(Top Banner Ad)
baseless
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Báo chí

baseless

UK: /ˈbeɪsləs/ • US: /ˈbeɪsləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô căn cứ không có cơ sở không có căn cứ thiếu bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on fact or reason; without foundation.

Vietnamese Meaning

Không có cơ sở, không có căn cứ, vô căn cứ; không dựa trên sự thật hay lý lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article contained baseless accusations against the mayor."

    "Bài báo chứa những cáo buộc vô căn cứ chống lại thị trưởng."

  • "His claims were completely baseless."

    "Những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "The report dismissed the allegations as baseless."

    "Bản báo cáo bác bỏ những cáo buộc là vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở, đáy
Verb base Dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Adverb basically Về cơ bản, nói chung
Noun basis Căn cứ, cơ sở
Adjective groundless Vô căn cứ, không có lý do
Adjective unfounded Không có cơ sở, không có bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
base
English
base
Old English
-lēas
English
baseless

Nguồn gốc của 'Baseless'

Từ 'baseless' là sự kết hợp của danh từ 'base' (nghĩa là nền tảng, gốc rễ) và hậu tố '-less' (nghĩa là không có, thiếu vắng). 'Base' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, đều mang ý nghĩa là nền móng hoặc điểm tựa. Hậu tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có'. Khi kết hợp lại, 'baseless' có nghĩa đen là 'không có nền tảng', từ đó mang ý nghĩa 'vô căn cứ' hoặc 'không có cơ sở'.

Usage Note

Từ 'baseless' thường được sử dụng để mô tả những cáo buộc, tin đồn, hoặc lý thuyết không có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để chứng minh. Nó mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ, cho thấy sự thiếu sót nghiêm trọng về mặt chứng cứ. Cần phân biệt với 'unfounded' (chưa được chứng minh là đúng, nhưng cũng chưa hẳn là sai) và 'groundless' (tương tự 'baseless', nhưng đôi khi mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn). 'Baseless' nhấn mạnh sự thiếu hoàn toàn nền tảng thực tế.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', cấu trúc sẽ là 'baseless on something', có nghĩa là không có cơ sở dựa trên điều gì đó. Ví dụ: 'The accusations were baseless on evidence.' (Những cáo buộc không có cơ sở dựa trên bằng chứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baseless
  • completely completely baseless
    (hoàn toàn vô căn cứ)
  • utterly utterly baseless
    (tuyệt đối vô căn cứ)
  • patently patently baseless
    (rõ ràng là vô căn cứ)
  • politically politically baseless
    (vô căn cứ về mặt chính trị)
  • factually factually baseless
    (vô căn cứ về mặt thực tế)
Verb + baseless
  • dismiss dismiss as baseless
    (bác bỏ là vô căn cứ)
  • prove prove baseless
    (chứng minh là vô căn cứ)
  • reject reject as baseless
    (từ chối vì vô căn cứ)
  • spread spread baseless rumors
    (lan truyền tin đồn vô căn cứ)
Noun + baseless
  • claim baseless claim
    (tuyên bố vô căn cứ)
  • accusation baseless accusation
    (lời buộc tội vô căn cứ)
  • rumor baseless rumor
    (tin đồn vô căn cứ)
  • allegation baseless allegation
    (cáo buộc vô căn cứ)
  • fear baseless fear
    (nỗi sợ vô căn cứ)
  • criticism baseless criticism
    (lời chỉ trích vô căn cứ)

Idioms

  • make a baseless claim

    Đưa ra một tuyên bố vô căn cứ, không có bằng chứng

    "The politician made a baseless claim about his opponent's past."

    (Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố vô căn cứ về quá khứ của đối thủ.)

  • spread baseless rumors

    Lan truyền những tin đồn vô căn cứ, không có thật

    "It's irresponsible to spread baseless rumors without checking the facts."

    (Thật vô trách nhiệm khi lan truyền những tin đồn vô căn cứ mà không kiểm tra sự thật.)

  • baseless accusations

    Những lời buộc tội vô căn cứ, không có cơ sở

    "She was upset by the baseless accusations made against her."

    (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì những lời buộc tội vô căn cứ nhắm vào mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseless

adjective
Lật mặt

Không có cơ sở, không có căn cứ, vô căn cứ; không dựa trên sự thật hay lý lẽ.

"The article contained baseless accusations against the mayor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His accusations are baseless, aren't they?
Những lời buộc tội của anh ta là vô căn cứ, phải không?
Phủ định
The rumors aren't baseless, are they?
Những tin đồn không phải là vô căn cứ, phải không?
Nghi vấn
It is baseless to assume that, isn't it?
Giả định điều đó là vô căn cứ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accusations against him were baseless and politically motivated.
Những lời buộc tội chống lại anh ta là vô căn cứ và có động cơ chính trị.
Phủ định
The reporter didn't provide any evidence, so his claims were not baseless.
Phóng viên không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào, vì vậy những tuyên bố của anh ấy không phải là vô căn cứ.
Nghi vấn
What baseless rumors have you been hearing about the company's financial situation?
Bạn đã nghe những tin đồn vô căn cứ nào về tình hình tài chính của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseless".

Nguyên tắc suy đoán vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (presumption of innocence) là cốt lõi. Khái niệm 'baseless' đặc biệt quan trọng ở đây, vì một lời buộc tội được coi là 'baseless' (vô căn cứ) cho đến khi bằng chứng xác đáng được trình bày và chứng minh trước tòa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và chống lại các cáo buộc không có cơ sở.

Chống tin giả và thông tin sai lệch

Trong kỷ nguyên số, khả năng nhận diện và bác bỏ các thông tin, tuyên bố 'baseless' (vô căn cứ) là một kỹ năng quan trọng. Nó liên quan đến tư duy phản biện và khả năng đọc hiểu phương tiện truyền thông để phân biệt sự thật với tin giả. Việc chấp nhận hoặc lan truyền thông tin vô căn cứ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội, chính trị và sức khỏe cộng đồng.