(Top Banner Ad)
considerably
B2
Adverb B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Học thuật

considerably

UK: /kənˈsɪdərəbli/ • US: /kənˈsɪdərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể nhiều một cách đáng kể khá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; much.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn; nhiều, đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of oil has increased considerably in recent months."

    "Giá dầu đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "The company's profits have risen considerably this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The new software has improved efficiency considerably."

    "Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả."

  • "His health has improved considerably since he stopped smoking."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể kể từ khi anh ấy bỏ thuốc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective inconsiderate thiếu suy nghĩ, không chu đáo (trái nghĩa)
Adjective unconsidered không được cân nhắc, vội vàng
Verb reconsider xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
Middle English
consideren ('to inspect, to think about')
Late 16th Century English
considerable ('worthy of consideration')
Mid 17th Century English
considerably ('to a noteworthy extent')

Nhìn Lên Những Vì Sao

Từ 'considerably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa đen là 'quan sát các vì sao' (con- 'cùng với' + sidera 'các vì sao'). Người La Mã cổ đại tin rằng việc quan sát các vì sao có thể tiên đoán tương lai. Hành động này đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng và suy ngẫm sâu sắc. Theo thời gian, ý nghĩa 'quan sát cẩn thận' đã phát triển thành 'suy nghĩ, cân nhắc', và cuối cùng 'considerably' ra đời để chỉ một điều gì đó đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được cân nhắc.

Usage Note

"Considerably" thường được dùng để diễn tả một sự thay đổi, sự gia tăng hoặc sự khác biệt có thể nhận thấy được. Nó mạnh hơn một chút so với "significantly" và "noticeably", nhưng yếu hơn "substantially" và "markedly". Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng của sự thay đổi nhưng không phải ở mức cực đoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerably
  • increase increase considerably
    (tăng lên đáng kể)
  • vary vary considerably
    (thay đổi/khác nhau đáng kể)
  • improve improve considerably
    (cải thiện đáng kể)
  • differ differ considerably
    (khác biệt đáng kể)
  • reduce reduce considerably
    (giảm đi đáng kể)
Considerably + Adjective/Adverb
  • larger considerably larger/smaller
    (lớn hơn/nhỏ hơn đáng kể)
  • more considerably more/less
    (nhiều hơn/ít hơn đáng kể)
  • better considerably better/worse
    (tốt hơn/tệ hơn đáng kể)
  • higher considerably higher/lower
    (cao hơn/thấp hơn đáng kể)

Idioms

  • to outweigh considerably

    vượt trội hơn hẳn, có giá trị hơn nhiều

    "The benefits of studying abroad outweigh the costs considerably."

    (Những lợi ích của việc du học vượt trội hơn hẳn so với chi phí.)

  • to fall considerably short of something

    kém xa, không đạt được (kỳ vọng, mục tiêu)

    "The team's performance fell considerably short of the coach's expectations."

    (Màn trình diễn của đội kém xa so với kỳ vọng của huấn luyện viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerably

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ lớn; nhiều, đáng kể.

"The price of oil has increased considerably in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably".

Sự Chính Xác trong Khoa học và Học thuật

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, việc nhấn mạnh sự thay đổi có ý nghĩa là rất quan trọng. 'Considerably' thường được dùng để chỉ một sự khác biệt không phải do ngẫu nhiên mà là một kết quả thực sự, có ý nghĩa thống kê. Nó cho thấy một sự thay đổi đủ lớn để thay đổi kết luận hoặc quan điểm.

Nghệ thuật Nói Giảm Nói Tránh của người Anh

Trong văn hóa Anh, người ta thường dùng lối nói giảm nói tránh (understatement). Thay vì nói 'The weather is amazing!', một người Anh có thể nói 'The weather has improved considerably'. Ở đây, 'considerably' được dùng để diễn tả một sự thay đổi rất tích cực một cách khiêm tốn, tinh tế và không quá phô trương cảm xúc.