(Top Banner Ad)
well-fitting
B2
Tính từ B2 Thời trang, May mặc

well-fitting

UK: /ˌwel ˈfɪtɪŋ/ • US: /ˌwel ˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vừa vặn ôm dáng đúng cỡ hợp dáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting properly or comfortably; of the right size and shape.

Vietnamese Meaning

Vừa vặn, ôm dáng; có kích cỡ và hình dáng phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a well-fitting dress for the party."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy vừa vặn cho bữa tiệc."

  • "The suit was well-fitting and made him look very professional."

    "Bộ vest vừa vặn và khiến anh ấy trông rất chuyên nghiệp."

  • "It's important to wear well-fitting shoes to avoid foot problems."

    "Điều quan trọng là phải đi giày vừa vặn để tránh các vấn đề về chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit Vừa vặn, phù hợp (về kích cỡ, hình dáng)
Noun fitness Sự vừa vặn (của quần áo), thể lực, sự khỏe mạnh
Noun fitting Sự thử đồ, phụ kiện, đồ phụ tùng
Adjective ill-fitting Không vừa vặn, rộng thùng thình hoặc chật chội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
English
well

Gốc rễ của 'well' và 'fit'

'Well-fitting' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ trạng từ 'well' (có nghĩa là 'tốt, đúng cách') và tính từ 'fitting' (có nghĩa là 'vừa vặn, phù hợp'). 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wela-' và phát triển thành 'wel' trong tiếng Anh cổ. Động từ 'fit' (từ đó tạo ra 'fitting') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fittan', mang nghĩa 'phù hợp' hoặc 'sắp xếp đúng chỗ'.

Ý nghĩa của sự kết hợp

Khi 'well' và 'fitting' kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ 'vừa vặn'. 'Well-fitting' không chỉ có nghĩa là 'đúng kích cỡ' mà còn ngụ ý rằng cái gì đó vừa vặn một cách hoàn hảo, thoải mái và tôn dáng, mang lại vẻ ngoài chỉnh tề và chuyên nghiệp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác được thiết kế để phù hợp với cơ thể hoặc một không gian cụ thể. Thể hiện sự vừa vặn thoải mái và thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-fitting
  • perfectly perfectly well-fitting
    (vừa vặn hoàn hảo)
  • exceptionally exceptionally well-fitting
    (vừa vặn một cách đặc biệt)
  • surprisingly surprisingly well-fitting
    (vừa vặn một cách đáng ngạc nhiên)
well-fitting + Noun
  • dress well-fitting dress
    (chiếc váy vừa vặn)
  • suit well-fitting suit
    (bộ vest vừa vặn)
  • shoes well-fitting shoes
    (đôi giày vừa vặn)
  • clothes well-fitting clothes
    (quần áo vừa vặn)
Verb + well-fitting
  • be to be well-fitting
    (vừa vặn (đúng kích cỡ và đẹp))
  • look to look well-fitting
    (trông vừa vặn)
  • feel to feel well-fitting
    (cảm thấy vừa vặn)

Idioms

  • A well-fitting garment is key to looking good.

    Một bộ trang phục vừa vặn là chìa khóa để trông đẹp.

    "Always remember, a well-fitting garment is key to looking good and feeling confident."

    (Hãy luôn nhớ rằng, một bộ trang phục vừa vặn là chìa khóa để trông đẹp và cảm thấy tự tin.)

  • It's often a challenge to find well-fitting jeans.

    Việc tìm được quần jean vừa vặn thường là một thử thách.

    "Many people struggle to find well-fitting jeans that flatter their body type."

    (Nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm được quần jean vừa vặn phù hợp với dáng người của họ.)

  • The importance of well-fitting gear for sports cannot be overstated.

    Tầm quan trọng của trang bị vừa vặn cho thể thao là không thể phóng đại.

    "Coaches always emphasize the importance of well-fitting gear to prevent injuries in athletes."

    (Các huấn luyện viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của trang bị vừa vặn để ngăn ngừa chấn thương cho các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-fitting

Tính từ
Lật mặt

Vừa vặn, ôm dáng; có kích cỡ và hình dáng phù hợp.

"She bought a well-fitting dress for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should wear a well-fitting suit to the interview.
Bạn nên mặc một bộ đồ vừa vặn đến buổi phỏng vấn.
Phủ định
He cannot wear ill-fitting clothes; he needs something well-fitting.
Anh ấy không thể mặc quần áo không vừa vặn; anh ấy cần một cái gì đó vừa vặn.
Nghi vấn
Could the tailor make the dress well-fitting?
Thợ may có thể may chiếc váy vừa vặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-fitting".

Sự chuyên nghiệp và tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trang phục vừa vặn không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng bản thân và những người xung quanh. Một bộ đồ vừa vặn có thể nâng cao sự tự tin và tạo ấn tượng tích cực trong giao tiếp xã hội và công việc.

Vừa vặn vì an toàn và hiệu suất

Ngoài thời trang, sự vừa vặn còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác như thể thao và lao động. Mũ bảo hiểm, giày bảo hộ hay đồ thể thao cần phải vừa vặn hoàn hảo để đảm bảo an toàn, phòng tránh chấn thương và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.