wealth of innovation
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wealth | sự giàu có, sự phong phú (về vật chất hoặc phi vật chất) |
| Adjective | wealthy | giàu có, thịnh vượng |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + wealth of innovation
-
tremendous a tremendous wealth of innovation (một sự giàu có đáng kinh ngạc về đổi mới)
-
considerable a considerable wealth of innovation (một sự giàu có đáng kể về đổi mới)
-
untapped an untapped wealth of innovation (một nguồn tài nguyên đổi mới chưa được khai thác)
Verb + wealth of innovation
-
harness to harness a wealth of innovation (khai thác một sự giàu có về đổi mới)
-
tap into to tap into a wealth of innovation (tiếp cận một sự giàu có về đổi mới)
-
represent to represent a wealth of innovation (đại diện cho một sự giàu có về đổi mới)
Idioms
-
Sitting on a wealth of something
Sở hữu một lượng lớn hoặc nguồn lực phong phú về cái gì đó.
"The company is sitting on a wealth of innovative ideas, but they haven't implemented them yet."
(Công ty đang sở hữu một lượng lớn các ý tưởng đổi mới, nhưng họ vẫn chưa thực hiện chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wealth of innovation
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth of innovation".
Đổi mới và tăng trưởng kinh tế
Trong văn hóa phương Tây, sự đổi mới thường được coi là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Các công ty và quốc gia đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, nhằm tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện chất lượng cuộc sống. 'Wealth of innovation' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào đổi mới.
