well before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considerably earlier than.
Vietnamese Meaning
Sớm hơn đáng kể so với một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tickets were sold out well before the concert."
"Vé đã được bán hết rất lâu trước buổi hòa nhạc."
-
"We need to start planning well before the deadline."
"Chúng ta cần bắt đầu lên kế hoạch trước thời hạn rất lâu."
-
"She arrived well before the meeting started."
"Cô ấy đến rất lâu trước khi cuộc họp bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt lớn về thời gian. 'Well' ở đây có nghĩa là 'rất', 'nhiều', bổ nghĩa cho 'before'. Nó được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác một khoảng thời gian đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'before' được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà hành động hoặc tình huống diễn ra trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive well before the scheduled time (đến sớm hơn nhiều so với giờ đã định)
-
finish finish the project well before the deadline (hoàn thành dự án sớm hơn nhiều so với hạn chót)
-
submit submit the report well before it's due (nộp báo cáo sớm hơn nhiều so với hạn)
-
leave leave the party well before midnight (rời bữa tiệc sớm hơn nhiều so với nửa đêm)
-
plan plan your trip well before your departure date (lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn sớm hơn nhiều so với ngày khởi hành)
-
is The deadline is well before the end of the month. (Hạn chót là sớm hơn rất nhiều so với cuối tháng.)
-
was The discovery was well before his time. (Phát hiện đó đã có từ rất lâu trước thời của ông ấy.)
-
should be Your application should be well before the closing date. (Đơn đăng ký của bạn nên được nộp sớm hơn nhiều so với ngày đóng cửa.)
-
due The payment is due well before the next quarter. (Khoản thanh toán đến hạn sớm hơn rất nhiều so với quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well before
Trạng từ (Adverb)Sớm hơn đáng kể so với một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.
"The tickets were sold out well before the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well before".
