(Top Banner Ad)
controlling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

controlling

UK: /kənˈtrəʊlɪŋ/ • US: /kənˈtroʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thích kiểm soát hay kiểm soát có tính kiểm soát chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a need to control people or situations.

Vietnamese Meaning

Có nhu cầu kiểm soát người khác hoặc các tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was very controlling of his girlfriend and wouldn't let her go out with her friends."

    "Anh ta rất hay kiểm soát bạn gái của mình và không cho cô ấy đi chơi với bạn bè."

  • "She's got a very controlling personality."

    "Cô ấy có một tính cách rất thích kiểm soát."

  • "The government is controlling the media."

    "Chính phủ đang kiểm soát truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrōllāre
Old French
contreroller
English
control
English
controlling

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrōllāre', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'đối chiếu' một bản sao với bản gốc. Ban đầu, nó liên quan đến việc giữ một bản sao của tài liệu để đảm bảo tính chính xác. Qua thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để bao gồm việc điều khiển và chỉ đạo.

Usage Note

Tính từ 'controlling' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố gắng kiểm soát quá mức, gây khó chịu hoặc áp bức cho người khác. Nó khác với 'controlling' như một phần của hệ thống (ví dụ: 'controlling interest' trong kinh doanh, nghĩa là có quyền kiểm soát công ty) hoặc như một phần của quá trình (ví dụ: 'controlling the temperature'). Cần phân biệt với các tính từ như 'dominant' (thường mang tính quyết đoán hơn là kiểm soát chi tiết) và 'authoritative' (có quyền lực và được tôn trọng).

Prepositions

of over

‘Controlling of’ thường được sử dụng để mô tả ai đó có hành vi kiểm soát một đối tượng cụ thể. ‘Controlling over’ có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái quyền lực hoặc kiểm soát một khu vực/lĩnh vực cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlling
  • highly highly controlling
    (kiểm soát rất cao)
  • overly overly controlling
    (kiểm soát quá mức)
Verb + controlling
  • be be controlling
    (mang tính kiểm soát)
  • become become controlling
    (trở nên kiểm soát)
Controlling + Noun
  • controlling controlling interest
    (cổ phần chi phối)
  • controlling controlling shareholder
    (cổ đông nắm quyền chi phối)

Idioms

  • out of control

    mất kiểm soát

    "The fire was completely out of control."

    (Ngọn lửa đã hoàn toàn mất kiểm soát.)

  • in control

    trong tầm kiểm soát

    "I felt like I was finally in control of my life."

    (Tôi cảm thấy như cuối cùng mình cũng đã kiểm soát được cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlling

Tính từ
Lật mặt

Có nhu cầu kiểm soát người khác hoặc các tình huống.

"He was very controlling of his girlfriend and wouldn't let her go out with her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her controlling behavior is really affecting their relationship.
Ồ, hành vi kiểm soát của cô ấy đang thực sự ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ.
Phủ định
Oh, I didn't realize he was so controlling!
Ôi, tôi đã không nhận ra anh ấy lại kiểm soát đến vậy!
Nghi vấn
Hey, is it controlling if I ask where you've been?
Này, có phải là kiểm soát nếu tôi hỏi bạn đã ở đâu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The controlling parent always dictates their child's choices.
Người cha mẹ kiểm soát luôn luôn áp đặt các lựa chọn của con cái họ.
Phủ định
She is not controlling her spending habits effectively.
Cô ấy không kiểm soát thói quen chi tiêu của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is he controlling the situation or is the situation controlling him?
Anh ta đang kiểm soát tình huống hay tình huống đang kiểm soát anh ta?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her controlling behavior is damaging their relationship.
Hành vi kiểm soát của cô ấy đang hủy hoại mối quan hệ của họ.
Phủ định
He isn't a controlling parent; he trusts his children.
Anh ấy không phải là một người cha kiểm soát; anh ấy tin tưởng con cái của mình.
Nghi vấn
Is she controlling every aspect of your life?
Cô ấy có đang kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the manager will have controlled all aspects of the development process.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, người quản lý sẽ đã kiểm soát mọi khía cạnh của quy trình phát triển.
Phủ định
She won't have been controlling her diet for long enough to see significant results by next month.
Cô ấy sẽ không kiểm soát chế độ ăn uống của mình đủ lâu để thấy kết quả đáng kể vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the government have controlled inflation by the end of the year?
Liệu chính phủ có kiểm soát được lạm phát vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlling".

Kiểm soát và Quyền tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự chủ cá nhân được đánh giá cao. Vì vậy, hành vi kiểm soát người khác có thể bị coi là tiêu cực và xâm phạm quyền của họ. Điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc cung cấp sự hỗ trợ và cho phép người khác tự đưa ra quyết định.