controlling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a need to control people or situations.
Vietnamese Meaning
Có nhu cầu kiểm soát người khác hoặc các tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was very controlling of his girlfriend and wouldn't let her go out with her friends."
"Anh ta rất hay kiểm soát bạn gái của mình và không cho cô ấy đi chơi với bạn bè."
-
"She's got a very controlling personality."
"Cô ấy có một tính cách rất thích kiểm soát."
-
"The government is controlling the media."
"Chính phủ đang kiểm soát truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'controlling' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố gắng kiểm soát quá mức, gây khó chịu hoặc áp bức cho người khác. Nó khác với 'controlling' như một phần của hệ thống (ví dụ: 'controlling interest' trong kinh doanh, nghĩa là có quyền kiểm soát công ty) hoặc như một phần của quá trình (ví dụ: 'controlling the temperature'). Cần phân biệt với các tính từ như 'dominant' (thường mang tính quyết đoán hơn là kiểm soát chi tiết) và 'authoritative' (có quyền lực và được tôn trọng).
Prepositions
‘Controlling of’ thường được sử dụng để mô tả ai đó có hành vi kiểm soát một đối tượng cụ thể. ‘Controlling over’ có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái quyền lực hoặc kiểm soát một khu vực/lĩnh vực cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly controlling (kiểm soát rất cao)
-
overly overly controlling (kiểm soát quá mức)
-
be be controlling (mang tính kiểm soát)
-
become become controlling (trở nên kiểm soát)
-
controlling controlling interest (cổ phần chi phối)
-
controlling controlling shareholder (cổ đông nắm quyền chi phối)
Idioms
-
out of control
mất kiểm soát
"The fire was completely out of control."
(Ngọn lửa đã hoàn toàn mất kiểm soát.)
-
in control
trong tầm kiểm soát
"I felt like I was finally in control of my life."
(Tôi cảm thấy như cuối cùng mình cũng đã kiểm soát được cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlling
Tính từCó nhu cầu kiểm soát người khác hoặc các tình huống.
"He was very controlling of his girlfriend and wouldn't let her go out with her friends."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her controlling behavior is really affecting their relationship. |
Ồ, hành vi kiểm soát của cô ấy đang thực sự ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | Oh, I didn't realize he was so controlling! |
Ôi, tôi đã không nhận ra anh ấy lại kiểm soát đến vậy! |
| Nghi vấn | Hey, is it controlling if I ask where you've been? |
Này, có phải là kiểm soát nếu tôi hỏi bạn đã ở đâu không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The controlling parent always dictates their child's choices. |
Người cha mẹ kiểm soát luôn luôn áp đặt các lựa chọn của con cái họ. |
| Phủ định | She is not controlling her spending habits effectively. |
Cô ấy không kiểm soát thói quen chi tiêu của mình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is he controlling the situation or is the situation controlling him? |
Anh ta đang kiểm soát tình huống hay tình huống đang kiểm soát anh ta? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her controlling behavior is damaging their relationship. |
Hành vi kiểm soát của cô ấy đang hủy hoại mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | He isn't a controlling parent; he trusts his children. |
Anh ấy không phải là một người cha kiểm soát; anh ấy tin tưởng con cái của mình. |
| Nghi vấn | Is she controlling every aspect of your life? |
Cô ấy có đang kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the manager will have controlled all aspects of the development process. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, người quản lý sẽ đã kiểm soát mọi khía cạnh của quy trình phát triển. |
| Phủ định | She won't have been controlling her diet for long enough to see significant results by next month. |
Cô ấy sẽ không kiểm soát chế độ ăn uống của mình đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the government have controlled inflation by the end of the year? |
Liệu chính phủ có kiểm soát được lạm phát vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlling".
