(Top Banner Ad)
canal
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Địa lý

canal

UK: /kəˈnæl/ • US: /kəˈnæl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh đào kênh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial waterway constructed to allow the passage of boats or ships inland or to convey water for irrigation.

Vietnamese Meaning

Một đường thủy nhân tạo được xây dựng để cho phép tàu thuyền đi lại trong nội địa hoặc để dẫn nước tưới tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Suez Canal connects the Red Sea and the Mediterranean Sea."

    "Kênh đào Suez nối liền Biển Đỏ và Biển Địa Trung Hải."

  • "Many tourists visit the canals of Venice."

    "Nhiều du khách đến thăm các kênh đào của Venice."

  • "The canal provides water for the farms."

    "Kênh đào cung cấp nước cho các trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb canalize đào kênh, khai thông hoặc định hướng (dòng chảy/luồng suy nghĩ)
Noun canalization sự đào kênh, hệ thống kênh đào
Noun canaliculus ống dẫn nhỏ (trong giải phẫu học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ken-
Ancient Greek
kanna
Latin
canalis
Old French
canal
Middle English
canel

Từ cây sậy đến kênh đào

Từ 'canal' có nguồn gốc xa xưa từ từ 'kanna' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là 'cây sậy'. Người La Mã sau đó dùng từ 'canalis' để chỉ các đường ống hoặc rãnh dẫn nước được làm từ thân cây sậy rỗng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các công trình nhân tạo lớn dẫn nước cho tàu bè qua lại.

Usage Note

Canal thường được xây dựng để kết nối các sông, hồ hoặc biển, giúp việc vận chuyển hàng hóa và người trở nên dễ dàng hơn. Đôi khi nó còn được sử dụng cho mục đích tưới tiêu hoặc thoát nước.

Prepositions

along through into

- 'along the canal': dọc theo kênh đào (chỉ vị trí dọc theo chiều dài kênh).
- 'through the canal': xuyên qua kênh đào (chỉ sự di chuyển xuyên qua kênh).
- 'into the canal': vào kênh đào (chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào trong kênh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canal
  • artificial artificial canal
    (kênh đào nhân tạo)
  • navigable navigable canal
    (kênh đào cho tàu bè qua lại được)
  • stagnant stagnant canal
    (con kênh nước đọng)
Verb + canal
  • dig dig a canal
    (đào một con kênh)
  • dredge dredge a canal
    (nạo vét kênh)
Noun + Noun
  • root root canal
    (ống tủy răng)
  • canal canal boat
    (thuyền chạy trên kênh (thường hẹp và dài))

Idioms

  • Root canal treatment

    Điều trị tủy răng (một thủ thuật nha khoa phổ biến)

    "I'm terrified of going to the dentist for a root canal."

    (Tôi rất sợ đi nha sĩ để lấy tủy răng.)

  • Alimentary canal

    Ống tiêu hóa

    "The alimentary canal is the whole passage along which food passes through the body."

    (Ống tiêu hóa là toàn bộ đường dẫn mà thức ăn đi qua cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canal

Danh từ
Lật mặt

Một đường thủy nhân tạo được xây dựng để cho phép tàu thuyền đi lại trong nội địa hoặc để dẫn nước tưới tiêu.

"The Suez Canal connects the Red Sea and the Mediterranean Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canal".

Venice - Thành phố của những con kênh

Tại Venice (Ý), các con kênh đóng vai trò là đường phố chính. Phương tiện di chuyển đặc trưng là thuyền Gondola, tạo nên một nét văn hóa giao thông đường thủy độc đáo nhất thế giới.

Tầm quan trọng địa chính trị của Kênh đào Suez và Panama

Các kênh đào này không chỉ là công trình kỹ thuật vĩ đại mà còn là huyết mạch kinh tế toàn cầu, giúp rút ngắn hàng ngàn dặm hành trình cho tàu biển, thay đổi hoàn toàn cục diện thương mại thế giới.