(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ in advance
B1

in advance

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

trước trước khi sớm đặt trước chuẩn bị trước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'In advance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

trước, sớm hơn, trước khi (điều gì đó xảy ra)

Definition (English Meaning)

ahead of time; before something happens

Ví dụ Thực tế với 'In advance'

  • "You should book your flight in advance to get the best price."

    "Bạn nên đặt vé máy bay trước để có giá tốt nhất."

  • "Please let me know in advance if you can't attend the meeting."

    "Vui lòng cho tôi biết trước nếu bạn không thể tham dự cuộc họp."

  • "We apologize in advance for any inconvenience this may cause."

    "Chúng tôi xin lỗi trước cho bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'In advance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'In advance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc sắp xếp một việc gì đó trước khi cần thiết. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và phòng ngừa. 'In advance' khác với 'before' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có kế hoạch hơn. Ví dụ, đặt vé 'in advance' có nghĩa là bạn chủ động đặt trước để đảm bảo có chỗ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi đi với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ một lượng thời gian cụ thể trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'We need to book the tickets two weeks in advance of the concert.' (Chúng ta cần đặt vé trước buổi hòa nhạc hai tuần.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'In advance'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They booked their tickets in advance.
Họ đã đặt vé trước.
Phủ định
Not until the deadline did we realize we should have planned in advance.
Mãi đến hạn chót chúng tôi mới nhận ra lẽ ra nên lên kế hoạch trước.
Nghi vấn
Should you book the flight in advance, you'll likely get a better price.
Nếu bạn đặt vé máy bay trước, bạn có thể sẽ nhận được giá tốt hơn.

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You booked the tickets in advance, didn't you?
Bạn đã đặt vé trước rồi phải không?
Phủ định
She didn't pay the bill in advance, did she?
Cô ấy đã không thanh toán hóa đơn trước, phải không?
Nghi vấn
They will let us know the details in advance, won't they?
Họ sẽ cho chúng ta biết chi tiết trước chứ, phải không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I booked the tickets in advance.
Tôi đã đặt vé trước.
Phủ định
Didn't you book the tickets in advance?
Bạn đã không đặt vé trước sao?
Nghi vấn
Will you book the tickets in advance?
Bạn sẽ đặt vé trước chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)