(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welcomes
B1

welcomes

Động từ (Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)

Nghĩa tiếng Việt

chào mừng hoan nghênh đón nhận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcomes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.

Definition (English Meaning)

Greets someone in a polite or friendly way.

Ví dụ Thực tế với 'Welcomes'

  • "She always welcomes her guests with a warm smile."

    "Cô ấy luôn chào đón khách của mình bằng một nụ cười ấm áp."

  • "The hotel welcomes guests from all over the world."

    "Khách sạn chào đón khách từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Our organization welcomes volunteers who are passionate about helping others."

    "Tổ chức của chúng tôi chào đón những tình nguyện viên có đam mê giúp đỡ người khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welcomes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: welcome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Welcomes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'welcomes' là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'welcome' ở thì hiện tại đơn. Nó thường được dùng để diễn tả hành động chào đón của một người hoặc một tổ chức. Sắc thái của từ này mang tính tích cực, thể hiện sự vui vẻ và sẵn lòng chấp nhận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi 'welcome' đi với giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ sự chào đón đến một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He welcomes them to his house' (Anh ấy chào đón họ đến nhà anh ấy).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcomes'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will welcome her guests warmly.
Cô ấy sẽ chào đón những vị khách của mình một cách nồng nhiệt.
Phủ định
They are not going to welcome the new policy.
Họ sẽ không hoan nghênh chính sách mới.
Nghi vấn
Will you welcome him back with open arms?
Bạn sẽ chào đón anh ấy trở lại với vòng tay rộng mở chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)