(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welcome advances
B2

welcome advances

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

những tiến bộ đáng mừng những cải thiện đáng hoan nghênh những hành động tán tỉnh không mong muốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcome advances'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những cải tiến hoặc tiến bộ được đón nhận một cách vui mừng.

Definition (English Meaning)

Improvements or progress that are gladly received.

Ví dụ Thực tế với 'Welcome advances'

  • "Recent welcome advances in medical research have led to new treatments for cancer."

    "Những tiến bộ đáng mừng gần đây trong nghiên cứu y học đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư mới."

  • "Welcome advances in artificial intelligence are transforming many industries."

    "Những tiến bộ đáng mừng trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "The company has a zero-tolerance policy for any welcome advances in the workplace."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ hành vi tiếp cận không mong muốn nào tại nơi làm việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welcome advances'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: welcome, advance
  • Verb: welcome, advance
  • Adjective: welcome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

improvements(sự cải tiến)
progress(sự tiến bộ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

breakthroughs(những đột phá)
innovations(những đổi mới)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Welcome advances'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ những thay đổi hoặc phát triển tích cực trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như công nghệ, y học, hoặc các mối quan hệ xã hội. 'Welcome advances' nhấn mạnh sự chấp nhận và hoan nghênh đối với những tiến bộ này. Khác với 'progress' mang tính tổng quát, 'welcome advances' mang tính cụ thể và nhấn mạnh vào sự hoan nghênh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'- Advances in (something)': Tiến bộ trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: advances in technology). '- Advances to (something)': Tiến bộ hướng tới điều gì đó (ví dụ: advances to a solution).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcome advances'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)