welcomes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greets someone in a polite or friendly way.
Vietnamese Meaning
Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always welcomes her guests with a warm smile."
"Cô ấy luôn chào đón khách của mình bằng một nụ cười ấm áp."
-
"The hotel welcomes guests from all over the world."
"Khách sạn chào đón khách từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Our organization welcomes volunteers who are passionate about helping others."
"Tổ chức của chúng tôi chào đón những tình nguyện viên có đam mê giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welcome | Sự chào đón, lời chào mừng |
| Verb | welcome | Chào đón, hoan nghênh |
| Adjective | welcome | Được chào đón, được hoan nghênh; dễ chịu, đáng mừng |
| Adjective | unwelcome | Không được chào đón, không mong muốn |
| Adjective | welcoming | Nồng hậu, thân thiện, dễ chịu |
| Verb (Past Participle/Adjective) | welcomed | Đã được chào đón; được chấp nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'welcomes' là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'welcome' ở thì hiện tại đơn. Nó thường được dùng để diễn tả hành động chào đón của một người hoặc một tổ chức. Sắc thái của từ này mang tính tích cực, thể hiện sự vui vẻ và sẵn lòng chấp nhận.
Prepositions
Khi 'welcome' đi với giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ sự chào đón đến một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He welcomes them to his house' (Anh ấy chào đón họ đến nhà anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warmly warmly welcomes (nồng nhiệt chào đón)
-
gladly gladly welcomes (vui vẻ chào đón)
-
officially officially welcomes (chính thức chào đón)
-
readily readily welcomes (sẵn lòng chào đón)
-
The company The company welcomes (Công ty chào đón/tiếp nhận)
-
The community The community welcomes (Cộng đồng chào đón)
-
Everyone Everyone welcomes (Mọi người chào đón/hoan nghênh)
-
suggestions welcomes suggestions (hoan nghênh các đề xuất)
-
feedback welcomes feedback (tiếp nhận phản hồi)
-
visitors welcomes visitors (chào đón du khách)
Idioms
-
welcomes (someone/something) with open arms
Hoan nghênh/đón nhận ai/cái gì một cách rất nhiệt tình, nồng hậu.
"The small town always welcomes new residents with open arms."
(Thị trấn nhỏ luôn chào đón những cư dân mới bằng vòng tay rộng mở.)
-
welcomes the opportunity/chance to do something
Sẵn lòng/hoan nghênh cơ hội làm điều gì đó.
"She welcomes the opportunity to learn new skills."
(Cô ấy sẵn lòng đón nhận cơ hội học hỏi những kỹ năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcomes
Động từ (Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.
"She always welcomes her guests with a warm smile."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will welcome her guests warmly. |
Cô ấy sẽ chào đón những vị khách của mình một cách nồng nhiệt. |
| Phủ định | They are not going to welcome the new policy. |
Họ sẽ không hoan nghênh chính sách mới. |
| Nghi vấn | Will you welcome him back with open arms? |
Bạn sẽ chào đón anh ấy trở lại với vòng tay rộng mở chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcomes".
