weiner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A frankfurter sausage.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích frankfurter.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a weiner for lunch."
"Tôi đã ăn một cái xúc xích cho bữa trưa."
-
"He ordered a weiner with mustard."
"Anh ấy gọi một cái xúc xích với mù tạt."
-
"Stop acting like a weiner!"
"Đừng có cư xử như một thằng ngốc!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sausage | xúc xích |
| Noun | frankfurter | xúc xích frankfurter (tương tự weiner) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ xúc xích làm từ thịt bò hoặc thịt lợn, thường được ăn trong bánh mì kẹp xúc xích (hot dog). Trong tiếng lóng, nó còn mang nghĩa là 'dương vật', nên cần cẩn trọng khi sử dụng.
Khi dùng theo nghĩa này, nó mang tính xúc phạm và nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng. Thể hiện sự coi thường đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled grilled weiner (xúc xích nướng)
-
tasty tasty weiner (xúc xích ngon)
-
cheap cheap weiner (xúc xích rẻ tiền)
-
eat eat a weiner (ăn một cây xúc xích)
-
cook cook a weiner (nấu/luộc xúc xích)
-
buy buy weiners (mua xúc xích)
Idioms
-
to be a weiner
là một kẻ ngốc nghếch, đáng ghét
"Don't be such a weiner!"
(Đừng có ngốc nghếch như vậy!)
-
to pull a weiner
làm một điều gì đó ngu ngốc hoặc khó chịu
"He pulled a weiner and spilled the drink all over."
(Anh ta làm một điều ngớ ngẩn và làm đổ thức uống ra hết cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weiner
danh từMột loại xúc xích frankfurter.
"I had a weiner for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weiner".
