frankfurter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích nấu chín truyền thống làm từ thịt lợn và/hoặc thịt bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a frankfurter with mustard and ketchup."
"Anh ấy gọi một chiếc xúc xích frankfurter với mù tạt và tương cà."
-
"I had a frankfurter for lunch."
"Tôi đã ăn một chiếc xúc xích frankfurter cho bữa trưa."
-
"Frankfurters are often served in buns."
"Xúc xích frankfurter thường được phục vụ trong bánh mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frankfurter thường được dùng để chỉ loại xúc xích có nguồn gốc từ Frankfurt, Đức. Ở Bắc Mỹ, nó thường được gọi là 'hot dog', dù có thể có những khác biệt nhỏ trong công thức và cách chế biến. Cần phân biệt với 'wiener', một từ cũng dùng để chỉ xúc xích nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ món ăn đi kèm với xúc xích (ví dụ: frankfurter with mustard). * in: Dùng để chỉ xúc xích được sử dụng trong một món ăn nào đó (ví dụ: frankfurter in a bun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled grilled frankfurter (xúc xích Frankfurter nướng)
-
smoked smoked frankfurter (xúc xích Frankfurter xông khói)
-
jumbo jumbo frankfurter (xúc xích Frankfurter cỡ lớn)
-
eat eat a frankfurter (ăn một cái xúc xích Frankfurter)
-
grill grill frankfurters (nướng xúc xích Frankfurter)
-
boil boil frankfurters (luộc xúc xích Frankfurter)
-
bun frankfurter bun (bánh mì kẹp xúc xích Frankfurter (thường dùng cho hot dog))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frankfurter
danh từMột loại xúc xích nấu chín truyền thống làm từ thịt lợn và/hoặc thịt bò.
"He ordered a frankfurter with mustard and ketchup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frankfurter".
