(Top Banner Ad)
gasification
C1
noun C1 Kỹ thuật hóa học, Năng lượng

gasification

UK: /ˌɡæsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɡæsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khí hóa sự khí hóa quá trình khí hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting a solid or liquid feedstock into a gaseous fuel.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi nguyên liệu đầu vào ở dạng rắn hoặc lỏng thành nhiên liệu khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gasification of coal offers a cleaner alternative to direct combustion."

    "Quá trình khí hóa than đá mang lại một giải pháp thay thế sạch hơn so với việc đốt trực tiếp."

  • "Integrated gasification combined cycle (IGCC) power plants are highly efficient."

    "Nhà máy điện chu trình hỗn hợp khí hóa tích hợp (IGCC) có hiệu suất cao."

  • "Gasification technology is being developed to convert waste into energy."

    "Công nghệ khí hóa đang được phát triển để chuyển đổi chất thải thành năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas Khí, chất khí, khí đốt
Verb gasify Khí hóa, biến thành khí
Noun gasifier Thiết bị khí hóa, máy khí hóa
Adjective gaseous Thuộc về khí, ở thể khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
English
gas
Latin
-ificare
English
-ify
English
gasify
Latin
-ationem
English
-ation
English
gasification

Nguồn gốc của 'gasification'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptist van Helmont đặt ra vào đầu thế kỷ 17. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp. Phần '-fication' đến từ hậu tố Latin '-ificare', có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'làm cho trở thành'. Do đó, 'gasification' có nghĩa là 'quá trình biến đổi thành khí'.

Usage Note

Gasification is a complex process involving partial oxidation at high temperatures, typically above 700°C. It's often used to convert biomass, coal, or waste into syngas (synthesis gas), a mixture primarily composed of carbon monoxide and hydrogen. It differs from combustion, which aims for complete oxidation to carbon dioxide and water.

Prepositions

of for

‘Gasification of’ refers to the material being gasified (e.g., gasification of coal). ‘Gasification for’ indicates the purpose or application of the gasification process (e.g., gasification for power generation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gasification
  • integrated integrated gasification combined cycle (IGCC)
    (Chu trình hỗn hợp khí hóa tích hợp (IGCC))
  • plasma plasma gasification
    (Khí hóa bằng plasma)
  • advanced advanced gasification technologies
    (Các công nghệ khí hóa tiên tiến)
Noun + gasification (type of)
  • coal coal gasification
    (Khí hóa than đá)
  • biomass biomass gasification
    (Khí hóa sinh khối)
  • waste waste gasification
    (Khí hóa chất thải)
Verb + gasification
  • promote promote gasification
    (Thúc đẩy khí hóa)
  • undergo undergo gasification
    (Trải qua quá trình khí hóa)
  • utilize utilize gasification for energy production
    (Sử dụng khí hóa để sản xuất năng lượng)

Idioms

  • integrated gasification combined cycle (IGCC)

    Một công nghệ sản xuất điện sạch hiệu quả cao, kết hợp khí hóa nguyên liệu rắn (than, sinh khối) với chu trình khí/hơi nước.

    "The IGCC plant is designed to convert coal into syngas."

    (Nhà máy IGCC được thiết kế để chuyển than thành khí tổng hợp.)

  • waste-to-energy gasification

    Quá trình chuyển đổi chất thải thành năng lượng bằng công nghệ khí hóa.

    "Waste-to-energy gasification offers a sustainable solution for municipal solid waste."

    (Khí hóa chất thải thành năng lượng cung cấp một giải pháp bền vững cho chất thải rắn đô thị.)

  • syngas from gasification

    Khí tổng hợp (syngas) được tạo ra từ quá trình khí hóa, thường dùng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu hóa học.

    "The syngas from gasification can be used to generate electricity or produce chemicals."

    (Khí tổng hợp từ quá trình khí hóa có thể được dùng để phát điện hoặc sản xuất hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasification

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi nguyên liệu đầu vào ở dạng rắn hoặc lỏng thành nhiên liệu khí.

"The gasification of coal offers a cleaner alternative to direct combustion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gasification is a promising technology for converting waste into energy.
Khí hóa là một công nghệ đầy hứa hẹn để chuyển đổi chất thải thành năng lượng.
Phủ định
Gasification is not yet widely implemented due to high initial costs.
Khí hóa vẫn chưa được triển khai rộng rãi do chi phí ban đầu cao.
Nghi vấn
Is gasification a viable alternative to traditional incineration?
Khí hóa có phải là một giải pháp thay thế khả thi cho việc đốt rác truyền thống không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been gasifying biomass for five years before they discovered a more efficient process.
Công ty đã khí hóa sinh khối trong năm năm trước khi họ phát hiện ra một quy trình hiệu quả hơn.
Phủ định
They hadn't been gasifying the coal properly, which is why the emissions were so high.
Họ đã không khí hóa than đúng cách, đó là lý do tại sao lượng khí thải lại cao như vậy.
Nghi vấn
Had the scientists been gasifying different types of waste to determine the optimal mixture?
Các nhà khoa học đã khí hóa các loại chất thải khác nhau để xác định hỗn hợp tối ưu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasification".

Giải pháp năng lượng bền vững

Khí hóa là một công nghệ quan trọng trong việc tạo ra năng lượng sạch từ các nguồn nguyên liệu khác nhau như than, sinh khối và chất thải. Nó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững bằng cách giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng hiệu quả tài nguyên, hướng tới một tương lai xanh hơn.

Giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường

Đặc biệt, công nghệ khí hóa chất thải (waste gasification) mang lại tiềm năng lớn trong việc xử lý rác thải đô thị và công nghiệp. Nó biến chúng thành năng lượng hoặc các sản phẩm có giá trị, thay vì chôn lấp, giúp giảm ô nhiễm môi trường và tạo ra giá trị kinh tế.