(Top Banner Ad)
setbacks
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Kinh tế

setbacks

UK: /ˈset.bæk/ • US: /ˈsɛt.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại khó khăn bước lùi vấp ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that delays or prevents progress, or makes things worse than they were.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến bộ, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered a major setback when its biggest factory burned down."

    "Công ty đã phải chịu một trở ngại lớn khi nhà máy lớn nhất của họ bị cháy rụi."

  • "The team's morale suffered a setback after losing the game."

    "Tinh thần của đội đã bị ảnh hưởng tiêu cực sau khi thua trận."

  • "Despite the setbacks, the project is still on schedule."

    "Mặc dù gặp phải những trở ngại, dự án vẫn đúng tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun setback sự thụt lùi, trở ngại, thất bại tạm thời
Verb phrase set back làm chậm trễ, cản trở, trì hoãn (khiến ai đó hoặc điều gì đó không tiến bộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old English
bæc
Modern English
set back (verb phrase)
Modern English
setback (noun)

Nguồn gốc từ 'setback'

'Setback' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ động từ 'set' (nghĩa là 'đặt, để') và trạng từ 'back' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại'). Ban đầu, 'set back' được dùng như một cụm động từ có nghĩa là 'làm chậm trễ' hoặc 'cản trở'. Đến giữa thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng như một danh từ 'setback' để chỉ một sự cản trở, một vấn đề khiến tiến độ bị chậm lại hoặc một thất bại tạm thời.

Usage Note

Từ 'setback' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại tạm thời hoặc những khó khăn gặp phải trong quá trình đạt được một mục tiêu. Nó không nhất thiết ngụ ý một thất bại hoàn toàn, mà thường chỉ là một sự chậm trễ hoặc một bước lùi tạm thời. Cần phân biệt với 'failure' (thất bại), có nghĩa là không đạt được mục tiêu, và 'obstacle' (trở ngại), chỉ một vật cản hoặc khó khăn cần vượt qua.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'a setback in the project' (một trở ngại trong dự án), 'a setback for the economy' (một trở ngại cho nền kinh tế). 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động bị ảnh hưởng. 'For' thường chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setbacks
  • major major setbacks
    (những trở ngại lớn)
  • minor minor setbacks
    (những trở ngại nhỏ)
  • temporary temporary setbacks
    (những trở ngại tạm thời)
  • unexpected unexpected setbacks
    (những trở ngại bất ngờ)
  • serious serious setbacks
    (những trở ngại nghiêm trọng)
Verb + setbacks
  • face face setbacks
    (đối mặt với những trở ngại)
  • experience experience setbacks
    (trải qua những trở ngại)
  • overcome overcome setbacks
    (vượt qua những trở ngại)
  • suffer suffer setbacks
    (chịu đựng/gặp phải những trở ngại)
  • deal with deal with setbacks
    (giải quyết/đối phó với những trở ngại)

Idioms

  • suffer a setback

    gặp phải một trở ngại/thất bại

    "The project suffered a major setback due to funding cuts."

    (Dự án gặp phải một trở ngại lớn do bị cắt giảm tài trợ.)

  • a temporary setback

    một trở ngại/thất bại tạm thời

    "Don't worry, it's just a temporary setback; we'll recover quickly."

    (Đừng lo, đó chỉ là một trở ngại tạm thời thôi; chúng ta sẽ phục hồi nhanh chóng.)

  • overcome setbacks

    vượt qua những trở ngại/khó khăn

    "Her ability to overcome setbacks is truly inspiring."

    (Khả năng vượt qua những khó khăn của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setbacks

danh từ
Lật mặt

Một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến bộ, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn trước.

"The company suffered a major setback when its biggest factory burned down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the team had experienced several setbacks during the project, but they were determined to overcome them.
Cô ấy nói rằng đội đã trải qua một vài thất bại trong dự án, nhưng họ quyết tâm vượt qua chúng.
Phủ định
He told me that he hadn't expected so many setbacks in his career.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mong đợi nhiều thất bại đến vậy trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
They asked if the company had anticipated the recent setbacks in sales.
Họ hỏi liệu công ty đã lường trước được những thất bại gần đây trong doanh số bán hàng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setbacks".

Văn hóa Kiên cường và Tư duy Phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'setback' (trở ngại) thường không được coi là dấu chấm hết mà là một phần tất yếu của quá trình học hỏi và phát triển. Có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng 'phục hồi' (resilience) và 'tư duy phát triển' (growth mindset), nơi các thất bại được xem là cơ hội để học hỏi, thích nghi và trở nên mạnh mẽ hơn. Quan niệm 'what doesn't kill you makes you stronger' (điều gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn) rất phổ biến.