(Top Banner Ad)
long before
B1
Adverbial Phrase B1 Thời gian, Ngôn ngữ học

long before

UK: /lɒŋ bɪˈfɔː/ • US: /lɔŋ bɪˈfɔr/

Nghĩa tiếng Việt

rất lâu trước từ rất lâu trước thời gian rất lâu trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable time before a particular event or time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long before the invention of the internet, people relied on letters for communication."

    "Rất lâu trước khi phát minh ra internet, mọi người dựa vào thư từ để liên lạc."

  • "Long before he became famous, he was a struggling artist."

    "Rất lâu trước khi anh ấy trở nên nổi tiếng, anh ấy là một nghệ sĩ đang gặp khó khăn."

  • "The dinosaurs lived on Earth long before humans existed."

    "Loài khủng long sống trên Trái đất rất lâu trước khi con người tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu (về thời gian hoặc không gian)
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adverb longer lâu hơn, dài hơn (so sánh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Old English
beforan
Modern English
long before (combination)

Nguồn gốc của 'Long Before'

'Long before' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là một cụm trạng ngữ được tạo thành từ hai từ 'long' và 'before'. 'Long' (dài, lâu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dlonghos-'. 'Before' (trước) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beforan', kết hợp tiền tố 'be-' và 'foran' (phía trước). Cụm từ 'long before' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua trước một sự kiện nào đó.

Usage Note

Diễn tả một sự việc xảy ra rất lâu trước một sự việc khác. Nhấn mạnh khoảng thời gian dài. Khác với 'before' đơn thuần, 'long before' mang tính chất nhấn mạnh hơn về độ dài thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long before
  • finished finished long before the deadline
    (hoàn thành từ rất lâu trước thời hạn)
  • arrived arrived long before the meeting
    (đến từ rất lâu trước cuộc họp)
  • knew knew long before it happened
    (đã biết từ rất lâu trước khi nó xảy ra)
Long before + Noun/Clause
  • sunrise long before sunrise
    (từ rất lâu trước bình minh)
  • anyone long before anyone else
    (từ rất lâu trước bất kỳ ai khác)
  • it long before it was too late
    (từ rất lâu trước khi quá muộn)

Idioms

  • long before its time

    rất lâu trước thời đại của nó, đi trước thời đại

    "The artist's work was considered controversial, but many now believe it was long before its time."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ bị coi là gây tranh cãi, nhưng nhiều người giờ đây tin rằng nó đã đi trước thời đại của mình rất lâu.)

  • long before you know it

    rất nhanh chóng, trước khi bạn kịp nhận ra

    "If you keep practicing, you'll be playing like a pro long before you know it."

    (Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ chơi như một chuyên gia rất nhanh chóng, trước khi bạn kịp nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long before

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

"Long before the invention of the internet, people relied on letters for communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long before".

Tầm quan trọng của Lịch sử và Sự Chuẩn Bị Sớm

Cụm từ 'long before' thường được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua trước một sự kiện. Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ quá khứ, những gì đã xảy ra 'long before' (từ rất lâu trước đây), là nền tảng để giải thích hiện tại và dự đoán tương lai. Đồng thời, hành động chuẩn bị một việc gì đó 'long before' (từ rất sớm) cũng được đánh giá cao, thể hiện sự chủ động, có tầm nhìn và hiệu quả trong công việc và cuộc sống.