welcome advances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Improvements or progress that are gladly received.
Vietnamese Meaning
Những cải tiến hoặc tiến bộ được đón nhận một cách vui mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Recent welcome advances in medical research have led to new treatments for cancer."
"Những tiến bộ đáng mừng gần đây trong nghiên cứu y học đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư mới."
-
"Welcome advances in artificial intelligence are transforming many industries."
"Những tiến bộ đáng mừng trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp."
-
"The company has a zero-tolerance policy for any welcome advances in the workplace."
"Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ hành vi tiếp cận không mong muốn nào tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | welcome | được chào đón, đáng mừng |
| Verb | welcome | chào đón, hoan nghênh |
| Noun | welcome | sự chào đón, sự hoan nghênh |
| Adjective | welcoming | hiếu khách, chào đón (có vẻ thân thiện) |
| Adjective | unwelcomed | không được chào đón, không mong muốn |
| Noun | advance | sự tiến bộ, sự tiến lên, tiền ứng trước |
| Verb | advance | tiến bộ, tiến lên, đề xuất |
| Adjective | advanced | tiên tiến, phát triển, cao cấp |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những thay đổi hoặc phát triển tích cực trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như công nghệ, y học, hoặc các mối quan hệ xã hội. 'Welcome advances' nhấn mạnh sự chấp nhận và hoan nghênh đối với những tiến bộ này. Khác với 'progress' mang tính tổng quát, 'welcome advances' mang tính cụ thể và nhấn mạnh vào sự hoan nghênh.
Trong ngữ cảnh này, 'advances' mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ những hành động tán tỉnh, tiếp cận tình cảm hoặc tình dục không được chào đón và có thể gây khó chịu hoặc quấy rối. Từ 'welcome' trong cụm này lại mang ý mỉa mai, diễn tả sự không mong muốn những hành động đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về quấy rối tình dục.
Prepositions
'- Advances in (something)': Tiến bộ trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: advances in technology). '- Advances to (something)': Tiến bộ hướng tới điều gì đó (ví dụ: advances to a solution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make welcome advances (in technology) (đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh (trong công nghệ))
-
see see welcome advances (in healthcare) (chứng kiến những tiến bộ đáng mừng (trong y tế))
-
greet greet welcome advances (with enthusiasm) (đón nhận/hoan nghênh những tiến bộ tích cực (với sự nhiệt tình))
-
achieve achieve welcome advances (in research) (đạt được những thành tựu đáng hoan nghênh (trong nghiên cứu))
-
significant significant welcome advances (những tiến bộ đáng hoan nghênh đáng kể)
-
further further welcome advances (những tiến bộ đáng hoan nghênh tiếp theo)
Idioms
-
to make welcome advances in something
đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh trong lĩnh vực nào đó
"The research team made welcome advances in developing a cure for the rare disease."
(Nhóm nghiên cứu đã đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh trong việc phát triển phương pháp chữa trị căn bệnh hiếm gặp.)
-
to hail welcome advances
nhiệt liệt ca ngợi/chào mừng những tiến bộ đáng mừng
"Politicians hailed the welcome advances in environmental protection."
(Các chính trị gia đã nhiệt liệt ca ngợi những tiến bộ đáng mừng trong công tác bảo vệ môi trường.)
-
to signify welcome advances
biểu thị/đánh dấu những tiến bộ được đón nhận tích cực
"The new diplomatic agreement signifies welcome advances in resolving regional tensions."
(Thỏa thuận ngoại giao mới đánh dấu những tiến bộ đáng hoan nghênh trong việc giải quyết căng thẳng khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcome advances
Danh từNhững cải tiến hoặc tiến bộ được đón nhận một cách vui mừng.
"Recent welcome advances in medical research have led to new treatments for cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome advances".
