(Top Banner Ad)
well-founded
C1
Tính từ C1 Chung

well-founded

UK: /ˌwel ˈfaʊndɪd/ • US: /ˌwel ˈfaʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có cơ sở xác đáng hợp lý chính đáng có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on good reasons or evidence.

Vietnamese Meaning

Dựa trên những lý do hoặc bằng chứng xác đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fears about flying were well-founded after the near-miss incident."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy về việc đi máy bay là có cơ sở sau sự cố suýt xảy ra."

  • "The criticism of the company was well-founded."

    "Sự chỉ trích công ty là có cơ sở."

  • "The rumor that the company was going bankrupt proved to be well-founded."

    "Tin đồn rằng công ty sắp phá sản đã được chứng minh là có cơ sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found thành lập, tìm thấy, xây dựng nền tảng
Noun foundation nền tảng, cơ sở
Adverb well tốt, kỹ càng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella ġefunden
Middle English
wel-founded
English
well-founded

Nguồn gốc của 'Well-founded'

Từ 'well-founded' xuất phát từ ý tưởng rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng vững chắc, giống như một ngôi nhà được xây trên nền móng tốt. Nó ám chỉ sự chắc chắn và đáng tin cậy của thông tin hoặc lý do.

Usage Note

Tính từ "well-founded" thường được dùng để mô tả niềm tin, nỗi sợ hãi, tin đồn, hoặc giả thuyết. Nó nhấn mạnh rằng có cơ sở vững chắc và hợp lý để tin vào điều gì đó. Khác với "unfounded" (vô căn cứ), "well-founded" cho thấy sự tin cậy và có thể kiểm chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-founded
  • perfectly perfectly well-founded
    (hoàn toàn có cơ sở)
  • entirely entirely well-founded
    (hoàn toàn có căn cứ)
Verb + well-founded
  • appear appear well-founded
    (có vẻ có cơ sở)
  • seem seem well-founded
    (dường như có căn cứ)
  • consider consider well-founded
    (xem xét là có cơ sở)

Idioms

  • well-founded fear

    nỗi sợ hãi có cơ sở

    "She has a well-founded fear of heights."

    (Cô ấy có một nỗi sợ độ cao có cơ sở.)

  • well-founded belief

    niềm tin có cơ sở

    "They have a well-founded belief in the company's success."

    (Họ có một niềm tin có cơ sở vào sự thành công của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-founded

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên những lý do hoặc bằng chứng xác đáng.

"Her fears about flying were well-founded after the near-miss incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her fear was well-founded because she saw a shadow moving in the dark.
Nỗi sợ của cô ấy là có cơ sở vì cô ấy đã thấy một bóng đen di chuyển trong bóng tối.
Phủ định
The accusation wasn't well-founded; there was no evidence to support it.
Lời buộc tội không có cơ sở; không có bằng chứng nào để chứng minh điều đó.
Nghi vấn
What evidence suggested that his concerns were well-founded?
Bằng chứng nào cho thấy những lo ngại của anh ấy là có cơ sở?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been investigating the case, believing his suspicions about the suspect were well-founded.
Thám tử đã điều tra vụ án, tin rằng những nghi ngờ của anh ta về nghi phạm là có cơ sở vững chắc.
Phủ định
She hadn't been pursuing the research grant, as she believed her proposal wasn't well-founded enough to be competitive.
Cô ấy đã không theo đuổi khoản tài trợ nghiên cứu, vì cô ấy tin rằng đề xuất của mình không đủ cơ sở vững chắc để cạnh tranh.
Nghi vấn
Had the journalist been digging into the story, convinced that the rumors of corruption were well-founded?
Nhà báo đã tìm hiểu sâu về câu chuyện, tin rằng những tin đồn về tham nhũng là có cơ sở vững chắc phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fears about the company's future were well-founded.
Những lo sợ của anh ấy về tương lai của công ty đã có cơ sở vững chắc.
Phủ định
The accusations against her were not well-founded, and the investigation proved it.
Những cáo buộc chống lại cô ấy không có cơ sở vững chắc, và cuộc điều tra đã chứng minh điều đó.
Nghi vấn
Was the decision to close the factory well-founded, considering the impact on the community?
Quyết định đóng cửa nhà máy có cơ sở vững chắc không, xét đến tác động của nó đối với cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-founded".

Tầm quan trọng của bằng chứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và pháp luật, việc đưa ra quyết định hoặc kết luận dựa trên bằng chứng và lý lẽ 'well-founded' là vô cùng quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và độ tin cậy.