(Top Banner Ad)
water at the mouth
B2
Idiom B2 Ẩm thực, Cảm xúc

water at the mouth

UK: ˈwɔːtər æt ðə maʊθ • US: ˈwɔtər æt ðə maʊθ

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước miếng ứa nước miếng thèm chảy nước miếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce saliva in the mouth because you see or smell something that you want to eat.

Vietnamese Meaning

Tiết nước bọt trong miệng khi nhìn thấy hoặc ngửi thấy thứ gì đó mà bạn muốn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of the freshly baked bread made my mouth water."

    "Mùi bánh mì mới nướng làm tôi chảy nước miếng."

  • "Just thinking about the chocolate cake makes my mouth water."

    "Chỉ cần nghĩ đến bánh sô cô la thôi là tôi đã thấy thèm chảy nước miếng rồi."

  • "The sight of the juicy steak made his mouth water."

    "Nhìn thấy miếng bít tết mọng nước khiến anh ta chảy nước miếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Noun mouth miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'water at the mouth'

Cụm từ 'water at the mouth' xuất phát từ quan sát trực tiếp khi chúng ta thèm thuồng một món ăn ngon. Khi nhìn hoặc ngửi thấy thức ăn hấp dẫn, các tuyến nước bọt của chúng ta bắt đầu hoạt động mạnh mẽ hơn, gây ra hiện tượng 'tứa nước miếng'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa thèm muốn, khao khát điều gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả cảm giác thèm thuồng, khao khát một món ăn cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh phản ứng sinh lý tự nhiên (tiết nước bọt) khi bị kích thích bởi thức ăn hấp dẫn. Khác với 'desire', 'want' chỉ đơn thuần là mong muốn, 'water at the mouth' mang sắc thái thèm thuồng mãnh liệt hơn, thường liên quan đến ẩm thực.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'at the mouth' - 'ở miệng', ám chỉ sự tiết nước bọt diễn ra ở miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water at the mouth
  • figurative water at the mouth
    (theo nghĩa bóng làm tứa nước miếng)
Verb + water at the mouth
  • make someone's mouth water
    (làm ai đó tứa nước miếng/thèm thuồng)
  • see something that makes your mouth water
    (thấy một thứ gì đó làm bạn tứa nước miếng/thèm thuồng)

Idioms

  • make someone's mouth water

    làm ai đó thèm thuồng, tứa nước miếng

    "The smell of freshly baked bread made my mouth water."

    (Mùi bánh mì mới nướng làm tôi thèm thuồng.)

  • My mouth waters at the thought of...

    Tôi tứa nước miếng khi nghĩ về...

    "My mouth waters at the thought of a juicy steak."

    (Tôi tứa nước miếng khi nghĩ về món bít tết ngon ngọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water at the mouth

Idiom
Lật mặt

Tiết nước bọt trong miệng khi nhìn thấy hoặc ngửi thấy thứ gì đó mà bạn muốn ăn.

"The smell of the freshly baked bread made my mouth water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smell of freshly baked bread makes my mouth water.
Mùi bánh mì mới nướng làm tôi chảy nước miếng.
Phủ định
The bland hospital food didn't make anyone's mouth water.
Đồ ăn nhạt nhẽo của bệnh viện không làm ai chảy nước miếng cả.
Nghi vấn
Does the thought of chocolate cake make your mouth water?
Bạn có chảy nước miếng khi nghĩ đến bánh sô cô la không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water at the mouth".

Ẩm thực và sự thèm thuồng

Ở nhiều nền văn hóa, việc tứa nước miếng khi nhìn thấy thức ăn ngon được coi là một phản ứng tự nhiên và tích cực, thể hiện sự đánh giá cao đối với món ăn đó. Trong một số trường hợp, nó thậm chí còn được coi là một lời khen ngợi dành cho người nấu.