(Top Banner Ad)
rippled
B1
tính từ B1 Mô tả tự nhiên, Vật lý

rippled

UK: /ˈrɪpəld/ • US: /ˈrɪpəld/

Nghĩa tiếng Việt

gợn sóng có gợn sóng nhấp nhô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface with small waves or ridges.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt với những gợn sóng hoặc nếp nhăn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rippled surface of the lake reflected the setting sun."

    "Bề mặt gợn sóng của hồ phản chiếu ánh mặt trời lặn."

  • "The rippled sand stretched for miles along the beach."

    "Bãi cát gợn sóng trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển."

  • "Her hair rippled in the wind."

    "Mái tóc cô ấy gợn sóng trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ripple gợn sóng, làm gợn sóng
Noun ripple gợn sóng
Adjective ripply có gợn sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả tự nhiên, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
rippelen
Unknown
Possibly related to 'rip'

Nguồn gốc của 'Rippled'

Từ 'rippled' có lẽ liên quan đến từ 'rip' (xé, rách). Hãy tưởng tượng mặt nước bị 'xé' nhẹ bởi một cơn gió, tạo ra những gợn sóng nhỏ. Đó có thể là cách từ 'rippled' ra đời! (Từ 'rippled' có lẽ liên quan đến từ 'rip'.)

Usage Note

Thường được dùng để mô tả bề mặt của nước, cát, hoặc các vật liệu mềm khác khi bị tác động tạo thành các gợn sóng. Khác với 'wavy' thường chỉ những con sóng lớn, 'rippled' nhấn mạnh vào các gợn sóng nhỏ, nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rippled
  • slightly slightly rippled water
    (mặt nước gợn sóng nhẹ)
  • gently gently rippled surface
    (bề mặt gợn sóng nhẹ nhàng)
Verb + rippled
  • light light rippled across the water
    (ánh sáng gợn sóng trên mặt nước)
  • wind wind rippled the surface
    (gió làm gợn sóng trên bề mặt)

Idioms

  • send ripples through something

    gây ra ảnh hưởng lan tỏa đến cái gì đó

    "The scandal sent ripples through the company."

    (Vụ bê bối đã gây ra ảnh hưởng lan tỏa khắp công ty.)

  • ripple effect

    hiệu ứng lan tỏa

    "The closure of the factory had a ripple effect on the local economy."

    (Việc đóng cửa nhà máy đã có hiệu ứng lan tỏa đến nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rippled

tính từ
Lật mặt

Có bề mặt với những gợn sóng hoặc nếp nhăn nhỏ.

"The rippled surface of the lake reflected the setting sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake must ripple when the wind blows.
Hồ chắc chắn sẽ gợn sóng khi gió thổi.
Phủ định
The water shouldn't ripple so violently; the boat is stable.
Nước không nên gợn sóng dữ dội như vậy; thuyền đang ổn định.
Nghi vấn
Could the water ripple if we throw a stone?
Nước có thể gợn sóng nếu chúng ta ném một hòn đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rippled".

Sự tĩnh lặng và gợn sóng

Trong nhiều nền văn hóa, mặt nước tĩnh lặng tượng trưng cho sự bình yên và tĩnh tại. Ngược lại, gợn sóng có thể biểu thị sự thay đổi, ảnh hưởng, hoặc những tác động nhỏ có thể lan rộng ra. Hình ảnh này thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn về cuộc sống và xã hội.