(Top Banner Ad)
monitoring
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

monitoring

UK: /ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giám sát sự theo dõi việc kiểm soát quá trình giám sát hệ thống theo dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of observing something (and sometimes keeping a record of it)

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát một cái gì đó (và đôi khi ghi lại nó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monitoring of air pollution is essential for public health."

    "Việc giám sát ô nhiễm không khí là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Continuous monitoring of the patient's condition is necessary."

    "Việc theo dõi liên tục tình trạng của bệnh nhân là cần thiết."

  • "The company uses data monitoring to improve its efficiency."

    "Công ty sử dụng giám sát dữ liệu để cải thiện hiệu quả hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm soát
Noun monitor màn hình (máy tính, thiết bị điện tử); máy giám sát (thiết bị y tế, an ninh); cán bộ lớp, người giám sát
Noun monitoring sự giám sát, việc theo dõi, quá trình kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
English
monitoring

Nguồn gốc 'Người Nhắc Nhở'

Từ 'monitoring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'monitor', có nghĩa là 'người nhắc nhở' hoặc 'người cảnh báo'. Gốc Latin 'monere' có nghĩa là 'nhắc nhở, khuyên bảo, cảnh báo'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm việc quan sát và giám sát liên tục, như một cách 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo' về một tình huống cụ thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một quá trình theo dõi liên tục và có hệ thống để phát hiện thay đổi hoặc vấn đề. Khác với 'observation' (quan sát) chỉ hành động nhìn hoặc nhận thấy điều gì đó, 'monitoring' mang tính chủ động và thường có mục đích cụ thể.
Là dạng V-ing của động từ 'monitor', được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động theo dõi.

Prepositions

of

Sử dụng 'monitoring of' để chỉ đối tượng được theo dõi. Ví dụ: 'monitoring of water quality' (giám sát chất lượng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitoring
  • close close monitoring
    (giám sát chặt chẽ)
  • constant constant monitoring
    (giám sát liên tục)
  • strict strict monitoring
    (giám sát nghiêm ngặt)
  • effective effective monitoring
    (giám sát hiệu quả)
  • environmental environmental monitoring
    (giám sát môi trường)
  • real-time real-time monitoring
    (giám sát thời gian thực)
Verb + monitoring
  • conduct conduct monitoring
    (tiến hành giám sát)
  • carry out carry out monitoring
    (thực hiện giám sát)
  • establish establish monitoring
    (thiết lập (hệ thống) giám sát)
  • strengthen strengthen monitoring
    (tăng cường giám sát)
  • require require monitoring
    (đòi hỏi sự giám sát)
monitoring + Noun
  • system monitoring system
    (hệ thống giám sát)
  • process monitoring process
    (quy trình giám sát)
  • data monitoring data
    (dữ liệu giám sát)
  • device monitoring device
    (thiết bị giám sát)
  • report monitoring report
    (báo cáo giám sát)

Idioms

  • 24/7 monitoring

    giám sát 24/7, giám sát liên tục không ngừng nghỉ

    "The security system provides 24/7 monitoring of the premises."

    (Hệ thống an ninh cung cấp sự giám sát 24/7 cho toàn bộ cơ sở.)

  • under close monitoring

    dưới sự giám sát chặt chẽ

    "The patient remains under close monitoring after the surgery."

    (Bệnh nhân vẫn được giám sát chặt chẽ sau ca phẫu thuật.)

  • put/place something under monitoring

    đặt/đưa cái gì đó dưới sự giám sát

    "The government decided to put the company's finances under monitoring."

    (Chính phủ quyết định đưa tình hình tài chính của công ty vào diện giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitoring

Danh từ
Lật mặt

Hành động quan sát một cái gì đó (và đôi khi ghi lại nó).

"The monitoring of air pollution is essential for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring".

Quyền riêng tư và Giám sát kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'monitoring' gắn liền với các cuộc tranh luận về quyền riêng tư. Việc giám sát dữ liệu cá nhân, hoạt động trực tuyến hoặc thông qua camera an ninh (CCTV) đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây, nơi người dân rất coi trọng quyền riêng tư cá nhân.

Anh Cả (Big Brother)

Khái niệm 'Big Brother' (Anh Cả) từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell là một biểu tượng văn hóa về sự giám sát toàn diện của chính phủ đối với công dân. 'Monitoring' trong bối cảnh này thường gợi lên sự lo sợ về việc mất tự do và bị kiểm soát bởi một thế lực quyền lực.