(Top Banner Ad)
ill-fitting
B2
Tính từ B2 Quần áo, Thời trang, Mô tả chung

ill-fitting

UK: /ˌɪlˈfɪtɪŋ/ • US: /ˌɪlˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không vừa lệch lạc không hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fitting well; of the wrong size or shape.

Vietnamese Meaning

Không vừa vặn; sai kích cỡ hoặc hình dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket was ill-fitting and uncomfortable."

    "Cái áo khoác không vừa vặn và khó chịu."

  • "She returned the dress because it was ill-fitting."

    "Cô ấy trả lại chiếc váy vì nó không vừa vặn."

  • "He felt self-conscious in his ill-fitting suit."

    "Anh ấy cảm thấy ngại ngùng trong bộ vest không vừa vặn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fitting vừa vặn, phù hợp
Adverb fittingly một cách phù hợp
Noun fit sự vừa vặn, kích cỡ
Adjective unfitting không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Thời trang, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-fitting

Nguồn gốc của 'ill-fitting'

Từ 'ill-fitting' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Ill' có nghĩa là 'không tốt' hoặc 'sai', còn 'fitting' liên quan đến việc vừa vặn, phù hợp. Vì vậy, 'ill-fitting' mô tả một cái gì đó không vừa vặn hoặc không phù hợp. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc để tạo ra một ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác cần có kích thước phù hợp. Nhấn mạnh sự khó chịu hoặc không phù hợp do kích thước hoặc hình dáng không đúng. Khác với 'loose-fitting' (rộng rãi) hoặc 'tight-fitting' (chật chội) ở chỗ nó chỉ sự không vừa vặn một cách tổng thể, chứ không chỉ một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-fitting
  • clearly clearly ill-fitting
    (rõ ràng là không vừa vặn)
  • badly badly ill-fitting
    (không vừa vặn một cách tệ hại)
Noun + is/are + ill-fitting
  • The suit The suit is ill-fitting
    (Bộ đồ không vừa vặn)
  • The shoes The shoes are ill-fitting
    (Đôi giày không vừa vặn)

Idioms

  • to wear something like an ill-fitting glove

    mặc cái gì đó một cách khó chịu, không thoải mái (giống như đeo một chiếc găng tay không vừa)

    "He wore the responsibility like an ill-fitting glove."

    (Anh ta gánh trách nhiệm một cách khó chịu, như thể đeo một chiếc găng tay không vừa.)

  • an ill-fitting comparison

    một sự so sánh khập khiễng, không phù hợp

    "His comparison of the two situations was an ill-fitting one."

    (Sự so sánh hai tình huống của anh ấy là một sự so sánh khập khiễng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-fitting

Tính từ
Lật mặt

Không vừa vặn; sai kích cỡ hoặc hình dáng.

"The jacket was ill-fitting and uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this ill-fitting suit makes him look quite awkward!
Ồ, bộ vest không vừa vặn này khiến anh ta trông khá kỳ cục!
Phủ định
Gosh, this isn't an ill-fitting glove; it fits perfectly!
Trời ạ, đây không phải là một chiếc găng tay không vừa; nó vừa vặn hoàn hảo!
Nghi vấn
Goodness, is that an ill-fitting dress, or is it the style?
Ôi trời, đó là một chiếc váy không vừa vặn, hay đó là phong cách?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buy clothes that are not ill-fitting.
Hãy mua quần áo không bị quá chật hoặc quá rộng.
Phủ định
Don't wear that ill-fitting suit to the interview.
Đừng mặc bộ vest không vừa vặn đó đến cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Please, check if the jacket is ill-fitting before buying it.
Làm ơn, hãy kiểm tra xem áo khoác có bị rộng quá hay chật quá không trước khi mua.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-fitting".

Tầm quan trọng của sự vừa vặn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vừa vặn của quần áo rất quan trọng. Quần áo vừa vặn được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tự trọng và đôi khi là địa vị xã hội. Quần áo 'ill-fitting' có thể bị coi là cẩu thả hoặc không tôn trọng người khác.