craving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powerful desire for something.
Vietnamese Meaning
Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a craving for something sweet."
"Cô ấy thèm một thứ gì đó ngọt ngào."
-
"She had intense cravings for cigarettes after quitting smoking."
"Cô ấy có những cơn thèm thuốc lá dữ dội sau khi bỏ thuốc."
-
"Many pregnant women experience unusual food cravings."
"Nhiều phụ nữ mang thai trải qua những cơn thèm ăn kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự thèm muốn về mặt thể chất (ví dụ: đồ ăn, chất gây nghiện) hoặc về mặt cảm xúc (ví dụ: sự chú ý, tình yêu). Khác với 'desire' (mong muốn) ở mức độ mạnh mẽ hơn và thường khó kiểm soát hơn. Gần nghĩa với 'longing' nhưng 'longing' thường mang tính chất hoài niệm và hướng về quá khứ, còn 'craving' có thể hướng về tương lai hoặc hiện tại.
Prepositions
Dùng 'craving for' để chỉ đối tượng được thèm muốn. Ví dụ: 'a craving for chocolate' (sự thèm chocolate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense/strong craving (cơn thèm/khao khát mãnh liệt)
-
sudden craving (cơn thèm đột ngột)
-
insatiable craving (sự thèm khát không thể thỏa mãn)
-
food craving (cơn thèm ăn)
-
have/get a craving (có/bị một cơn thèm)
-
satisfy/give in to a craving (thỏa mãn/chiều theo cơn thèm)
-
control/resist a craving (kiểm soát/cưỡng lại cơn thèm)
-
experience a craving (trải qua một cơn thèm)
-
a craving for chocolate (cơn thèm sô-cô-la)
-
a craving for sweets (cơn thèm đồ ngọt)
-
a craving for attention (sự khao khát được chú ý)
-
a craving for affection (sự khao khát được yêu thương)
Idioms
-
a craving for knowledge
sự khao khát tri thức, lòng ham học hỏi
"She has an insatiable craving for knowledge and reads at least three books a week."
(Cô ấy có một lòng ham học hỏi vô bờ và đọc ít nhất ba cuốn sách mỗi tuần.)
-
a nicotine/sugar craving
cơn thèm nicotine/đường (thường liên quan đến nghiện)
"To quit smoking, he had to learn how to manage his intense nicotine cravings."
(Để bỏ thuốc, anh ấy đã phải học cách kiểm soát những cơn thèm nicotine dữ dội của mình.)
-
the cravings of a pregnant woman
cơn ốm nghén, thèm ăn của phụ nữ mang thai
"Her husband drove across town at midnight just to satisfy her craving for pickles and ice cream."
(Chồng cô ấy đã lái xe xuyên thành phố lúc nửa đêm chỉ để thỏa mãn cơn thèm dưa chuột muối và kem của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craving
Danh từSự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.
"She had a craving for something sweet."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to crave success in my career. |
Tôi muốn khao khát thành công trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | I try not to crave sugary drinks. |
Tôi cố gắng không thèm đồ uống có đường. |
| Nghi vấn | Why do you seem to crave attention so much? |
Tại sao bạn có vẻ thèm muốn sự chú ý đến vậy? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she craves chocolate, she eats it. |
Nếu cô ấy thèm sô cô la, cô ấy sẽ ăn nó. |
| Phủ định | When he has a craving for junk food, he doesn't buy it. |
Khi anh ấy thèm đồ ăn vặt, anh ấy không mua nó. |
| Nghi vấn | If they crave attention, do they often post on social media? |
Nếu họ khao khát sự chú ý, họ có thường xuyên đăng bài trên mạng xã hội không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she craved chocolate. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thèm sô cô la. |
| Phủ định | He told me that he didn't crave any attention. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thèm sự chú ý nào cả. |
| Nghi vấn | She asked if I craved sweets after dinner. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thèm đồ ngọt sau bữa tối không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be craving chocolate later tonight. |
Tôi sẽ thèm sô cô la vào tối nay. |
| Phủ định | She won't be craving any attention when she finishes her presentation. |
Cô ấy sẽ không khao khát sự chú ý nào khi cô ấy hoàn thành bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Will you be craving a burger after the gym? |
Bạn sẽ thèm một chiếc bánh mì kẹp thịt sau khi tập gym chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the marathon, she will have craved a sugary drink. |
Vào lúc cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon, cô ấy sẽ đã thèm một thức uống có đường. |
| Phủ định | By the time we arrive, he won't have craved any more attention. |
Vào lúc chúng ta đến, anh ấy sẽ không còn thèm khát sự chú ý nữa. |
| Nghi vấn | Will they have craved freedom after being confined for so long? |
Liệu họ có thèm khát tự do sau khi bị giam cầm quá lâu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been craving chocolate for weeks before she finally gave in and bought a candy bar. |
Cô ấy đã thèm sô cô la trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy nhượng bộ và mua một thanh kẹo. |
| Phủ định | He hadn't been craving any attention; he preferred to work alone. |
Anh ấy đã không khao khát bất kỳ sự chú ý nào; anh ấy thích làm việc một mình hơn. |
| Nghi vấn | Had they been craving a vacation after working such long hours? |
Họ có khao khát một kỳ nghỉ sau khi làm việc nhiều giờ như vậy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to crave chocolate every day after school. |
Tôi đã từng thèm sô cô la mỗi ngày sau giờ học. |
| Phủ định | She didn't use to crave spicy food, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thèm đồ ăn cay, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to crave attention when you were a child? |
Bạn có từng thèm được chú ý khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craving".
