soil saturation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of soil when it has absorbed the maximum amount of water it can hold.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện của đất khi nó đã hấp thụ lượng nước tối đa mà nó có thể giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged rainfall led to soil saturation, causing widespread flooding."
"Mưa kéo dài dẫn đến bão hòa đất, gây ra lũ lụt trên diện rộng."
-
"The soil saturation level was measured at 95% after the storm."
"Mức độ bão hòa đất được đo ở mức 95% sau cơn bão."
-
"Soil saturation can negatively impact crop yields."
"Độ bão hòa đất có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soil | đất, thổ nhưỡng |
| Verb | soil | làm bẩn, làm dơ (ví dụ: quần áo) |
| Verb | saturate | làm bão hòa, làm thấm đẫm |
| Adjective | saturated | bão hòa, thấm đẫm (nước, dung dịch) |
| Noun | saturation | sự bão hòa, trạng thái thấm đẫm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự bão hòa đất đề cập đến tình trạng tất cả các lỗ rỗng trong đất đều chứa đầy nước. Điều này có thể xảy ra do mưa lớn, lũ lụt hoặc tưới tiêu quá mức. Đất bão hòa có thể dẫn đến các vấn đề như úng ngập rễ cây, thiếu oxy cho rễ và tăng nguy cơ xói mòn.
Prepositions
"Soil saturation in" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi độ bão hòa đất (ví dụ: "Soil saturation in the low-lying areas is a concern."). "Soil saturation of" thường được dùng để chỉ mức độ bão hòa của đất (ví dụ: "The soil saturation of this field is very high.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high soil saturation (độ bão hòa đất cao)
-
low low soil saturation (độ bão hòa đất thấp)
-
complete complete soil saturation (độ bão hòa đất hoàn toàn)
-
optimal optimal soil saturation (độ bão hòa đất tối ưu)
-
reach reach soil saturation (đạt đến trạng thái bão hòa đất)
-
achieve achieve soil saturation (đạt được độ bão hòa đất)
-
increase increase soil saturation (tăng độ bão hòa đất)
-
monitor monitor soil saturation (theo dõi độ bão hòa đất)
-
level level of soil saturation (mức độ bão hòa đất)
-
degree degree of soil saturation (mức độ bão hòa đất)
Idioms
-
point of soil saturation
điểm bão hòa đất (điểm mà đất không thể hấp thụ thêm nước)
"The heavy rainfall pushed the soil past its point of soil saturation, leading to surface runoff."
(Trận mưa lớn đã khiến đất vượt quá điểm bão hòa của nó, dẫn đến chảy tràn bề mặt.)
-
level of soil saturation
mức độ bão hòa đất
"Monitoring the level of soil saturation is crucial for proper irrigation in agriculture."
(Việc theo dõi mức độ bão hòa đất là rất quan trọng để tưới tiêu đúng cách trong nông nghiệp.)
-
maintain soil saturation
duy trì độ bão hòa đất (ở mức nhất định)
"Farmers often maintain soil saturation in rice paddies during specific growth stages."
(Nông dân thường duy trì độ bão hòa đất trong ruộng lúa trong các giai đoạn phát triển cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil saturation
Danh từTrạng thái hoặc điều kiện của đất khi nó đã hấp thụ lượng nước tối đa mà nó có thể giữ.
"Prolonged rainfall led to soil saturation, causing widespread flooding."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain caused soil saturation in the fields. |
Cơn mưa lớn gây ra sự bão hòa đất ở các cánh đồng. |
| Phủ định | Seldom had the land experienced such soil saturation that crops failed to grow. |
Hiếm khi vùng đất trải qua tình trạng bão hòa đất đến mức cây trồng không thể phát triển. |
| Nghi vấn | Did the extensive flooding contribute to the current level of soil saturation? |
Liệu trận lũ lụt trên diện rộng có góp phần vào mức độ bão hòa đất hiện tại không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be monitoring soil saturation levels to optimize irrigation. |
Người nông dân sẽ theo dõi mức độ bão hòa đất để tối ưu hóa việc tưới tiêu. |
| Phủ định | The ground won't be reaching soil saturation any time soon with this little rain. |
Mặt đất sẽ không đạt đến độ bão hòa đất sớm với lượng mưa ít như vậy. |
| Nghi vấn | Will the heavy rain be causing soil saturation in the low-lying areas? |
Liệu cơn mưa lớn có gây ra tình trạng bão hòa đất ở các vùng trũng thấp không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flood had been worsening because the soil had been reaching soil saturation for days before the levee broke. |
Lũ lụt ngày càng trở nên tồi tệ hơn vì đất đã đạt đến độ bão hòa trong nhiều ngày trước khi đê vỡ. |
| Phủ định | The plants hadn't been thriving because the soil hadn't been maintaining soil saturation at the appropriate level. |
Cây cối không phát triển mạnh vì đất không duy trì độ bão hòa ở mức thích hợp. |
| Nghi vấn | Had the field been experiencing soil saturation for very long before the crops started to die? |
Đồng ruộng đã trải qua tình trạng bão hòa đất trong bao lâu trước khi cây trồng bắt đầu chết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil saturation".
