(Top Banner Ad)
watery
B1
adjective B1 Tổng quát

watery

UK: /ˈwɔːtəri/ • US: /ˈwɔːtəri/

Nghĩa tiếng Việt

loãng nhạt nhẽo ướt sũng rơm rớm nước mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a lot of water; like water.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều nước; như nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was watery and tasteless."

    "Món súp quá loãng và không có vị gì."

  • "The gravy was too watery."

    "Nước sốt quá loãng."

  • "The fields are still watery after the flood."

    "Những cánh đồng vẫn còn ngập nước sau trận lũ."

  • "His eyes were watery from the cold wind."

    "Mắt anh ấy rơm rớm nước vì gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective waterless khô cằn, không có nước
Verb water tưới nước, cho uống nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watr-
Old English
wæterig
English
watery

Nguồn gốc của 'watery'

Từ 'watery' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæterig', có nghĩa là 'chứa nước', 'giống như nước'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'water' (nước) mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay. Như vậy, 'watery' mang ý nghĩa cơ bản là tính chất liên quan đến nước.

Usage Note

Tính từ 'watery' thường được dùng để mô tả những chất lỏng loãng, nhạt nhẽo, hoặc những vật có chứa nhiều nước đến mức làm giảm chất lượng hoặc độ đậm đặc của chúng. Nó có thể dùng để mô tả thức ăn, đồ uống, phong cảnh, hoặc thậm chí cả cảm xúc. So sánh với 'water-based' (dựa trên nước) chỉ đơn thuần là có nước là thành phần chính, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watery
  • watery soup
    (canh loãng)
  • watery eyes
    (đôi mắt ướt lệ)
  • watery gravy
    (nước sốt loãng)
Verb + watery
  • become watery
    (trở nên loãng)
  • look watery
    (trông ướt át)

Idioms

  • Watery grave

    chết đuối (nghĩa bóng: kết thúc hoặc bị lãng quên dưới nước)

    "The ship became a watery grave for many passengers."

    (Con tàu đã trở thành nấm mồ dưới nước cho rất nhiều hành khách.)

  • Watery sun

    ánh nắng yếu ớt, nhạt nhòa

    "A watery sun shone weakly through the clouds."

    (Một vầng mặt trời yếu ớt chiếu qua những đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watery

adjective
Lật mặt

Chứa nhiều nước; như nước.

"The soup was watery and tasteless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had followed the recipe precisely, the soup wouldn't be so watery now.
Nếu đầu bếp đã làm theo công thức một cách chính xác, thì món súp đã không bị loãng như bây giờ.
Phủ định
If the gardener weren't watering the plants so much, the soil would have been drier yesterday.
Nếu người làm vườn không tưới cây nhiều như vậy, thì đất đã khô hơn vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had added less water, would the sauce be less watery?
Nếu bạn đã thêm ít nước hơn, thì nước sốt có bớt loãng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watery".

Ấn tượng về đồ ăn 'watery' trong văn hóa phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, thức ăn 'watery' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hương vị hoặc chất lượng kém. Ngược lại, một số món súp hoặc nước sốt loãng có thể được ưa chuộng tùy theo món ăn và sở thích cá nhân.