coal gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flammable gaseous fuel made from coal and formerly used for lighting and heating.
Vietnamese Meaning
Một loại nhiên liệu khí dễ cháy được tạo ra từ than đá và trước đây được sử dụng để chiếu sáng và sưởi ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cities used coal gas for street lighting in the 19th century."
"Nhiều thành phố đã sử dụng khí than để chiếu sáng đường phố vào thế kỷ 19."
-
"The old factory still had equipment for producing coal gas."
"Nhà máy cũ vẫn còn thiết bị sản xuất khí than."
-
"Coal gas was once a major source of energy in industrial cities."
"Khí than đã từng là một nguồn năng lượng chính ở các thành phố công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coal gas là một hỗn hợp khí được sản xuất bằng cách nung nóng than đá trong điều kiện thiếu không khí. Nó chứa chủ yếu là hydro, metan và carbon monoxide. Coal gas từng là nguồn năng lượng chính cho chiếu sáng đường phố và gia đình trước khi điện trở nên phổ biến. Hiện nay, nó ít được sử dụng hơn do có các nguồn năng lượng sạch hơn và hiệu quả hơn.
Prepositions
Ví dụ, 'coal gas of poor quality' (khí than chất lượng kém) mô tả đặc tính của khí than. 'Coal gas from a specific mine' (khí than từ một mỏ cụ thể) chỉ ra nguồn gốc của khí than.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic coal gas (khí than độc hại)
-
purified purified coal gas (khí than đã tinh chế)
-
produce produce coal gas (sản xuất khí than)
-
burn burn coal gas (đốt khí than)
-
coal gas coal gas production (sự sản xuất khí than)
-
coal gas coal gas poisoning (ngộ độc khí than)
Idioms
-
coal gas poisoning
ngộ độc khí than (tình trạng ngộ độc do hít phải khí than)
"Many accidents in the past were caused by coal gas poisoning from faulty appliances."
(Trong quá khứ, nhiều tai nạn đã xảy ra do ngộ độc khí than từ các thiết bị hỏng hóc.)
-
coal gas lamp
đèn khí than (đèn chiếu sáng hoạt động bằng khí than)
"Before electricity, cities were lit by thousands of coal gas lamps."
(Trước khi có điện, các thành phố được thắp sáng bởi hàng ngàn đèn khí than.)
-
coal gas industry
ngành công nghiệp khí than (ngành sản xuất và phân phối khí than)
"The coal gas industry was crucial during the Industrial Revolution."
(Ngành công nghiệp khí than đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal gas
danh từMột loại nhiên liệu khí dễ cháy được tạo ra từ than đá và trước đây được sử dụng để chiếu sáng và sưởi ấm.
"Many cities used coal gas for street lighting in the 19th century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal gas".
