embraces
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embraces'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chấp nhận (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.
Definition (English Meaning)
To accept (a belief, theory, or change) willingly and enthusiastically.
Ví dụ Thực tế với 'Embraces'
-
"The company embraces new technologies to stay competitive."
"Công ty đón nhận các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The president embraces the idea of tax reform."
"Tổng thống ủng hộ ý tưởng cải cách thuế."
-
"They embraced each other warmly."
"Họ ôm nhau nồng ấm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Embraces'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: embrace
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Embraces'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thái nghĩa của 'embrace' thường mang tính tích cực, thể hiện sự hoan nghênh và ủng hộ mạnh mẽ. Khác với 'accept' chỉ đơn thuần chấp nhận sự thật, 'embrace' mang ý nghĩa chủ động đón nhận và tích cực sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Embrace with' thường được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc cách thức mà một cái gì đó được đón nhận. Ví dụ: 'They embraced the opportunity with enthusiasm.' (Họ đón nhận cơ hội với sự nhiệt tình.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Embraces'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I want to embrace new opportunities.
|
Tôi muốn nắm bắt những cơ hội mới. |
| Phủ định |
I decided not to embrace that idea.
|
Tôi đã quyết định không đón nhận ý tưởng đó. |
| Nghi vấn |
Why do you want to embrace such a risky plan?
|
Tại sao bạn muốn chấp nhận một kế hoạch đầy rủi ro như vậy? |