(Top Banner Ad)
water gas
C1
Danh từ C1 Hóa học, Kỹ thuật

water gas

UK: /ˈwɔːtə ɡæs/ • US: /ˈwɔːtər ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí than nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of carbon monoxide and hydrogen produced by passing steam over hot coke or other carbonaceous material, used as a fuel or as a source of hydrogen.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp của carbon monoxide và hydro được tạo ra bằng cách cho hơi nước đi qua than cốc nóng hoặc vật liệu chứa carbon khác, được sử dụng làm nhiên liệu hoặc làm nguồn hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water gas was once commonly used for heating and lighting."

    "Khí than nước đã từng được sử dụng phổ biến để sưởi ấm và chiếu sáng."

  • "The production of water gas involves a reaction between steam and hot coke."

    "Việc sản xuất khí than nước bao gồm phản ứng giữa hơi nước và than cốc nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gasification Sự khí hóa (chuyển đổi một chất thành khí)
Adjective gaseous Thể khí, có dạng khí

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
water gas

Nguồn gốc của Water Gas

Water gas được tạo ra lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 18 bằng cách cho hơi nước đi qua than cốc nóng. Nó được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu và để chiếu sáng trước khi khí tự nhiên trở nên phổ biến hơn. Tên gọi 'water gas' đơn giản chỉ ra rằng nó được tạo ra từ nước.

Usage Note

Water gas là một loại khí tổng hợp, có nghĩa là nó được sản xuất nhân tạo, không giống như khí tự nhiên. Nó từng được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu công nghiệp và cho mục đích chiếu sáng trước khi khí tự nhiên trở nên phổ biến hơn. Do chứa carbon monoxide, nó rất độc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + water gas
  • produce produce water gas
    (sản xuất khí than nước)
  • burn burn water gas
    (đốt khí than nước)
Noun + water gas
  • mixture a mixture of water gas
    (một hỗn hợp khí than nước)

Idioms

  • Running on fumes (similar concept – like low energy, like a nearly depleted supply of water gas would be)

    Cạn kiệt năng lượng, gần như không còn sức lực (tương tự như việc xe chạy bằng hơi xăng cuối cùng)

    "After working two jobs, I'm running on fumes."

    (Sau khi làm hai công việc, tôi gần như cạn kiệt năng lượng.)

  • Full of hot air (indirectly related to the gaseous state)

    Nói khoác lác, ba hoa chích chòe

    "He's full of hot air; don't believe anything he says."

    (Hắn ta toàn nói khoác lác thôi, đừng tin bất cứ điều gì hắn ta nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water gas

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp của carbon monoxide và hydro được tạo ra bằng cách cho hơi nước đi qua than cốc nóng hoặc vật liệu chứa carbon khác, được sử dụng làm nhiên liệu hoặc làm nguồn hydro.

"Water gas was once commonly used for heating and lighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water gas".

Lịch sử Khí đốt Công nghiệp

Water gas đóng vai trò quan trọng trong lịch sử công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất thép và hóa chất trước khi có các nguồn khí đốt tự nhiên rẻ hơn. Nó được sử dụng rộng rãi ở các nước công nghiệp.