(Top Banner Ad)
well before
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

well before

UK: /wɛl bɪˈfɔː/ • US: /wɛl bɪˈfɔr/

Nghĩa tiếng Việt

rất lâu trước trước đó rất lâu từ rất sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considerably earlier than.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn đáng kể so với một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tickets were sold out well before the concert."

    "Vé đã được bán hết rất lâu trước buổi hòa nhạc."

  • "We need to start planning well before the deadline."

    "Chúng ta cần bắt đầu lên kế hoạch trước thời hạn rất lâu."

  • "She arrived well before the meeting started."

    "Cô ấy đến rất lâu trước khi cuộc họp bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

long before (lâu trước)much earlier (sớm hơn nhiều)

Antonyms

just before (ngay trước)shortly before (không lâu trước)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Modern English
well
Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
biforan
Modern English
before

Nguồn gốc 'well before'

Cụm từ 'well before' được ghép từ hai thành phần: 'well' (trạng từ từ tiếng Anh cổ 'wel', nghĩa là 'tốt, đầy đủ, trọn vẹn') và 'before' (giới từ/trạng từ từ tiếng Anh cổ 'biforan', nghĩa là 'trước'). Từ 'well' ở đây đóng vai trò là một trạng từ bổ nghĩa, có tác dụng nhấn mạnh mức độ, cường độ. Do đó, 'well before' không chỉ có nghĩa là 'trước' mà còn là 'trước một khoảng thời gian đáng kể, sớm hơn nhiều' so với một thời điểm hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt lớn về thời gian. 'Well' ở đây có nghĩa là 'rất', 'nhiều', bổ nghĩa cho 'before'. Nó được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác một khoảng thời gian đáng kể.

Prepositions

before

Giới từ 'before' được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà hành động hoặc tình huống diễn ra trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well before
  • arrive arrive well before the scheduled time
    (đến sớm hơn nhiều so với giờ đã định)
  • finish finish the project well before the deadline
    (hoàn thành dự án sớm hơn nhiều so với hạn chót)
  • submit submit the report well before it's due
    (nộp báo cáo sớm hơn nhiều so với hạn)
  • leave leave the party well before midnight
    (rời bữa tiệc sớm hơn nhiều so với nửa đêm)
  • plan plan your trip well before your departure date
    (lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn sớm hơn nhiều so với ngày khởi hành)
Be + well before
  • is The deadline is well before the end of the month.
    (Hạn chót là sớm hơn rất nhiều so với cuối tháng.)
  • was The discovery was well before his time.
    (Phát hiện đó đã có từ rất lâu trước thời của ông ấy.)
  • should be Your application should be well before the closing date.
    (Đơn đăng ký của bạn nên được nộp sớm hơn nhiều so với ngày đóng cửa.)
Adjective + well before
  • due The payment is due well before the next quarter.
    (Khoản thanh toán đến hạn sớm hơn rất nhiều so với quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well before

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Sớm hơn đáng kể so với một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

"The tickets were sold out well before the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well before".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường chuyên nghiệp, việc hoàn thành công việc hoặc chuẩn bị mọi thứ 'well before' (sớm hơn nhiều) thời hạn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và có kế hoạch. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và tránh được áp lực khi làm việc sát nút. Ví dụ, 'arriving well before an interview' (đến sớm hơn nhiều trước một buổi phỏng vấn) cho thấy bạn nghiêm túc và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Tránh trì hoãn

Khái niệm 'well before' cũng liên quan đến việc tránh thói quen trì hoãn (procrastination). Thay vì đợi đến phút chót, việc thực hiện mọi thứ 'well before' giúp giảm căng thẳng, cho phép có thời gian kiểm tra lại hoặc điều chỉnh nếu cần, và thường dẫn đến kết quả tốt hơn. Đây là một giá trị được khuyến khích trong giáo dục và công việc, giúp cá nhân quản lý thời gian hiệu quả hơn.