(Top Banner Ad)
weight management
B2
Noun B2 Y học, Sức khỏe & Thể hình

weight management

UK: /ˈweɪt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈweɪt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cân nặng kiểm soát cân nặng duy trì cân nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adopting lifestyle strategies to maintain a healthy body weight.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng các chiến lược lối sống để duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective weight management involves a combination of diet and exercise."

    "Quản lý cân nặng hiệu quả bao gồm sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục."

  • "The doctor recommended a weight management program to improve my health."

    "Bác sĩ khuyên dùng chương trình quản lý cân nặng để cải thiện sức khỏe của tôi."

  • "Weight management is crucial for preventing chronic diseases."

    "Quản lý cân nặng là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Verb weigh cân, cân nhắc
Adjective weighty nặng nề, quan trọng
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

weight control (kiểm soát cân nặng)weight maintenance (duy trì cân nặng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh-
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
weiȝt
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
Middle English
managen
Modern English
weight + management

Nguồn gốc của 'Weight' (Cân nặng)

Từ 'weight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*wegh-) có nghĩa là 'đi, di chuyển, vận chuyển'. Điều này gợi ý rằng cân nặng ban đầu được hiểu như một thứ gì đó được 'mang' hoặc 'vận chuyển'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó dần phát triển thành nghĩa 'trọng lượng' hay 'sức nặng'.

Nguồn gốc của 'Management' (Quản lý)

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý, điều khiển', đặc biệt là ngựa) và tiếng Pháp cổ 'manège' (cưỡi ngựa, huấn luyện), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'điều hành' hoặc 'kiểm soát'. Ban đầu, nó gắn liền với việc huấn luyện ngựa, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác.

Sự kết hợp Hiện đại: 'Weight Management'

Cụm từ 'weight management' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các khái niệm về sức khỏe, thể dục và lối sống trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20. Nó mô tả một cách tiếp cận có hệ thống để kiểm soát cân nặng, không chỉ giảm cân mà còn duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống, tập luyện và lối sống.

Usage Note

‘Weight management’ bao gồm nhiều yếu tố như chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và thay đổi hành vi. Nó khác với 'weight loss' (giảm cân), chỉ tập trung vào việc giảm cân, trong khi 'weight management' hướng đến duy trì cân nặng khỏe mạnh lâu dài sau khi giảm cân hoặc ngăn ngừa tăng cân. Nó cũng khác với 'dieting' (ăn kiêng) ở chỗ nó bền vững hơn và tập trung vào sức khỏe tổng thể chứ không chỉ giảm cân nhanh chóng.

Prepositions

for in through

‘Weight management for’ chỉ mục tiêu của việc quản lý cân nặng (ví dụ: weight management for athletes). ‘Weight management in’ chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: weight management in obese patients). ‘Weight management through’ chỉ phương pháp hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: weight management through diet and exercise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight management
  • effective effective weight management
    (quản lý cân nặng hiệu quả)
  • healthy healthy weight management
    (quản lý cân nặng lành mạnh)
  • long-term long-term weight management
    (quản lý cân nặng dài hạn)
  • sustainable sustainable weight management
    (quản lý cân nặng bền vững)
Verb + weight management
  • achieve achieve weight management
    (đạt được mục tiêu quản lý cân nặng)
  • maintain maintain weight management
    (duy trì việc quản lý cân nặng)
  • support support weight management
    (hỗ trợ quản lý cân nặng)
  • improve improve weight management
    (cải thiện việc quản lý cân nặng)
Common Noun phrases with 'weight management'
  • weight management weight management program
    (chương trình quản lý cân nặng)
  • weight management weight management strategies
    (các chiến lược quản lý cân nặng)
  • weight management weight management plan
    (kế hoạch quản lý cân nặng)

Idioms

  • embark on a weight management journey

    bắt đầu một hành trình quản lý cân nặng (ngụ ý một quá trình lâu dài và có mục tiêu)

    "Many people decide to embark on a weight management journey after a health check-up."

    (Nhiều người quyết định bắt đầu hành trình quản lý cân nặng sau một buổi kiểm tra sức khỏe.)

  • struggle with weight management

    gặp khó khăn/vật lộn với việc quản lý cân nặng

    "She has been struggling with weight management for years, trying various diets."

    (Cô ấy đã vật lộn với việc quản lý cân nặng trong nhiều năm, thử nhiều chế độ ăn kiêng khác nhau.)

  • a holistic approach to weight management

    một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý cân nặng (bao gồm nhiều khía cạnh như ăn uống, tập thể dục, tinh thần)

    "Experts recommend a holistic approach to weight management, focusing on overall well-being."

    (Các chuyên gia khuyến nghị một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý cân nặng, tập trung vào sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight management

Noun
Lật mặt

Quá trình áp dụng các chiến lược lối sống để duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh.

"Effective weight management involves a combination of diet and exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight management".

Văn hóa ăn kiêng và ngành công nghiệp 'wellness'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'weight management' gắn liền với sự phát triển mạnh mẽ của 'văn hóa ăn kiêng' (diet culture) và ngành công nghiệp 'wellness' (sức khỏe toàn diện). Ban đầu, trọng tâm là giảm cân nhanh chóng, nhưng hiện nay đã chuyển dịch sang việc duy trì lối sống lành mạnh, bền vững, bao gồm cả dinh dưỡng, tập thể dục và sức khỏe tinh thần.

Áp lực xã hội và nhận thức về hình thể

Việc quản lý cân nặng thường chịu ảnh hưởng lớn từ áp lực xã hội và các tiêu chuẩn về hình thể được truyền thông quảng bá. Điều này có thể dẫn đến cả những hành vi lành mạnh (như duy trì lối sống tích cực) lẫn những thách thức về tâm lý (như rối loạn ăn uống hoặc tự ti về cơ thể) khi cố gắng đạt được hoặc duy trì 'cân nặng lý tưởng'.