(Top Banner Ad)
watertight
C1
adjective C1 Kỹ thuật, Pháp luật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

watertight

UK: /ˈwɔːtətaɪt/ • US: /ˈwɔːtərtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kín nước chống thấm nước không có kẽ hở chắc chắn không thể bác bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or fitted so tightly as to prevent water from entering or escaping.

Vietnamese Meaning

Kín nước; không thấm nước; được làm hoặc lắp ráp chặt chẽ để ngăn nước xâm nhập hoặc thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submarine has a watertight hull."

    "Tàu ngầm có một thân tàu kín nước."

  • "The company claims its new phone is completely watertight."

    "Công ty tuyên bố điện thoại mới của họ hoàn toàn kín nước."

  • "We need to make sure the contract is watertight before we sign it."

    "Chúng ta cần đảm bảo hợp đồng này không có kẽ hở trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery chứa nhiều nước, loãng
Verb waterproof chống thấm nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Pháp luật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Nguồn gốc của 'Watertight'

Từ 'watertight' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh. Nó mô tả một vật gì đó kín nước, không cho nước lọt qua. Hình ảnh của một con tàu với các khoang kín nước có lẽ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của từ này, nhấn mạnh tính an toàn và chắc chắn.

Usage Note

Từ 'watertight' thường được dùng để mô tả các vật thể có khả năng chống thấm nước, ví dụ như tàu thuyền, đồng hồ, hoặc các thùng chứa. Nghĩa bóng của từ này thường dùng để chỉ một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc bằng chứng không thể bị phá vỡ hoặc bác bỏ, hoàn toàn chắc chắn và không có lỗ hổng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watertight
  • absolutely absolutely watertight
    (hoàn toàn kín nước, tuyệt đối không thấm nước)
  • completely completely watertight
    (kín nước hoàn toàn)
  • structurally structurally watertight
    (kín nước về mặt cấu trúc)
Verb + watertight
  • make make something watertight
    (làm cho cái gì đó kín nước)
  • prove prove something is watertight
    (chứng minh điều gì đó là kín nước)

Idioms

  • watertight alibi

    chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi, bằng chứng ngoại phạm chắc như bắp

    "He had a watertight alibi, so the police had to let him go."

    (Anh ta có chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi, vì vậy cảnh sát phải thả anh ta.)

  • watertight argument

    lý lẽ vững chắc, lập luận chặt chẽ

    "The lawyer presented a watertight argument that won the case."

    (Luật sư đưa ra một lý lẽ vững chắc và thắng kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watertight

adjective
Lật mặt

Kín nước; không thấm nước; được làm hoặc lắp ráp chặt chẽ để ngăn nước xâm nhập hoặc thoát ra.

"The submarine has a watertight hull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company designed the submarine with a watertight hull.
Công ty đã thiết kế tàu ngầm với thân tàu kín nước.
Phủ định
The container was not watertight, so the goods were damaged.
Container không kín nước, vì vậy hàng hóa đã bị hư hỏng.
Nghi vấn
Is the seal watertight, or will water leak in?
Con dấu có kín nước không, hay nước sẽ rò rỉ vào?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make the container watertight before transporting it.
Hãy làm cho thùng chứa kín nước trước khi vận chuyển nó.
Phủ định
Don't assume the seal is watertight without testing it.
Đừng cho rằng niêm phong kín nước nếu không kiểm tra nó.
Nghi vấn
Please, ensure the hatch is watertight, please.
Làm ơn đảm bảo nắp kín nước.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer was ensuring the submarine's hull was watertight during the deep-sea test.
Kỹ sư đang đảm bảo thân tàu ngầm kín nước trong quá trình thử nghiệm ở biển sâu.
Phủ định
They weren't considering the container watertight, so they were adding extra sealant.
Họ đã không xem xét thùng chứa kín nước, vì vậy họ đang thêm chất bịt kín bổ sung.
Nghi vấn
Was the company guaranteeing the product was watertight while it was being shipped overseas?
Công ty có đảm bảo sản phẩm kín nước trong khi nó được vận chuyển ra nước ngoài không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The submarine is watertight.
Tàu ngầm thì kín nước.
Phủ định
The container is not watertight.
Cái thùng chứa không kín nước.
Nghi vấn
Is the hatch watertight?
Cửa sập có kín nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watertight".

Tính Kín Nước trong Xây Dựng

Trong xây dựng, việc đảm bảo tính 'watertight' cho các công trình như hầm, mái nhà, và đường ống là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bảo vệ công trình khỏi sự hư hại do nước gây ra, đồng thời đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ của công trình.