refuses
Động từ (Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refuses'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'refuse'.
Definition (English Meaning)
Third-person singular simple present indicative form of refuse.
Ví dụ Thực tế với 'Refuses'
-
"He refuses to eat vegetables."
"Anh ấy từ chối ăn rau."
-
"She refuses to give up her dream."
"Cô ấy từ chối từ bỏ ước mơ của mình."
-
"The company refuses to comment on the allegations."
"Công ty từ chối bình luận về những cáo buộc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Refuses'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: refuse
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Refuses'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng chia động từ 'refuse' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn. 'Refuse' mang nghĩa từ chối làm gì đó hoặc từ chối chấp nhận điều gì đó. Cần phân biệt với 'reject', cũng có nghĩa từ chối, nhưng 'reject' thường mang ý nghĩa từ chối một cách dứt khoát hoặc không chấp nhận vì không đạt yêu cầu, còn 'refuse' có thể mang sắc thái lịch sự hoặc đơn giản là không muốn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Refuse to' đi với một động từ nguyên thể để chỉ việc từ chối làm điều gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Refuses'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had studied harder, he wouldn't refuse the job offer now.
|
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy sẽ không từ chối lời mời làm việc. |
| Phủ định |
If she weren't so stubborn, she might have accepted the apology instead of refusing it.
|
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã chấp nhận lời xin lỗi thay vì từ chối nó. |
| Nghi vấn |
If they had offered a higher salary, would he refuse to work overtime?
|
Nếu họ đề nghị mức lương cao hơn, liệu anh ấy có từ chối làm thêm giờ không? |