watertight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or fitted so tightly as to prevent water from entering or escaping.
Vietnamese Meaning
Kín nước; không thấm nước; được làm hoặc lắp ráp chặt chẽ để ngăn nước xâm nhập hoặc thoát ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The submarine has a watertight hull."
"Tàu ngầm có một thân tàu kín nước."
-
"The company claims its new phone is completely watertight."
"Công ty tuyên bố điện thoại mới của họ hoàn toàn kín nước."
-
"We need to make sure the contract is watertight before we sign it."
"Chúng ta cần đảm bảo hợp đồng này không có kẽ hở trước khi ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | chứa nhiều nước, loãng |
| Verb | waterproof | chống thấm nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'watertight' thường được dùng để mô tả các vật thể có khả năng chống thấm nước, ví dụ như tàu thuyền, đồng hồ, hoặc các thùng chứa. Nghĩa bóng của từ này thường dùng để chỉ một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc bằng chứng không thể bị phá vỡ hoặc bác bỏ, hoàn toàn chắc chắn và không có lỗ hổng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely watertight (hoàn toàn kín nước, tuyệt đối không thấm nước)
-
completely completely watertight (kín nước hoàn toàn)
-
structurally structurally watertight (kín nước về mặt cấu trúc)
-
make make something watertight (làm cho cái gì đó kín nước)
-
prove prove something is watertight (chứng minh điều gì đó là kín nước)
Idioms
-
watertight alibi
chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi, bằng chứng ngoại phạm chắc như bắp
"He had a watertight alibi, so the police had to let him go."
(Anh ta có chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi, vì vậy cảnh sát phải thả anh ta.)
-
watertight argument
lý lẽ vững chắc, lập luận chặt chẽ
"The lawyer presented a watertight argument that won the case."
(Luật sư đưa ra một lý lẽ vững chắc và thắng kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watertight
adjectiveKín nước; không thấm nước; được làm hoặc lắp ráp chặt chẽ để ngăn nước xâm nhập hoặc thoát ra.
"The submarine has a watertight hull."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company designed the submarine with a watertight hull. |
Công ty đã thiết kế tàu ngầm với thân tàu kín nước. |
| Phủ định | The container was not watertight, so the goods were damaged. |
Container không kín nước, vì vậy hàng hóa đã bị hư hỏng. |
| Nghi vấn | Is the seal watertight, or will water leak in? |
Con dấu có kín nước không, hay nước sẽ rò rỉ vào? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make the container watertight before transporting it. |
Hãy làm cho thùng chứa kín nước trước khi vận chuyển nó. |
| Phủ định | Don't assume the seal is watertight without testing it. |
Đừng cho rằng niêm phong kín nước nếu không kiểm tra nó. |
| Nghi vấn | Please, ensure the hatch is watertight, please. |
Làm ơn đảm bảo nắp kín nước. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer was ensuring the submarine's hull was watertight during the deep-sea test. |
Kỹ sư đang đảm bảo thân tàu ngầm kín nước trong quá trình thử nghiệm ở biển sâu. |
| Phủ định | They weren't considering the container watertight, so they were adding extra sealant. |
Họ đã không xem xét thùng chứa kín nước, vì vậy họ đang thêm chất bịt kín bổ sung. |
| Nghi vấn | Was the company guaranteeing the product was watertight while it was being shipped overseas? |
Công ty có đảm bảo sản phẩm kín nước trong khi nó được vận chuyển ra nước ngoài không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The submarine is watertight. |
Tàu ngầm thì kín nước. |
| Phủ định | The container is not watertight. |
Cái thùng chứa không kín nước. |
| Nghi vấn | Is the hatch watertight? |
Cửa sập có kín nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watertight".
