barrens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unproductive land, especially level, sandy, or rocky ground.
Vietnamese Meaning
Vùng đất cằn cỗi, không sinh lợi, đặc biệt là đất bằng phẳng, nhiều cát hoặc đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They struggled to survive in the barrens."
"Họ đã phải vật lộn để sống sót ở vùng đất cằn cỗi."
-
"The caribou migrate across the barrens in search of food."
"Tuần lộc di cư qua các vùng đất cằn cỗi để tìm kiếm thức ăn."
-
"Few plants can thrive in these rocky barrens."
"Rất ít loài thực vật có thể phát triển mạnh ở những vùng đất cằn cỗi đầy đá này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | barren | cằn cỗi, khô cằn (đất đai); vô sinh, hiếm muộn (người, động vật); không có kết quả, vô ích |
| Noun | barrenness | sự cằn cỗi, sự khô cằn; sự vô sinh; sự trống rỗng, vô vị |
| Noun (plural) | barrens | vùng đất cằn cỗi, vùng đất hoang mạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'barrens' thường được dùng để chỉ những vùng đất thiếu thảm thực vật, có thể do đất nghèo dinh dưỡng, khí hậu khắc nghiệt hoặc các yếu tố khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khô cằn và không thể canh tác của vùng đất. So với 'wasteland' (vùng đất hoang), 'barrens' thường mang tính chất tự nhiên hơn, trong khi 'wasteland' có thể do con người tạo ra hoặc do ô nhiễm.
Prepositions
‘In the barrens’ dùng để chỉ vị trí bên trong vùng đất cằn cỗi. ‘Of the barrens’ dùng để miêu tả thuộc tính hoặc đặc điểm của vùng đất cằn cỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pine pine barrens (rừng thông cằn cỗi (ám chỉ một loại hệ sinh thái hoặc vùng đất cụ thể, như Pine Barrens ở New Jersey))
-
coastal coastal barrens (vùng đất cằn cỗi ven biển)
-
arctic arctic barrens (vùng đất cằn cỗi Bắc Cực (thường là tundra))
-
desert desert barrens (vùng đất hoang mạc cằn cỗi)
-
vast vast barrens (những vùng đất cằn cỗi rộng lớn)
-
explore explore the barrens (khám phá vùng đất cằn cỗi)
-
traverse traverse the barrens (đi qua, vượt qua vùng đất cằn cỗi)
-
in life in the barrens (cuộc sống ở vùng đất cằn cỗi)
-
across travel across the barrens (du lịch xuyên qua vùng đất cằn cỗi)
Idioms
-
lost in the barrens
lạc lối ở vùng đất cằn cỗi (có thể ám chỉ sự lạc lối về thể chất hoặc tinh thần trong một hoàn cảnh khó khăn)
"They spent days lost in the vast barrens, struggling for survival."
(Họ đã dành nhiều ngày lạc lối trong những vùng đất cằn cỗi rộng lớn, vật lộn để sinh tồn.)
-
the stark barrens
những vùng đất cằn cỗi khắc nghiệt (nhấn mạnh sự hoang vắng, trần trụi và khó khăn của vùng đất)
"Only hardy plants can survive in the stark barrens of the arctic."
(Chỉ những loài thực vật cứng cỏi mới có thể sống sót ở những vùng đất cằn cỗi khắc nghiệt của Bắc Cực.)
-
survival in the barrens
sự sinh tồn ở vùng đất cằn cỗi (ám chỉ thử thách và khó khăn khi sống sót trong môi trường khắc nghiệt)
"The documentary depicted the harsh reality of survival in the barrens."
(Bộ phim tài liệu mô tả thực tế khắc nghiệt của sự sinh tồn ở vùng đất cằn cỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barrens
nounVùng đất cằn cỗi, không sinh lợi, đặc biệt là đất bằng phẳng, nhiều cát hoặc đá.
"They struggled to survive in the barrens."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape used to be barrens, but now it's fertile farmland. |
Trước đây vùng đất này từng là vùng đất cằn cỗi, nhưng bây giờ nó là đất nông nghiệp màu mỡ. |
| Phủ định | This area didn't use to be barrens; it was once a thriving forest. |
Khu vực này trước đây không phải là vùng đất cằn cỗi; nó đã từng là một khu rừng phát triển mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Did this area use to be barrens before the irrigation system was installed? |
Khu vực này có từng là vùng đất cằn cỗi trước khi hệ thống tưới tiêu được lắp đặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrens".
