hot dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích nấu chín được kẹp trong một ổ bánh mì dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ate a hot dog at the baseball game."
"Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp xúc xích ở trận bóng chày."
-
"Let's grab a hot dog for lunch."
"Hãy mua bánh mì kẹp xúc xích ăn trưa nhé."
-
"He smothered his hot dog in ketchup and mustard."
"Anh ấy phủ tương cà và mù tạt lên bánh mì kẹp xúc xích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chili dog | bánh mì kẹp xúc xích với tương ớt |
| Noun | corn dog | xúc xích chiên bột ngô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để chỉ món ăn nhanh phổ biến, đặc biệt ở Mỹ. Có thể có nhiều loại topping khác nhau như mù tạt, tương cà, hành tây, dưa chuột muối,... 'Hot dog' có thể được sử dụng để chỉ riêng xúc xích hoặc toàn bộ món ăn (bánh mì và xúc xích). Trong tiếng Anh giao tiếp, đôi khi 'hotdog' (viết liền) được dùng như một động từ, mang nghĩa là biểu diễn các pha nguy hiểm, đặc biệt trong thể thao, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn và không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.
Prepositions
Với 'with', thường dùng để chỉ các loại topping: 'a hot dog with mustard'. Với 'on', thường dùng để chỉ xúc xích nằm trên bánh mì: 'put the hot dog on the bun'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious hot dog (hot dog ngon tuyệt)
-
grilled grilled hot dog (hot dog nướng)
-
cheap cheap hot dog (hot dog giá rẻ)
-
eat eat a hot dog (ăn một cái hot dog)
-
buy buy a hot dog (mua một cái hot dog)
-
make make a hot dog (làm một cái hot dog)
Idioms
-
hot dog
Một người phô trương, thích thể hiện, khoe khoang.
"He's such a hot dog, always showing off his new car."
(Anh ta đúng là một kẻ thích thể hiện, luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot dog
Danh từMột loại xúc xích nấu chín được kẹp trong một ổ bánh mì dài.
"I ate a hot dog at the baseball game."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to the baseball game, I will buy a hot dog. |
Nếu tôi đi xem trận bóng chày, tôi sẽ mua một cái xúc xích. |
| Phủ định | If I don't have enough money, I won't buy a hot dog. |
Nếu tôi không có đủ tiền, tôi sẽ không mua xúc xích. |
| Nghi vấn | Will you eat a hot dog if they offer you one? |
Bạn có ăn xúc xích không nếu họ mời bạn một cái? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes hot dogs. |
Anh ấy thích xúc xích. |
| Phủ định | Never have I eaten such a delicious hot dog. |
Chưa bao giờ tôi ăn một chiếc xúc xích ngon như vậy. |
| Nghi vấn | Does he like hot dogs? |
Anh ấy có thích xúc xích không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been eating a hot dog. |
Tôi đã và đang ăn một cái xúc xích. |
| Phủ định | I haven't been eating a hot dog. |
Tôi đã không và đang ăn một cái xúc xích. |
| Nghi vấn | Have you been eating a hot dog? |
Bạn đã và đang ăn một cái xúc xích phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son used to hate hot dogs, but now he loves them. |
Con trai tôi từng ghét xúc xích, nhưng bây giờ nó lại thích chúng. |
| Phủ định | I didn't use to put mustard on my hot dog. |
Tôi đã từng không cho mù tạt vào xúc xích của mình. |
| Nghi vấn | Did you use to eat a hot dog every day after school? |
Bạn đã từng ăn xúc xích mỗi ngày sau giờ học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot dog".
