(Top Banner Ad)
in advance
B1
Trạng từ B1 Chung

in advance

UK: /ɪn ədˈvɑːns/ • US: /ɪn ədˈvæns/

Nghĩa tiếng Việt

trước trước khi sớm đặt trước chuẩn bị trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ahead of time; before something happens

Vietnamese Meaning

trước, sớm hơn, trước khi (điều gì đó xảy ra)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should book your flight in advance to get the best price."

    "Bạn nên đặt vé máy bay trước để có giá tốt nhất."

  • "Please let me know in advance if you can't attend the meeting."

    "Vui lòng cho tôi biết trước nếu bạn không thể tham dự cuộc họp."

  • "We apologize in advance for any inconvenience this may cause."

    "Chúng tôi xin lỗi trước cho bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, thúc đẩy, ứng trước
Noun advance sự tiến bộ, sự ứng trước
Adjective advanced tiên tiến, nâng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in advance'

Cụm từ 'in advance' có nghĩa đen là 'ở phía trước'. Nó bắt nguồn từ việc thực hiện một hành động trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Hãy tưởng tượng bạn đang chuẩn bị cho một chuyến đi: bạn mua vé và đặt phòng khách sạn 'in advance' để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Tương tự, việc lên kế hoạch 'in advance' giúp bạn tránh được những rắc rối có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc sắp xếp một việc gì đó trước khi cần thiết. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng ngừa. 'In advance' khác với 'before' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có kế hoạch hơn. Ví dụ, đặt vé 'in advance' có nghĩa là bạn chủ động đặt trước để đảm bảo có chỗ.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ một lượng thời gian cụ thể trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'We need to book the tickets two weeks in advance of the concert.' (Chúng ta cần đặt vé trước buổi hòa nhạc hai tuần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in advance
  • early in advance
    (sớm, trước)
  • sufficient notice in advance
    (thông báo trước đầy đủ)
Verb + in advance
  • book in advance
    (đặt trước)
  • plan in advance
    (lên kế hoạch trước)
  • pay in advance
    (trả trước)
  • notify in advance
    (thông báo trước)

Idioms

  • with advance notice

    được báo trước

    "They cancelled the flight with advance notice."

    (Họ đã hủy chuyến bay sau khi báo trước.)

  • in anticipation of

    lường trước, dự đoán

    "She bought new clothes in anticipation of her promotion."

    (Cô ấy mua quần áo mới để lường trước việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in advance

Trạng từ
Lật mặt

trước, sớm hơn, trước khi (điều gì đó xảy ra)

"You should book your flight in advance to get the best price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We booked the tickets in advance to get better seats.
Chúng tôi đã đặt vé trước để có được chỗ ngồi tốt hơn.
Phủ định
They didn't inform me of the changes in advance, so I was unprepared.
Họ đã không thông báo cho tôi về những thay đổi trước, vì vậy tôi đã không chuẩn bị.
Nghi vấn
Did you pay the bill in advance to avoid late fees?
Bạn đã trả hóa đơn trước để tránh phí trễ hạn phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They booked their tickets in advance.
Họ đã đặt vé trước.
Phủ định
Not until the deadline did we realize we should have planned in advance.
Mãi đến hạn chót chúng tôi mới nhận ra lẽ ra nên lên kế hoạch trước.
Nghi vấn
Should you book the flight in advance, you'll likely get a better price.
Nếu bạn đặt vé máy bay trước, bạn có thể sẽ nhận được giá tốt hơn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You booked the tickets in advance, didn't you?
Bạn đã đặt vé trước rồi phải không?
Phủ định
She didn't pay the bill in advance, did she?
Cô ấy đã không thanh toán hóa đơn trước, phải không?
Nghi vấn
They will let us know the details in advance, won't they?
Họ sẽ cho chúng ta biết chi tiết trước chứ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I booked the tickets in advance.
Tôi đã đặt vé trước.
Phủ định
Didn't you book the tickets in advance?
Bạn đã không đặt vé trước sao?
Nghi vấn
Will you book the tickets in advance?
Bạn sẽ đặt vé trước chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in advance".

Văn hóa lên kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch 'in advance' được coi là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và giúp đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Ví dụ, việc đặt bàn nhà hàng 'in advance' là điều phổ biến.