(Top Banner Ad)
waterway
B1
noun B1 Địa lý, Vận tải

waterway

UK: /ˈwɔːtəweɪ/ • US: /ˈwɔːtərweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường thủy đường thủy hệ thống đường thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A river, canal, or other route for travel by water.

Vietnamese Meaning

Một con sông, kênh đào hoặc tuyến đường khác để di chuyển bằng đường thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is located on a major waterway."

    "Thành phố nằm trên một tuyến đường thủy chính."

  • "The Erie Canal is a historic waterway."

    "Kênh đào Erie là một tuyến đường thủy lịch sử."

  • "Many goods are transported by waterway."

    "Nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng đường thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước; dòng nước
Verb water Tưới nước; cấp nước; chảy nước
Noun way Lối đi; con đường; phương thức
Adjective watery Ẩm ướt; nhiều nước; nhạt nhẽo
Noun waterfront Bờ sông; bờ biển; bến cảng
Adjective waterproof Chống thấm nước; không thấm nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter
Old English
weg
Modern English
waterway

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'waterway' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ cơ bản: 'water' (nước) và 'way' (lối đi, đường). Nó mô tả một con đường tự nhiên hoặc nhân tạo trên mặt nước để tàu thuyền đi lại một cách an toàn và thuận tiện.

Usage Note

Từ 'waterway' thường được dùng để chỉ các tuyến đường thủy tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng cho giao thông vận tải. Nó có thể bao gồm sông, kênh đào, eo biển, hoặc các vùng nước ven biển. Khác với 'river' (sông) chỉ một dòng chảy tự nhiên, 'waterway' nhấn mạnh chức năng giao thông.

Prepositions

along through across

'- Along a waterway': Di chuyển dọc theo một tuyến đường thủy. '- Through a waterway': Đi qua một tuyến đường thủy. '- Across a waterway': Băng qua một tuyến đường thủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterway
  • natural natural waterway
    (đường thủy tự nhiên)
  • navigable navigable waterway
    (đường thủy có thể đi lại được (cho tàu thuyền))
  • inland inland waterway
    (đường thủy nội địa)
  • busy busy waterway
    (đường thủy tấp nập, đông đúc)
Verb + waterway
  • navigate navigate a waterway
    (điều hướng (tàu thuyền) trên đường thủy)
  • clear clear a waterway
    (khai thông đường thủy; dọn sạch đường thủy)
  • travel along travel along a waterway
    (đi lại dọc theo đường thủy)
Prepositional Phrases
  • along along the waterway
    (dọc theo đường thủy)
  • on on the waterway
    (trên đường thủy)

Idioms

  • international waterway

    Đường thủy quốc tế (tuyến đường trên sông/biển được công nhận và sử dụng bởi nhiều quốc gia)

    "The Strait of Malacca is a crucial international waterway for global trade."

    (Eo biển Malacca là một đường thủy quốc tế quan trọng đối với thương mại toàn cầu.)

  • inland waterway network

    Mạng lưới đường thủy nội địa (hệ thống các con sông, kênh đào trong đất liền dùng cho giao thông)

    "Europe has an extensive inland waterway network used for freight transport."

    (Châu Âu có một mạng lưới đường thủy nội địa rộng lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterway

noun
Lật mặt

Một con sông, kênh đào hoặc tuyến đường khác để di chuyển bằng đường thủy.

"The city is located on a major waterway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Panama Canal, a vital waterway, connects the Atlantic and Pacific Oceans.
Kênh đào Panama, một tuyến đường thủy quan trọng, kết nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Phủ định
Despite the heavy rain, the waterway, usually bustling with activity, was surprisingly quiet.
Mặc dù trời mưa lớn, đường thủy, thường nhộn nhịp hoạt động, lại yên tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Considering its historical significance, is this waterway, a symbol of trade and connection, still used frequently?
Xét đến tầm quan trọng lịch sử của nó, tuyến đường thủy này, một biểu tượng của thương mại và kết nối, có còn được sử dụng thường xuyên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the waterway were cleaner so we could swim in it.
Tôi ước con đường thủy sạch hơn để chúng ta có thể bơi trong đó.
Phủ định
If only the waterway hadn't been polluted by the factory.
Giá mà con đường thủy không bị ô nhiễm bởi nhà máy.
Nghi vấn
I wish the government would invest more in maintaining the waterway, wouldn't it be great?
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc bảo trì đường thủy, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterway".

Vai trò lịch sử của đường thủy

Trong lịch sử phương Tây, các đường thủy (sông, kênh đào, và biển) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh và thương mại. Nhiều thành phố lớn được xây dựng dọc theo các con sông có thể đi lại bằng thuyền, giúp vận chuyển hàng hóa và con người dễ dàng hơn, là xương sống của kinh tế và xã hội.

Những kỳ quan kỹ thuật: Kênh đào

Việc xây dựng các kênh đào nhân tạo, như Kênh đào Panama hay Kênh đào Suez, là những thành tựu kỹ thuật vĩ đại của phương Tây và thế giới. Chúng đã làm thay đổi hoàn toàn giao thông hàng hải và thương mại toàn cầu, rút ngắn đáng kể các tuyến đường biển và thúc đẩy sự kết nối giữa các châu lục.