(Top Banner Ad)
watertight compartment
Kỹ thuật, Pháp luật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

watertight compartment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery ướt, chứa nhiều nước
Adjective watertight kín nước, không thấm nước
Noun compartment ngăn, khoang

Subject Area

Kỹ thuật, Pháp luật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
tight
English
compartment
English
watertight compartment

Nguồn gốc của 'Watertight Compartment'

Thuật ngữ 'watertight compartment' xuất hiện trong ngành đóng tàu. Các khoang kín nước được thiết kế để ngăn nước tràn vào các phần khác của tàu nếu một phần bị thủng, giúp tàu không bị chìm. Ý tưởng này sau đó được mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự phân chia rõ ràng, kín kẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watertight compartment
  • internal internal watertight compartment
    (khoang kín nước bên trong)
  • separate separate watertight compartment
    (khoang kín nước riêng biệt)
  • small small watertight compartment
    (khoang kín nước nhỏ)
Verb + watertight compartment
  • seal seal a watertight compartment
    (bịt kín một khoang kín nước)
  • enter enter a watertight compartment
    (vào một khoang kín nước)
  • inspect inspect a watertight compartment
    (kiểm tra một khoang kín nước)

Idioms

  • to have something in watertight compartments

    giữ thông tin một cách riêng biệt và không chia sẻ với người khác, hoặc xử lý các vấn đề một cách tách biệt và không liên kết chúng với nhau

    "He keeps his professional life and personal life in watertight compartments."

    (Anh ấy giữ cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân của mình hoàn toàn tách biệt.)

  • compartmentalize

    chia nhỏ và cô lập các suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề để dễ đối phó hơn

    "She learned to compartmentalize her emotions to cope with the stressful situation."

    (Cô ấy học cách chia nhỏ cảm xúc của mình để đối phó với tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watertight compartment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watertight compartment".

An toàn hàng hải

Các khoang kín nước là một yếu tố quan trọng trong thiết kế an toàn của tàu thuyền. Chúng giúp ngăn chặn sự cố tràn nước và tăng khả năng sống sót của tàu trong trường hợp khẩn cấp. Thiết kế này đặc biệt quan trọng sau thảm họa Titanic.

Ứng dụng trong quản lý rủi ro

Khái niệm 'watertight compartment' cũng được sử dụng trong quản lý rủi ro và bảo mật thông tin. Nó đề cập đến việc phân chia hệ thống thành các phần riêng biệt để hạn chế thiệt hại nếu một phần bị xâm phạm.