(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waterborne disease
C1

waterborne disease

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường nước bệnh do nước ô nhiễm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waterborne disease'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bệnh lây truyền qua nguồn nước bị ô nhiễm.

Definition (English Meaning)

A disease that is transmitted through contaminated water.

Ví dụ Thực tế với 'Waterborne disease'

  • "Cholera is a serious waterborne disease."

    "Bệnh tả là một bệnh lây truyền qua đường nước nghiêm trọng."

  • "Many developing countries struggle with waterborne diseases due to poor sanitation."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với các bệnh lây truyền qua đường nước do điều kiện vệ sinh kém."

  • "Proper water treatment is essential to prevent the spread of waterborne diseases."

    "Xử lý nước đúng cách là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waterborne disease'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: waterborne disease (số nhiều: waterborne diseases)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

water-related disease(bệnh liên quan đến nước)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

water pollution(ô nhiễm nguồn nước)
sanitation(vệ sinh)
public health(sức khỏe cộng đồng) pathogen(mầm bệnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Waterborne disease'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, vệ sinh môi trường, và các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm. Nó đề cập đến các bệnh gây ra bởi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc hóa chất độc hại có trong nước. Sự khác biệt với các bệnh liên quan đến nước khác là 'waterborne' nhấn mạnh việc nước là *phương tiện* trực tiếp lây truyền mầm bệnh vào cơ thể qua đường tiêu hóa hoặc tiếp xúc da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from by

'from': Chỉ nguồn gốc của bệnh (e.g., 'The disease spread from contaminated water'). 'by': Chỉ phương thức lây truyền (e.g., 'The illness was caused by a waterborne pathogen').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waterborne disease'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding waterborne diseases is crucial for maintaining public health.
Tránh các bệnh lây truyền qua đường nước là rất quan trọng để duy trì sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
Minimizing the risk of waterborne diseases isn't always easy in developing countries.
Giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường nước không phải lúc nào cũng dễ dàng ở các nước đang phát triển.
Nghi vấn
Is understanding the spread of waterborne diseases essential for epidemiologists?
Liệu việc hiểu rõ sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường nước có cần thiết cho các nhà dịch tễ học không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)