(Top Banner Ad)
arid
B2
tính từ B2 Địa lý, Môi trường

arid

UK: /ˈærɪd/ • US: /ˈærɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khô cằn khô khan cằn cỗi tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely dry; having insufficient rainfall to support agriculture.

Vietnamese Meaning

Khô cằn; không có đủ lượng mưa để hỗ trợ nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert is an arid region of northern Africa."

    "Sa mạc Sahara là một vùng khô cằn ở Bắc Phi."

  • "The arid climate makes farming difficult."

    "Khí hậu khô cằn gây khó khăn cho việc trồng trọt."

  • "His arid writing style failed to engage the readers."

    "Phong cách viết khô khan của anh ấy không thu hút được độc giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aridity Sự khô cằn, tình trạng khô hạn (tính từ 'arid' được danh từ hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aridus

Nguồn gốc của 'arid'

Từ 'arid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aridus', có nghĩa là 'khô khan' hoặc 'khô cằn'. Hãy tưởng tượng những vùng đất cằn cỗi của sa mạc La Mã cổ đại – đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên. Người La Mã dùng 'aridus' để mô tả đất đai thiếu nước, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'arid' thường được dùng để mô tả các vùng đất hoặc khí hậu cực kỳ khô hạn, nơi mà rất khó hoặc không thể trồng trọt. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt nước nghiêm trọng. So với 'dry', 'arid' mang sắc thái khắc nghiệt và thường xuyên hơn. Trong khi 'dry' có thể chỉ một giai đoạn ngắn không mưa, 'arid' ám chỉ một điều kiện thường xuyên và lâu dài.

Prepositions

in for

'arid in' có thể được dùng để chỉ một khu vực cụ thể khô cằn, ví dụ: 'The land is arid in the Sahara Desert.' 'arid for' hiếm gặp, nhưng có thể ám chỉ mục đích, mặc dù cách dùng này không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arid
  • extremely extremely arid region
    (vùng cực kỳ khô cằn)
  • semi semi-arid climate
    (khí hậu bán khô hạn)
  • persistently persistently arid conditions
    (điều kiện khô hạn kéo dài)
Noun + arid
  • desert arid desert landscape
    (phong cảnh sa mạc khô cằn)
  • zone arid zone
    (vùng khô cằn)

Idioms

  • an arid discussion

    một cuộc thảo luận khô khan, tẻ nhạt

    "The committee meeting was an arid discussion about budget cuts."

    (Cuộc họp ủy ban là một cuộc thảo luận khô khan về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arid

tính từ
Lật mặt

Khô cằn; không có đủ lượng mưa để hỗ trợ nông nghiệp.

"The Sahara Desert is an arid region of northern Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arid".

Vấn đề sa mạc hóa

Hiện tượng sa mạc hóa (desertification), nơi đất đai trở nên ngày càng 'arid' do biến đổi khí hậu và hoạt động của con người, là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, đe dọa an ninh lương thực và cuộc sống của hàng triệu người.