(Top Banner Ad)
waterlogging
C1
Noun C1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

waterlogging

UK: /ˈwɔːtərˌlɒɡɪŋ/ • US: /ˈwɔːtərˌlɔːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngập úng tình trạng ngập úng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The saturation of soil with water, typically leading to impaired plant growth.

Vietnamese Meaning

Sự bão hòa đất với nước, thường dẫn đến sự suy giảm tăng trưởng của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waterlogging of the field has destroyed the crops."

    "Việc ngập úng cánh đồng đã phá hủy mùa màng."

  • "Poor drainage contributes to waterlogging in the area."

    "Hệ thống thoát nước kém góp phần vào tình trạng ngập úng trong khu vực."

  • "Waterlogging can lead to significant crop losses."

    "Ngập úng có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể về mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waterlog Làm cho bị ngập úng nước
Adjective waterlogged Bị ngập úng nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
waterlogging

Nguồn gốc của 'Waterlogging'

Từ 'waterlogging' trong tiếng Anh khá trực quan: 'water' có nghĩa là nước, và 'logging' ở đây chỉ trạng thái bị ngập úng hoặc tích tụ quá nhiều. Vì vậy, 'waterlogging' mô tả tình trạng đất bị ngập nước quá mức, thường gây hại cho cây trồng và công trình xây dựng. Nó không có lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà trực tiếp ghép từ hai thành phần quen thuộc.

Usage Note

Từ 'waterlogging' chỉ tình trạng đất bị ngập úng, nghĩa là lượng nước trong đất vượt quá khả năng thoát nước tự nhiên, gây ra tình trạng thiếu oxy trong đất và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái đất cũng như sự phát triển của cây trồng. Khác với 'flooding' (lũ lụt), thường chỉ các sự kiện ngập lụt trên diện rộng do mưa lớn hoặc vỡ đê, 'waterlogging' mang tính chất cục bộ hơn và liên quan trực tiếp đến tình trạng đất.

Prepositions

of in

‘Waterlogging of’ thường được dùng để chỉ sự ngập úng của một khu vực cụ thể (ví dụ: waterlogging of agricultural land). ‘Waterlogging in’ thường được dùng để chỉ sự ngập úng trong một hệ thống hoặc cấu trúc (ví dụ: waterlogging in drainage systems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterlogging
  • Severe waterlogging
    (Ngập úng nghiêm trọng)
  • Extensive waterlogging
    (Ngập úng trên diện rộng)
  • Chronic waterlogging
    (Ngập úng mãn tính)
Verb + waterlogging
  • Prevent waterlogging
    (Ngăn ngừa ngập úng)
  • Reduce waterlogging
    (Giảm thiểu ngập úng)
  • Cause waterlogging
    (Gây ra ngập úng)

Idioms

  • To be waterlogged with something

    Bị ngập tràn, đầy ắp cái gì đó (thường là cảm xúc hoặc thông tin)

    "My inbox is waterlogged with emails after being on vacation."

    (Hộp thư đến của tôi ngập tràn email sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterlogging

Noun
Lật mặt

Sự bão hòa đất với nước, thường dẫn đến sự suy giảm tăng trưởng của cây trồng.

"The waterlogging of the field has destroyed the crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain caused widespread waterlogging in the city.
Cơn mưa lớn gây ra tình trạng ngập úng lan rộng trong thành phố.
Phủ định
Proper drainage systems prevent waterlogging from occurring in the fields.
Hệ thống thoát nước thích hợp ngăn ngừa tình trạng ngập úng xảy ra trên các cánh đồng.
Nghi vấn
Does the prolonged waterlogging pose a threat to the crops?
Tình trạng ngập úng kéo dài có gây ra mối đe dọa cho mùa màng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterlogging".

Ảnh hưởng của ngập úng đối với nông nghiệp

Ngập úng là một vấn đề lớn trong nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng trũng thấp hoặc có hệ thống thoát nước kém. Nó có thể làm chết cây trồng do thiếu oxy trong đất và tạo điều kiện cho các bệnh nấm phát triển. Điều này gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người nông dân.