in advance
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In advance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
trước, sớm hơn, trước khi (điều gì đó xảy ra)
Definition (English Meaning)
ahead of time; before something happens
Ví dụ Thực tế với 'In advance'
-
"You should book your flight in advance to get the best price."
"Bạn nên đặt vé máy bay trước để có giá tốt nhất."
-
"Please let me know in advance if you can't attend the meeting."
"Vui lòng cho tôi biết trước nếu bạn không thể tham dự cuộc họp."
-
"We apologize in advance for any inconvenience this may cause."
"Chúng tôi xin lỗi trước cho bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."
Từ loại & Từ liên quan của 'In advance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In advance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc sắp xếp một việc gì đó trước khi cần thiết. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng ngừa. 'In advance' khác với 'before' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có kế hoạch hơn. Ví dụ, đặt vé 'in advance' có nghĩa là bạn chủ động đặt trước để đảm bảo có chỗ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ một lượng thời gian cụ thể trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'We need to book the tickets two weeks in advance of the concert.' (Chúng ta cần đặt vé trước buổi hòa nhạc hai tuần.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'In advance'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They booked their tickets in advance.
|
Họ đã đặt vé trước. |
| Phủ định |
Not until the deadline did we realize we should have planned in advance.
|
Mãi đến hạn chót chúng tôi mới nhận ra lẽ ra nên lên kế hoạch trước. |
| Nghi vấn |
Should you book the flight in advance, you'll likely get a better price.
|
Nếu bạn đặt vé máy bay trước, bạn có thể sẽ nhận được giá tốt hơn. |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You booked the tickets in advance, didn't you?
|
Bạn đã đặt vé trước rồi phải không? |
| Phủ định |
She didn't pay the bill in advance, did she?
|
Cô ấy đã không thanh toán hóa đơn trước, phải không? |
| Nghi vấn |
They will let us know the details in advance, won't they?
|
Họ sẽ cho chúng ta biết chi tiết trước chứ, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I booked the tickets in advance.
|
Tôi đã đặt vé trước. |
| Phủ định |
Didn't you book the tickets in advance?
|
Bạn đã không đặt vé trước sao? |
| Nghi vấn |
Will you book the tickets in advance?
|
Bạn sẽ đặt vé trước chứ? |