(Top Banner Ad)
craving
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

craving

UK: /ˈkreɪvɪŋ/ • US: /ˈkreɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thèm thuồng sự khao khát cơn thèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful desire for something.

Vietnamese Meaning

Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a craving for something sweet."

    "Cô ấy thèm một thứ gì đó ngọt ngào."

  • "She had intense cravings for cigarettes after quitting smoking."

    "Cô ấy có những cơn thèm thuốc lá dữ dội sau khi bỏ thuốc."

  • "Many pregnant women experience unusual food cravings."

    "Nhiều phụ nữ mang thai trải qua những cơn thèm ăn kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crave
Noun craving
Adjective craven

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krafjaną
Old English
crafian
Middle English
craven
Modern English
crave -> craving

Từ 'Đòi hỏi' đến 'Thèm khát'

Từ 'crave' có nguồn gốc từ từ 'crafian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu, van nài'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc yêu cầu một thứ gì đó từ người khác. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển từ một hành động hướng ngoại (đòi hỏi) sang một cảm giác nội tâm, một sự ham muốn mãnh liệt, cháy bỏng từ bên trong mà chúng ta gọi là 'craving' ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thèm muốn về mặt thể chất (ví dụ: đồ ăn, chất gây nghiện) hoặc về mặt cảm xúc (ví dụ: sự chú ý, tình yêu). Khác với 'desire' (mong muốn) ở mức độ mạnh mẽ hơn và thường khó kiểm soát hơn. Gần nghĩa với 'longing' nhưng 'longing' thường mang tính chất hoài niệm và hướng về quá khứ, còn 'craving' có thể hướng về tương lai hoặc hiện tại.

Prepositions

for

Dùng 'craving for' để chỉ đối tượng được thèm muốn. Ví dụ: 'a craving for chocolate' (sự thèm chocolate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craving
  • intense/strong craving
    (cơn thèm/khao khát mãnh liệt)
  • sudden craving
    (cơn thèm đột ngột)
  • insatiable craving
    (sự thèm khát không thể thỏa mãn)
  • food craving
    (cơn thèm ăn)
Verb + craving
  • have/get a craving
    (có/bị một cơn thèm)
  • satisfy/give in to a craving
    (thỏa mãn/chiều theo cơn thèm)
  • control/resist a craving
    (kiểm soát/cưỡng lại cơn thèm)
  • experience a craving
    (trải qua một cơn thèm)
craving for + Noun
  • a craving for chocolate
    (cơn thèm sô-cô-la)
  • a craving for sweets
    (cơn thèm đồ ngọt)
  • a craving for attention
    (sự khao khát được chú ý)
  • a craving for affection
    (sự khao khát được yêu thương)

Idioms

  • a craving for knowledge

    sự khao khát tri thức, lòng ham học hỏi

    "She has an insatiable craving for knowledge and reads at least three books a week."

    (Cô ấy có một lòng ham học hỏi vô bờ và đọc ít nhất ba cuốn sách mỗi tuần.)

  • a nicotine/sugar craving

    cơn thèm nicotine/đường (thường liên quan đến nghiện)

    "To quit smoking, he had to learn how to manage his intense nicotine cravings."

    (Để bỏ thuốc, anh ấy đã phải học cách kiểm soát những cơn thèm nicotine dữ dội của mình.)

  • the cravings of a pregnant woman

    cơn ốm nghén, thèm ăn của phụ nữ mang thai

    "Her husband drove across town at midnight just to satisfy her craving for pickles and ice cream."

    (Chồng cô ấy đã lái xe xuyên thành phố lúc nửa đêm chỉ để thỏa mãn cơn thèm dưa chuột muối và kem của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craving

Danh từ
Lật mặt

Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.

"She had a craving for something sweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to crave success in my career.
Tôi muốn khao khát thành công trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
I try not to crave sugary drinks.
Tôi cố gắng không thèm đồ uống có đường.
Nghi vấn
Why do you seem to crave attention so much?
Tại sao bạn có vẻ thèm muốn sự chú ý đến vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she craves chocolate, she eats it.
Nếu cô ấy thèm sô cô la, cô ấy sẽ ăn nó.
Phủ định
When he has a craving for junk food, he doesn't buy it.
Khi anh ấy thèm đồ ăn vặt, anh ấy không mua nó.
Nghi vấn
If they crave attention, do they often post on social media?
Nếu họ khao khát sự chú ý, họ có thường xuyên đăng bài trên mạng xã hội không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she craved chocolate.
Cô ấy nói rằng cô ấy thèm sô cô la.
Phủ định
He told me that he didn't crave any attention.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thèm sự chú ý nào cả.
Nghi vấn
She asked if I craved sweets after dinner.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thèm đồ ngọt sau bữa tối không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be craving chocolate later tonight.
Tôi sẽ thèm sô cô la vào tối nay.
Phủ định
She won't be craving any attention when she finishes her presentation.
Cô ấy sẽ không khao khát sự chú ý nào khi cô ấy hoàn thành bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will you be craving a burger after the gym?
Bạn sẽ thèm một chiếc bánh mì kẹp thịt sau khi tập gym chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the marathon, she will have craved a sugary drink.
Vào lúc cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon, cô ấy sẽ đã thèm một thức uống có đường.
Phủ định
By the time we arrive, he won't have craved any more attention.
Vào lúc chúng ta đến, anh ấy sẽ không còn thèm khát sự chú ý nữa.
Nghi vấn
Will they have craved freedom after being confined for so long?
Liệu họ có thèm khát tự do sau khi bị giam cầm quá lâu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been craving chocolate for weeks before she finally gave in and bought a candy bar.
Cô ấy đã thèm sô cô la trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy nhượng bộ và mua một thanh kẹo.
Phủ định
He hadn't been craving any attention; he preferred to work alone.
Anh ấy đã không khao khát bất kỳ sự chú ý nào; anh ấy thích làm việc một mình hơn.
Nghi vấn
Had they been craving a vacation after working such long hours?
Họ có khao khát một kỳ nghỉ sau khi làm việc nhiều giờ như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to crave chocolate every day after school.
Tôi đã từng thèm sô cô la mỗi ngày sau giờ học.
Phủ định
She didn't use to crave spicy food, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thèm đồ ăn cay, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to crave attention when you were a child?
Bạn có từng thèm được chú ý khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craving".

Thèm ăn khi mang thai (Pregnancy Cravings)

Trong văn hóa phương Tây, việc phụ nữ mang thai đột nhiên thèm những món ăn kỳ lạ hoặc những sự kết hợp đồ ăn không bình thường (như dưa chuột muối với kem) là một hình ảnh rất quen thuộc, thường được thể hiện trong phim ảnh và hài kịch. Đây được xem là một phần bình thường của thai kỳ, và việc các ông chồng cố gắng đáp ứng những cơn thèm này được coi là một hành động thể hiện sự quan tâm.

Thức ăn thoải mái (Comfort Food) và Sự thèm ăn

Khái niệm 'comfort food' (đồ ăn mang lại cảm giác dễ chịu) gắn liền với 'craving'. Đây là những món ăn gợi lại ký ức tích cực, thường là từ thời thơ ấu, như súp gà của mẹ hay bánh quy bà làm. Người ta thường có 'craving' đối với những món ăn này khi cảm thấy căng thẳng, buồn bã hoặc cô đơn, vì chúng mang lại cảm giác an toàn và được an ủi về mặt tâm lý.