(Top Banner Ad)
weight-watching
B2
Danh từ B2 Sức khỏe và Dinh dưỡng

weight-watching

UK: /ˈweɪtˌwɒtʃɪŋ/ • US: /ˈweɪtˌwɑːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi cân nặng kiểm soát cân nặng ăn kiêng có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of monitoring and controlling one's weight, often by following a specific diet or program.

Vietnamese Meaning

Việc theo dõi và kiểm soát cân nặng của một người, thường bằng cách tuân theo một chế độ ăn kiêng hoặc chương trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a weight-watching group to help her lose weight."

    "Cô ấy tham gia một nhóm theo dõi cân nặng để giúp cô ấy giảm cân."

  • "Weight-watching can be challenging, but it's worth it for your health."

    "Việc theo dõi cân nặng có thể khó khăn, nhưng nó đáng giá cho sức khỏe của bạn."

  • "Many people find support groups helpful in their weight-watching efforts."

    "Nhiều người thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong nỗ lực theo dõi cân nặng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Verb weight đè nặng, làm cho nặng
Verb watch xem, theo dõi, quan sát
Noun watch sự theo dõi, đồng hồ đeo tay
Noun weight-watcher người theo dõi cân nặng, người ăn kiêng
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiht (weight)
Old English
wæccan (watch)
Modern English
weight-watching (compound)

Nguồn gốc của 'weight-watching'

Từ 'weight-watching' là một từ ghép khá hiện đại, phản ánh sự phát triển của mối quan tâm về sức khỏe và vóc dáng trong xã hội. Nó được hình thành từ danh từ 'weight' (cân nặng) và động từ 'watching' (theo dõi, quan sát). Về cơ bản, nó mô tả hành động cẩn thận theo dõi và quản lý cân nặng của một người, thường thông qua chế độ ăn kiêng và tập luyện. Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20 trở đi khi nhận thức về sức khỏe và hình ảnh cơ thể tăng cao.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến việc tham gia các chương trình hoặc nhóm hỗ trợ giảm cân, nhưng cũng có thể chỉ việc tự theo dõi cân nặng một cách độc lập. Nó bao hàm sự chủ động và ý thức trong việc duy trì cân nặng hợp lý.

Prepositions

in on

“In weight-watching” thường được dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động theo dõi cân nặng nói chung. Ví dụ: “She is in weight-watching.” “On weight-watching” nhấn mạnh việc tuân thủ một chế độ ăn kiêng cụ thể để kiểm soát cân nặng. Ví dụ: “He went on weight-watching to improve his health.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weight-watching
  • do do weight-watching
    (thực hiện việc theo dõi/quản lý cân nặng)
  • start start weight-watching
    (bắt đầu theo dõi/quản lý cân nặng)
Adjective + weight-watching
  • successful successful weight-watching
    (việc theo dõi cân nặng thành công)
  • strict strict weight-watching
    (việc theo dõi cân nặng nghiêm ngặt)
Prepositional Phrase
  • on a on a weight-watching plan/program
    (theo một kế hoạch/chương trình theo dõi cân nặng)
  • a period of a period of weight-watching
    (một giai đoạn theo dõi cân nặng)

Idioms

  • be on a weight-watching program/diet

    đang theo một chương trình/chế độ ăn kiêng để quản lý cân nặng

    "She's been on a weight-watching program for two months and has lost 5 kg."

    (Cô ấy đã theo một chương trình theo dõi cân nặng được hai tháng và đã giảm 5 kg.)

  • start weight-watching

    bắt đầu theo dõi/quản lý cân nặng (thường là để giảm hoặc duy trì)

    "I really need to start weight-watching before my vacation."

    (Tôi thực sự cần bắt đầu theo dõi cân nặng trước kỳ nghỉ của mình.)

  • make a weight-watching effort

    nỗ lực trong việc theo dõi/quản lý cân nặng

    "Making a consistent weight-watching effort is key to long-term health."

    (Nỗ lực theo dõi cân nặng một cách nhất quán là chìa khóa cho sức khỏe lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight-watching

Danh từ
Lật mặt

Việc theo dõi và kiểm soát cân nặng của một người, thường bằng cách tuân theo một chế độ ăn kiêng hoặc chương trình cụ thể.

"She joined a weight-watching group to help her lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in weight-watching programs.
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến các chương trình theo dõi cân nặng.
Phủ định
He told me that he wasn't doing weight-watching at the moment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không theo dõi cân nặng vào lúc này.
Nghi vấn
She asked if I had ever considered weight-watching.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ cân nhắc việc theo dõi cân nặng chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight-watching".

Văn hóa ăn kiêng và Hình ảnh cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, có một sự nhấn mạnh đáng kể vào hình ảnh cơ thể lý tưởng và việc duy trì cân nặng phù hợp. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các chế độ ăn kiêng, các chương trình tập luyện và ngành công nghiệp giảm cân khổng lồ. Hoạt động 'weight-watching' thường gắn liền với mong muốn đạt được hoặc duy trì một vóc dáng được xã hội chấp nhận, đôi khi tạo áp lực lên cá nhân về ngoại hình.

Các Chương trình Giảm Cân Phổ biến

Nhiều tổ chức và chương trình đã xuất hiện để hỗ trợ những người tham gia 'weight-watching', chẳng hạn như Weight Watchers (WW), Jenny Craig, hoặc Atkins Diet. Các chương trình này cung cấp hướng dẫn về dinh dưỡng, hỗ trợ cộng đồng và công cụ theo dõi tiến độ, phản ánh sự quan tâm lớn của xã hội đối với việc quản lý cân nặng và sức khỏe cá nhân. Các chương trình này thường có cộng đồng lớn và phương pháp tiếp cận có cấu trúc.