(Top Banner Ad)
hot dog
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

hot dog

UK: /ˈhɒt dɒɡ/ • US: /ˈhɑːt dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp xúc xích hot dog
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooked sausage served in a long split roll.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích nấu chín được kẹp trong một ổ bánh mì dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a hot dog at the baseball game."

    "Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp xúc xích ở trận bóng chày."

  • "Let's grab a hot dog for lunch."

    "Hãy mua bánh mì kẹp xúc xích ăn trưa nhé."

  • "He smothered his hot dog in ketchup and mustard."

    "Anh ấy phủ tương cà và mù tạt lên bánh mì kẹp xúc xích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chili dog bánh mì kẹp xúc xích với tương ớt
Noun corn dog xúc xích chiên bột ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc tên gọi 'hot dog'

Có nhiều câu chuyện về nguồn gốc của tên gọi 'hot dog'. Một giả thuyết phổ biến là từ những người bán xúc xích người Đức vào thế kỷ 19 ở Mỹ, họ thường rao bán 'dachshund sausages' (xúc xích chó dachshund, vì hình dáng dài và gầy giống chó dachshund). Người Mỹ không phát âm được 'dachshund' nên gọi tắt là 'dog'. 'Hot' có thể liên quan đến việc xúc xích được bán nóng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ món ăn nhanh phổ biến, đặc biệt ở Mỹ. Có thể có nhiều loại topping khác nhau như mù tạt, tương cà, hành tây, dưa chuột muối,... 'Hot dog' có thể được sử dụng để chỉ riêng xúc xích hoặc toàn bộ món ăn (bánh mì và xúc xích). Trong tiếng Anh giao tiếp, đôi khi 'hotdog' (viết liền) được dùng như một động từ, mang nghĩa là biểu diễn các pha nguy hiểm, đặc biệt trong thể thao, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn và không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.

Prepositions

with on

Với 'with', thường dùng để chỉ các loại topping: 'a hot dog with mustard'. Với 'on', thường dùng để chỉ xúc xích nằm trên bánh mì: 'put the hot dog on the bun'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot dog
  • delicious delicious hot dog
    (hot dog ngon tuyệt)
  • grilled grilled hot dog
    (hot dog nướng)
  • cheap cheap hot dog
    (hot dog giá rẻ)
Verb + hot dog
  • eat eat a hot dog
    (ăn một cái hot dog)
  • buy buy a hot dog
    (mua một cái hot dog)
  • make make a hot dog
    (làm một cái hot dog)

Idioms

  • hot dog

    Một người phô trương, thích thể hiện, khoe khoang.

    "He's such a hot dog, always showing off his new car."

    (Anh ta đúng là một kẻ thích thể hiện, luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot dog

Danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích nấu chín được kẹp trong một ổ bánh mì dài.

"I ate a hot dog at the baseball game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the baseball game, I will buy a hot dog.
Nếu tôi đi xem trận bóng chày, tôi sẽ mua một cái xúc xích.
Phủ định
If I don't have enough money, I won't buy a hot dog.
Nếu tôi không có đủ tiền, tôi sẽ không mua xúc xích.
Nghi vấn
Will you eat a hot dog if they offer you one?
Bạn có ăn xúc xích không nếu họ mời bạn một cái?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes hot dogs.
Anh ấy thích xúc xích.
Phủ định
Never have I eaten such a delicious hot dog.
Chưa bao giờ tôi ăn một chiếc xúc xích ngon như vậy.
Nghi vấn
Does he like hot dogs?
Anh ấy có thích xúc xích không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating a hot dog.
Tôi đã và đang ăn một cái xúc xích.
Phủ định
I haven't been eating a hot dog.
Tôi đã không và đang ăn một cái xúc xích.
Nghi vấn
Have you been eating a hot dog?
Bạn đã và đang ăn một cái xúc xích phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son used to hate hot dogs, but now he loves them.
Con trai tôi từng ghét xúc xích, nhưng bây giờ nó lại thích chúng.
Phủ định
I didn't use to put mustard on my hot dog.
Tôi đã từng không cho mù tạt vào xúc xích của mình.
Nghi vấn
Did you use to eat a hot dog every day after school?
Bạn đã từng ăn xúc xích mỗi ngày sau giờ học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot dog".

Văn hóa Hot Dog ở Mỹ

Hot dog là một món ăn đường phố phổ biến ở Mỹ, thường được ăn tại các trận bóng chày, các khu vui chơi giải trí và các sự kiện ngoài trời. Nó được coi là một biểu tượng của ẩm thực Mỹ và văn hóa đại chúng.