

Các vùng Barrens trên thế giới

Khái niệm 'barrens' không chỉ áp dụng cho một vùng đất cụ thể mà còn dùng để chỉ nhiều loại hệ sinh thái cằn cỗi khác nhau trên khắp thế giới. Ví dụ, 'Canadian Barrens' là một khu vực tundra rộng lớn ở miền bắc Canada, nổi tiếng với cảnh quan hoang vắng và là môi trường sống của đàn tuần lộc. Những vùng đất này thường là nơi sinh sống của các cộng đồng bản địa với văn hóa và lịch sử phong phú, gắn liền với việc thích nghi và sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.