(Top Banner Ad)
coal gas
B2
danh từ B2 Công nghiệp năng lượng

coal gas

UK: /ˈkəʊl ˌɡæs/ • US: /ˈkoʊl ˌɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí than đá khí đốt từ than đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flammable gaseous fuel made from coal and formerly used for lighting and heating.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu khí dễ cháy được tạo ra từ than đá và trước đây được sử dụng để chiếu sáng và sưởi ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cities used coal gas for street lighting in the 19th century."

    "Nhiều thành phố đã sử dụng khí than để chiếu sáng đường phố vào thế kỷ 19."

  • "The old factory still had equipment for producing coal gas."

    "Nhà máy cũ vẫn còn thiết bị sản xuất khí than."

  • "Coal gas was once a major source of energy in industrial cities."

    "Khí than đã từng là một nguồn năng lượng chính ở các thành phố công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Noun gas khí, ga
Noun coke than cốc (một sản phẩm phụ khi sản xuất khí than)
Noun gaslight đèn khí ga (loại đèn dùng khí gas để chiếu sáng)

Synonyms

town gas (khí đốt đô thị)manufactured gas (khí đốt nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
col
Modern English
coal
Dutch
gas
Modern English
gas
Modern English Compound
coal gas

Nguồn gốc của 'khí than'

Từ 'coal gas' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'coal' (than đá) và 'gas' (khí). 'Coal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'col'. 'Gas' được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, có lẽ từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp, để chỉ một chất hỗn loạn giống không khí. 'Khí than' được phát minh và sử dụng rộng rãi trong cuộc Cách mạng Công nghiệp để chiếu sáng và sưởi ấm, đánh dấu một bước tiến lớn về năng lượng.

Usage Note

Coal gas là một hỗn hợp khí được sản xuất bằng cách nung nóng than đá trong điều kiện thiếu không khí. Nó chứa chủ yếu là hydro, metan và carbon monoxide. Coal gas từng là nguồn năng lượng chính cho chiếu sáng đường phố và gia đình trước khi điện trở nên phổ biến. Hiện nay, nó ít được sử dụng hơn do có các nguồn năng lượng sạch hơn và hiệu quả hơn.

Prepositions

of from

Ví dụ, 'coal gas of poor quality' (khí than chất lượng kém) mô tả đặc tính của khí than. 'Coal gas from a specific mine' (khí than từ một mỏ cụ thể) chỉ ra nguồn gốc của khí than.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + coal gas
  • toxic toxic coal gas
    (khí than độc hại)
  • purified purified coal gas
    (khí than đã tinh chế)
Động từ + coal gas
  • produce produce coal gas
    (sản xuất khí than)
  • burn burn coal gas
    (đốt khí than)
Cụm danh từ với coal gas
  • coal gas coal gas production
    (sự sản xuất khí than)
  • coal gas coal gas poisoning
    (ngộ độc khí than)

Idioms

  • coal gas poisoning

    ngộ độc khí than (tình trạng ngộ độc do hít phải khí than)

    "Many accidents in the past were caused by coal gas poisoning from faulty appliances."

    (Trong quá khứ, nhiều tai nạn đã xảy ra do ngộ độc khí than từ các thiết bị hỏng hóc.)

  • coal gas lamp

    đèn khí than (đèn chiếu sáng hoạt động bằng khí than)

    "Before electricity, cities were lit by thousands of coal gas lamps."

    (Trước khi có điện, các thành phố được thắp sáng bởi hàng ngàn đèn khí than.)

  • coal gas industry

    ngành công nghiệp khí than (ngành sản xuất và phân phối khí than)

    "The coal gas industry was crucial during the Industrial Revolution."

    (Ngành công nghiệp khí than đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal gas

danh từ
Lật mặt

Một loại nhiên liệu khí dễ cháy được tạo ra từ than đá và trước đây được sử dụng để chiếu sáng và sưởi ấm.

"Many cities used coal gas for street lighting in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal gas".

Ánh sáng thành phố và năng lượng công nghiệp

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khí than là nguồn nhiên liệu cách mạng. Nó được sử dụng rộng rãi để thắp sáng đường phố và nhà cửa, thay thế đèn dầu và nến, đồng thời cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, góp phần thay đổi diện mạo các thành phố lớn.

Nguy hiểm và sự thay thế

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, khí than cũng tiềm ẩn nguy hiểm. Nó chứa carbon monoxide, một loại khí không màu, không mùi, cực độc và có thể gây tử vong nếu hít phải. Với sự phát triển của điện và sau đó là khí tự nhiên, khí than dần bị thay thế hoàn toàn và hiện nay không còn được sử dụng rộng rãi nữa.