setbacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that delays or prevents progress, or makes things worse than they were.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến bộ, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered a major setback when its biggest factory burned down."
"Công ty đã phải chịu một trở ngại lớn khi nhà máy lớn nhất của họ bị cháy rụi."
-
"The team's morale suffered a setback after losing the game."
"Tinh thần của đội đã bị ảnh hưởng tiêu cực sau khi thua trận."
-
"Despite the setbacks, the project is still on schedule."
"Mặc dù gặp phải những trở ngại, dự án vẫn đúng tiến độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'setback' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại tạm thời hoặc những khó khăn gặp phải trong quá trình đạt được một mục tiêu. Nó không nhất thiết ngụ ý một thất bại hoàn toàn, mà thường chỉ là một sự chậm trễ hoặc một bước lùi tạm thời. Cần phân biệt với 'failure' (thất bại), có nghĩa là không đạt được mục tiêu, và 'obstacle' (trở ngại), chỉ một vật cản hoặc khó khăn cần vượt qua.
Prepositions
Ví dụ: 'a setback in the project' (một trở ngại trong dự án), 'a setback for the economy' (một trở ngại cho nền kinh tế). 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động bị ảnh hưởng. 'For' thường chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major setbacks (những trở ngại lớn)
-
minor minor setbacks (những trở ngại nhỏ)
-
temporary temporary setbacks (những trở ngại tạm thời)
-
unexpected unexpected setbacks (những trở ngại bất ngờ)
-
serious serious setbacks (những trở ngại nghiêm trọng)
-
face face setbacks (đối mặt với những trở ngại)
-
experience experience setbacks (trải qua những trở ngại)
-
overcome overcome setbacks (vượt qua những trở ngại)
-
suffer suffer setbacks (chịu đựng/gặp phải những trở ngại)
-
deal with deal with setbacks (giải quyết/đối phó với những trở ngại)
Idioms
-
suffer a setback
gặp phải một trở ngại/thất bại
"The project suffered a major setback due to funding cuts."
(Dự án gặp phải một trở ngại lớn do bị cắt giảm tài trợ.)
-
a temporary setback
một trở ngại/thất bại tạm thời
"Don't worry, it's just a temporary setback; we'll recover quickly."
(Đừng lo, đó chỉ là một trở ngại tạm thời thôi; chúng ta sẽ phục hồi nhanh chóng.)
-
overcome setbacks
vượt qua những trở ngại/khó khăn
"Her ability to overcome setbacks is truly inspiring."
(Khả năng vượt qua những khó khăn của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
setbacks
danh từMột vấn đề, sự kiện hoặc tình huống làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến bộ, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn trước.
"The company suffered a major setback when its biggest factory burned down."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the team had experienced several setbacks during the project, but they were determined to overcome them. |
Cô ấy nói rằng đội đã trải qua một vài thất bại trong dự án, nhưng họ quyết tâm vượt qua chúng. |
| Phủ định | He told me that he hadn't expected so many setbacks in his career. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mong đợi nhiều thất bại đến vậy trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | They asked if the company had anticipated the recent setbacks in sales. |
Họ hỏi liệu công ty đã lường trước được những thất bại gần đây trong doanh số bán hàng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setbacks".
