(Top Banner Ad)
water saturation
C1
Noun C1 Khoa học địa chất, Kỹ thuật dầu khí, Khoa học môi trường

water saturation

UK: /ˈwɔːtə ˌsæʧəˈreɪʃən/ • US: /ˈwɔtər ˌsæʧəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ bão hòa nước hệ số bão hòa nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fraction or percentage of the pore volume in a rock or soil formation that is occupied by water.

Vietnamese Meaning

Phần hoặc tỷ lệ phần trăm thể tích lỗ rỗng trong một thành hệ đá hoặc đất được chiếm bởi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water saturation in the sandstone formation was found to be 80%."

    "Độ bão hòa nước trong thành hệ sa thạch được tìm thấy là 80%."

  • "Accurate measurement of water saturation is crucial for reservoir characterization."

    "Đo lường chính xác độ bão hòa nước là rất quan trọng cho việc mô tả đặc điểm của vỉa chứa."

  • "Changes in water saturation can affect the stability of slopes."

    "Sự thay đổi độ bão hòa nước có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của mái dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt
Adjective watery Nhiều nước, loãng
Noun saturation Sự bão hòa
Verb saturate Làm bão hòa, thấm đẫm
Adjective saturated Bị bão hòa, thấm đẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học địa chất, Kỹ thuật dầu khí, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water
Latin
saturare
Medieval Latin
saturatio
Old French
saturation
English
saturation
English (Compound)
water saturation

Nguồn gốc của từ 'Water'

Từ 'water' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wed-, mang ý nghĩa 'ướt' hoặc 'nước'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *watōr, rồi đến tiếng Anh cổ là 'wæter', trước khi trở thành 'water' ngày nay. Đây là một trong những từ cơ bản nhất, phản ánh tầm quan trọng thiết yếu của nước đối với sự sống trên Trái Đất.

Ý nghĩa 'Bão hòa' của chất lỏng

Từ 'saturation' xuất phát từ động từ 'saturare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm no, đổ đầy đến mức đủ'. Trong tiếng Anh, 'saturation' dùng để chỉ trạng thái một dung dịch hoặc vật liệu đã hấp thụ lượng chất tối đa có thể, không thể hấp thụ thêm được nữa. Khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm cả địa chất và vật lý, để mô tả mức độ lấp đầy của nước trong các vật liệu xốp.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật dầu khí, địa chất thủy văn và khoa học đất. Nó được sử dụng để đánh giá trữ lượng nước ngầm, đánh giá khả năng sản xuất dầu và khí đốt, và mô hình hóa các quá trình thủy văn.

Prepositions

in of

‘Water saturation *in* a rock formation’ chỉ ra mức độ bão hòa nước trong một địa tầng đá cụ thể. ‘Water saturation *of* a soil sample’ chỉ ra mức độ bão hòa nước của một mẫu đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water saturation
  • high high water saturation
    (độ bão hòa nước cao)
  • low low water saturation
    (độ bão hòa nước thấp)
  • irreducible irreducible water saturation
    (độ bão hòa nước không thể giảm (tối thiểu))
  • partial partial water saturation
    (độ bão hòa nước một phần)
Verb + water saturation
  • determine determine water saturation
    (xác định độ bão hòa nước)
  • measure measure water saturation
    (đo độ bão hòa nước)
  • increase increase water saturation
    (tăng độ bão hòa nước)
  • reduce reduce water saturation
    (giảm độ bão hòa nước)
Noun/Prepositional phrase + water saturation
  • level of the level of water saturation
    (mức độ bão hòa nước)
  • at full at full water saturation
    (ở trạng thái bão hòa nước hoàn toàn)
  • degree of the degree of water saturation
    (mức độ bão hòa nước)

Idioms

  • irreducible water saturation

    Độ bão hòa nước không thể giảm được (lượng nước tối thiểu luôn có trong vật liệu xốp, không thể loại bỏ thêm bằng các phương pháp thông thường).

    "The reservoir rock has an irreducible water saturation of 25%, meaning 25% of its pore space will always contain water."

    (Đá chứa có độ bão hòa nước không thể giảm là 25%, nghĩa là 25% không gian lỗ rỗng của nó sẽ luôn chứa nước.)

  • 100% water saturation

    Bão hòa nước 100% (trạng thái vật liệu chứa đầy nước hoàn toàn, không còn không khí hoặc chất lỏng khác trong lỗ rỗng).

    "After the heavy rainfall, the topsoil reached 100% water saturation, leading to surface runoff."

    (Sau trận mưa lớn, lớp đất mặt đạt độ bão hòa nước 100%, dẫn đến hiện tượng nước chảy tràn trên bề mặt.)

  • initial water saturation

    Độ bão hòa nước ban đầu (lượng nước có sẵn trong vật liệu xốp trước khi một quá trình nào đó diễn ra, ví dụ như khai thác dầu khí hoặc thí nghiệm).

    "Engineers must determine the initial water saturation of a reservoir to accurately estimate oil reserves."

    (Các kỹ sư phải xác định độ bão hòa nước ban đầu của một vỉa chứa để ước tính chính xác trữ lượng dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water saturation

Noun
Lật mặt

Phần hoặc tỷ lệ phần trăm thể tích lỗ rỗng trong một thành hệ đá hoặc đất được chiếm bởi nước.

"The water saturation in the sandstone formation was found to be 80%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rainfall increased the water saturation of the soil.
Lượng mưa lớn đã làm tăng độ bão hòa nước của đất.
Phủ định
The drainage system did not reduce the water saturation in the field.
Hệ thống thoát nước đã không làm giảm độ bão hòa nước trên cánh đồng.
Nghi vấn
Did the experiment measure the water saturation levels in the rock samples?
Thí nghiệm có đo mức độ bão hòa nước trong các mẫu đá không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil experiences high rainfall, water saturation increases.
Nếu đất nhận lượng mưa lớn, độ bão hòa nước tăng lên.
Phủ định
When drainage systems are effective, water saturation doesn't occur rapidly.
Khi hệ thống thoát nước hiệu quả, độ bão hòa nước không xảy ra nhanh chóng.
Nghi vấn
If the temperature drops below freezing, does water saturation lead to ice formation?
Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng, độ bão hòa nước có dẫn đến sự hình thành băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water saturation".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và an ninh lương thực

Khái niệm 'độ bão hòa nước' vô cùng quan trọng trong nông nghiệp. Việc duy trì độ ẩm đất tối ưu (không quá ít gây khô hạn, không quá nhiều gây úng ngập) là chìa khóa cho năng suất cây trồng. Tại nhiều vùng nông nghiệp trên thế giới, đặc biệt là những nơi áp dụng thủy lợi tiên tiến, việc quản lý độ bão hòa nước của đất là một yếu tố quyết định sự thành công của mùa màng và góp phần đảm bảo an ninh lương thực.

Ảnh hưởng đến kỹ thuật xây dựng và quy hoạch đô thị

Trong kỹ thuật xây dựng và quy hoạch đô thị, độ bão hòa nước của đất ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của nền móng công trình và nguy cơ sạt lở. Đất có độ bão hòa nước cao có thể làm giảm khả năng chịu lực, dẫn đến sụt lún hoặc hư hại cấu trúc. Do đó, việc khảo sát và quản lý độ bão hòa nước là bước thiết yếu trong mọi dự án xây dựng, từ nhà ở đến đường xá, cầu cống, nhằm đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình.