monitoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of observing something (and sometimes keeping a record of it)
Vietnamese Meaning
Hành động quan sát một cái gì đó (và đôi khi ghi lại nó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monitoring of air pollution is essential for public health."
"Việc giám sát ô nhiễm không khí là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
-
"Continuous monitoring of the patient's condition is necessary."
"Việc theo dõi liên tục tình trạng của bệnh nhân là cần thiết."
-
"The company uses data monitoring to improve its efficiency."
"Công ty sử dụng giám sát dữ liệu để cải thiện hiệu quả hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi, kiểm soát |
| Noun | monitor | màn hình (máy tính, thiết bị điện tử); máy giám sát (thiết bị y tế, an ninh); cán bộ lớp, người giám sát |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi, quá trình kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một quá trình theo dõi liên tục và có hệ thống để phát hiện thay đổi hoặc vấn đề. Khác với 'observation' (quan sát) chỉ hành động nhìn hoặc nhận thấy điều gì đó, 'monitoring' mang tính chủ động và thường có mục đích cụ thể.
Là dạng V-ing của động từ 'monitor', được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động theo dõi.
Prepositions
Sử dụng 'monitoring of' để chỉ đối tượng được theo dõi. Ví dụ: 'monitoring of water quality' (giám sát chất lượng nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close monitoring (giám sát chặt chẽ)
-
constant constant monitoring (giám sát liên tục)
-
strict strict monitoring (giám sát nghiêm ngặt)
-
effective effective monitoring (giám sát hiệu quả)
-
environmental environmental monitoring (giám sát môi trường)
-
real-time real-time monitoring (giám sát thời gian thực)
-
conduct conduct monitoring (tiến hành giám sát)
-
carry out carry out monitoring (thực hiện giám sát)
-
establish establish monitoring (thiết lập (hệ thống) giám sát)
-
strengthen strengthen monitoring (tăng cường giám sát)
-
require require monitoring (đòi hỏi sự giám sát)
-
system monitoring system (hệ thống giám sát)
-
process monitoring process (quy trình giám sát)
-
data monitoring data (dữ liệu giám sát)
-
device monitoring device (thiết bị giám sát)
-
report monitoring report (báo cáo giám sát)
Idioms
-
24/7 monitoring
giám sát 24/7, giám sát liên tục không ngừng nghỉ
"The security system provides 24/7 monitoring of the premises."
(Hệ thống an ninh cung cấp sự giám sát 24/7 cho toàn bộ cơ sở.)
-
under close monitoring
dưới sự giám sát chặt chẽ
"The patient remains under close monitoring after the surgery."
(Bệnh nhân vẫn được giám sát chặt chẽ sau ca phẫu thuật.)
-
put/place something under monitoring
đặt/đưa cái gì đó dưới sự giám sát
"The government decided to put the company's finances under monitoring."
(Chính phủ quyết định đưa tình hình tài chính của công ty vào diện giám sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monitoring
Danh từHành động quan sát một cái gì đó (và đôi khi ghi lại nó).
"The monitoring of air pollution is essential for public health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring".
