(Top Banner Ad)
appetizing
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

appetizing

UK: /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ • US: /ˈæpɪtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn ngon mắt kích thích vị giác gây thèm ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appealing to or stimulating the appetite; having a pleasant appearance, aroma, or flavor that makes one want to eat.

Vietnamese Meaning

Kích thích sự thèm ăn; có vẻ ngoài, mùi thơm hoặc hương vị dễ chịu khiến người ta muốn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appetizing aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

    "Mùi thơm hấp dẫn của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp."

  • "The restaurant's menu features a wide variety of appetizing dishes."

    "Thực đơn của nhà hàng có nhiều món ăn hấp dẫn."

  • "She made an appetizing display of fruits and vegetables."

    "Cô ấy đã bày biện một mâm trái cây và rau củ trông rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appetize kích thích sự thèm ăn
Noun appetizer món khai vị
Noun appetite sự thèm ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appetitus
English
appetizing

Nguồn gốc của 'Appetizing'

Từ 'appetizing' xuất phát từ tiếng Latin 'appetitus', có nghĩa là 'sự thèm muốn' hoặc 'khao khát'. Ban đầu, nó liên quan đến cảm giác thèm ăn, nhưng sau này được mở rộng để mô tả bất cứ điều gì hấp dẫn và khơi gợi sự thích thú. Người La Mã cổ đại rất coi trọng ẩm thực, vì vậy không ngạc nhiên khi từ ngữ liên quan đến ăn uống lại phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Từ "appetizing" thường được sử dụng để mô tả thức ăn trông ngon mắt, có mùi hấp dẫn và khiến người ta muốn ăn. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và khứu giác của thực phẩm, khơi gợi cảm giác thèm ăn. Khác với 'delicious' (ngon), 'appetizing' tập trung vào việc kích thích giác quan trước khi nếm thử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Appetizing
  • very very appetizing
    (rất hấp dẫn)
  • extremely extremely appetizing
    (cực kỳ hấp dẫn)
  • visually visually appetizing
    (hấp dẫn về mặt thị giác)
Verb + Appetizing
  • look look appetizing
    (trông hấp dẫn)
  • smell smell appetizing
    (có mùi hấp dẫn)
  • make make something appetizing
    (làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn)

Idioms

  • nothing appetizing

    không có gì hấp dẫn cả

    "There's nothing appetizing in the fridge; let's order pizza."

    (Không có gì hấp dẫn trong tủ lạnh cả; mình gọi pizza đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appetizing

tính từ
Lật mặt

Kích thích sự thèm ăn; có vẻ ngoài, mùi thơm hoặc hương vị dễ chịu khiến người ta muốn ăn.

"The appetizing aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appetizing".

Văn hóa Ẩm thực Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc trình bày món ăn sao cho 'appetizing' (hấp dẫn) rất quan trọng. Đầu bếp thường chú trọng đến màu sắc, cách sắp xếp và trang trí để kích thích vị giác của thực khách trước khi họ nếm thử món ăn. Điều này phản ánh quan điểm rằng trải nghiệm ẩm thực không chỉ là về hương vị mà còn là về thị giác.