(Top Banner Ad)
welcome advances
B2
Danh từ B2 Chung (General)

welcome advances

UK: /ˈwɛlkəm ədˈvɑːnsɪz/ • US: /ˈwɛlkəm ədˈvænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những tiến bộ đáng mừng những cải thiện đáng hoan nghênh những hành động tán tỉnh không mong muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improvements or progress that are gladly received.

Vietnamese Meaning

Những cải tiến hoặc tiến bộ được đón nhận một cách vui mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recent welcome advances in medical research have led to new treatments for cancer."

    "Những tiến bộ đáng mừng gần đây trong nghiên cứu y học đã dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư mới."

  • "Welcome advances in artificial intelligence are transforming many industries."

    "Những tiến bộ đáng mừng trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "The company has a zero-tolerance policy for any welcome advances in the workplace."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ hành vi tiếp cận không mong muốn nào tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective welcome được chào đón, đáng mừng
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Noun welcome sự chào đón, sự hoan nghênh
Adjective welcoming hiếu khách, chào đón (có vẻ thân thiện)
Adjective unwelcomed không được chào đón, không mong muốn
Noun advance sự tiến bộ, sự tiến lên, tiền ứng trước
Verb advance tiến bộ, tiến lên, đề xuất
Adjective advanced tiên tiến, phát triển, cao cấp
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

breakthroughs (những đột phá)innovations (những đổi mới)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilkumō
Old English
wilcuma
Middle English
welcom
Modern English
welcome
Latin
abante
Old French
avancier
Middle English
avauncen
Modern English
advance

Nguồn gốc 'Welcome Advances'

Từ 'welcome' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu có nghĩa là 'một vị khách được mong đợi' hoặc 'sự đến của ai đó mang lại niềm vui'. Trong khi đó, từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Latin và Old French, có nghĩa là 'tiến lên phía trước' hoặc 'phát triển'. Khi kết hợp lại, 'welcome advances' mô tả những bước tiến, sự phát triển hoặc đề xuất được đón nhận một cách tích cực, mang lại niềm vui và lợi ích.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những thay đổi hoặc phát triển tích cực trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như công nghệ, y học, hoặc các mối quan hệ xã hội. 'Welcome advances' nhấn mạnh sự chấp nhận và hoan nghênh đối với những tiến bộ này. Khác với 'progress' mang tính tổng quát, 'welcome advances' mang tính cụ thể và nhấn mạnh vào sự hoan nghênh.
Trong ngữ cảnh này, 'advances' mang nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ những hành động tán tỉnh, tiếp cận tình cảm hoặc tình dục không được chào đón và có thể gây khó chịu hoặc quấy rối. Từ 'welcome' trong cụm này lại mang ý mỉa mai, diễn tả sự không mong muốn những hành động đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về quấy rối tình dục.

Prepositions

in to

'- Advances in (something)': Tiến bộ trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: advances in technology). '- Advances to (something)': Tiến bộ hướng tới điều gì đó (ví dụ: advances to a solution).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + welcome advances
  • make make welcome advances (in technology)
    (đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh (trong công nghệ))
  • see see welcome advances (in healthcare)
    (chứng kiến những tiến bộ đáng mừng (trong y tế))
  • greet greet welcome advances (with enthusiasm)
    (đón nhận/hoan nghênh những tiến bộ tích cực (với sự nhiệt tình))
  • achieve achieve welcome advances (in research)
    (đạt được những thành tựu đáng hoan nghênh (trong nghiên cứu))
Adjective + welcome advances
  • significant significant welcome advances
    (những tiến bộ đáng hoan nghênh đáng kể)
  • further further welcome advances
    (những tiến bộ đáng hoan nghênh tiếp theo)

Idioms

  • to make welcome advances in something

    đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh trong lĩnh vực nào đó

    "The research team made welcome advances in developing a cure for the rare disease."

    (Nhóm nghiên cứu đã đạt được những tiến bộ đáng hoan nghênh trong việc phát triển phương pháp chữa trị căn bệnh hiếm gặp.)

  • to hail welcome advances

    nhiệt liệt ca ngợi/chào mừng những tiến bộ đáng mừng

    "Politicians hailed the welcome advances in environmental protection."

    (Các chính trị gia đã nhiệt liệt ca ngợi những tiến bộ đáng mừng trong công tác bảo vệ môi trường.)

  • to signify welcome advances

    biểu thị/đánh dấu những tiến bộ được đón nhận tích cực

    "The new diplomatic agreement signifies welcome advances in resolving regional tensions."

    (Thỏa thuận ngoại giao mới đánh dấu những tiến bộ đáng hoan nghênh trong việc giải quyết căng thẳng khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcome advances

Danh từ
Lật mặt

Những cải tiến hoặc tiến bộ được đón nhận một cách vui mừng.

"Recent welcome advances in medical research have led to new treatments for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome advances".

Sự khác biệt về sắc thái

Trong tiếng Anh, 'welcome advances' (những tiến bộ/đề xuất được đón nhận) mang sắc thái rất tích cực, thường chỉ sự phát triển, cải thiện đáng mừng trong khoa học, công nghệ, xã hội, v.v. Ngược lại, 'unwanted advances' lại ám chỉ những hành động hoặc đề xuất không mong muốn, thường mang nghĩa tiêu cực (như gạ gẫm, quấy rối). Người học cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Giá trị của sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ (advances) trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, y tế hay xã hội luôn được đánh giá cao và khuyến khích. Do đó, cụm từ 'welcome advances' phản ánh niềm tin và sự trân trọng đối với những đổi mới, phát triển mang lại lợi ích cho cộng đồng, quốc gia hoặc nhân loại.