(Top Banner Ad)
wavy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý

wavy

UK: /ˈweɪvi/ • US: /ˈweɪvi/

Nghĩa tiếng Việt

gợn sóng lượn sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having waves or curves; not straight.

Vietnamese Meaning

Có gợn sóng hoặc đường cong; không thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has long, wavy hair."

    "Cô ấy có mái tóc dài, gợn sóng."

  • "The road was wavy and difficult to drive on."

    "Con đường gợn sóng và khó lái xe."

  • "The edge of the fabric was wavy."

    "Mép vải bị gợn sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave Sóng, làn sóng
Verb wave Vẫy tay, lượn sóng
Noun waviness Độ gợn sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wab-
Old English
wafian
Middle English
wavy

Nguồn gốc của 'wavy'

Từ 'wavy' bắt nguồn từ những hình ảnh về sự chuyển động nhấp nhô của sóng nước. Hãy tưởng tượng những con sóng trên biển, lúc lên lúc xuống, mềm mại và uyển chuyển. Đó chính là ý nghĩa sơ khai của từ này, gợi nhớ đến những gì không thẳng mà uốn lượn.

Usage Note

Từ 'wavy' thường được dùng để mô tả các đối tượng có hình dạng lượn sóng một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Nó có thể chỉ những gợn sóng nhỏ, nhẹ nhàng hoặc những đường cong lớn, rõ rệt hơn. So với 'curved', 'wavy' nhấn mạnh sự lặp lại của các đường cong, tạo thành một hình dạng sóng. Khác với 'undulating' (nhấp nhô), 'wavy' thường được sử dụng cho các vật thể hoặc bề mặt cụ thể, trong khi 'undulating' có thể mô tả địa hình hoặc chuyển động.

Prepositions

with in

'Wavy with' thường được dùng để mô tả vật gì đó có đầy hoặc được bao phủ bởi các đường sóng (ví dụ: 'Hair wavy with curls'). 'Wavy in' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của các đường sóng trong một vật liệu hoặc cấu trúc cụ thể (ví dụ: 'The flag was wavy in the wind').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wavy
  • slightly slightly wavy hair
    (Tóc hơi xoăn)
  • naturally naturally wavy hair
    (Tóc xoăn tự nhiên)
  • long long wavy hair
    (Tóc dài gợn sóng)
Noun + wavy
  • wavy wavy hair
    (Tóc gợn sóng)
  • wavy wavy lines
    (Đường lượn sóng)
  • wavy wavy pattern
    (Hoa văn lượn sóng)

Idioms

  • make waves

    Gây sóng gió, tạo ra sự chú ý hoặc tranh cãi.

    "The new policy is expected to make waves in the industry."

    (Chính sách mới dự kiến sẽ gây sóng gió trong ngành.)

  • wavy gravy

    Một thuật ngữ lóng, có nghĩa là "tuyệt vời", "ấn tượng".

    "That new song is wavy gravy!"

    (Bài hát mới đó hay tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wavy

Tính từ
Lật mặt

Có gợn sóng hoặc đường cong; không thẳng.

"She has long, wavy hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wavy".

Tóc 'wavy' trong văn hóa phương Tây

Tóc 'wavy' thường được coi là một vẻ đẹp tự nhiên và quyến rũ ở phương Tây. Nó thường được liên tưởng đến sự thoải mái, phóng khoáng và không gò bó.