(Top Banner Ad)
well-groomed
B2
Tính từ B2 Phong cách cá nhân, Vẻ bề ngoài

well-groomed

UK: /ˌwel ˈɡruːmd/ • US: /ˌwel ˈɡruːmd/

Nghĩa tiếng Việt

chải chuốt chỉn chu gọn gàng tươm tất được chăm sóc kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a neat and attractive appearance.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài gọn gàng và hấp dẫn; được chăm sóc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is always well-groomed for his job interviews."

    "Anh ấy luôn chỉn chu trong các buổi phỏng vấn xin việc."

  • "A well-groomed dog is a happy dog."

    "Một chú chó được chăm sóc kỹ lưỡng là một chú chó hạnh phúc."

  • "She's always so well-groomed, I wonder how much time she spends getting ready."

    "Cô ấy luôn rất chỉn chu, tôi tự hỏi cô ấy dành bao nhiêu thời gian để chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groom chải chuốt, chăm sóc (bản thân, động vật)
Noun grooming sự chải chuốt, sự chăm sóc
Adjective ungroomed không chải chuốt, lôi thôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách cá nhân, Vẻ bề ngoài

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Old English
grēma

Nguồn gốc của 'well-groomed'

Cụm từ 'well-groomed' kết hợp giữa 'well' (tốt) và 'groomed' (chải chuốt, chăm sóc). Ban đầu, 'groom' dùng để chỉ người chăm sóc ngựa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc chăm sóc bản thân một cách tỉ mỉ, gọn gàng. Ý tưởng là giống như việc chăm sóc một con ngựa để nó trông khỏe mạnh và đẹp đẽ.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài sạch sẽ, được chăm chút cẩn thận, thể hiện sự quan tâm đến diện mạo bản thân. Khác với 'groomed' (chăm sóc), 'well-groomed' nhấn mạnh kết quả của việc chăm sóc đó, tức là vẻ ngoài chỉnh tề, bắt mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-groomed
  • immaculately immaculately well-groomed
    (vô cùng chải chuốt, gọn gàng một cách hoàn hảo)
  • perfectly perfectly well-groomed
    (chải chuốt một cách hoàn hảo)
Verb + well-groomed
  • appear appear well-groomed
    (trông chải chuốt, trông gọn gàng)
  • look look well-groomed
    (trông chải chuốt, trông gọn gàng)

Idioms

  • attention to detail, including being well-groomed

    chú trọng đến chi tiết, bao gồm cả việc chải chuốt gọn gàng

    "He always pays attention to detail, including being well-groomed."

    (Anh ấy luôn chú trọng đến chi tiết, bao gồm cả việc chải chuốt gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-groomed

Tính từ
Lật mặt

Có vẻ ngoài gọn gàng và hấp dẫn; được chăm sóc kỹ lưỡng.

"He is always well-groomed for his job interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always appears well-groomed for his business meetings.
Anh ấy luôn xuất hiện chỉn chu cho các cuộc họp kinh doanh của mình.
Phủ định
She doesn't need to be well-groomed to feel confident.
Cô ấy không cần phải chải chuốt kỹ lưỡng để cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
Does he consider it important to be well-groomed for his job?
Anh ấy có coi việc chải chuốt kỹ lưỡng cho công việc của mình là quan trọng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be well-groomed for the job interview tomorrow.
Anh ấy sẽ chải chuốt gọn gàng cho buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to be well-groomed if she doesn't wake up on time.
Cô ấy sẽ không được chải chuốt gọn gàng nếu cô ấy không thức dậy đúng giờ.
Nghi vấn
Are they going to be well-groomed for the wedding?
Họ sẽ chải chuốt gọn gàng cho đám cưới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being well-groomed for the important interview.
Anh ấy đang được chăm sóc kỹ lưỡng để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn quan trọng.
Phủ định
She wasn't being well-groomed because she decided to cancel the photoshoot.
Cô ấy đã không được chăm sóc kỹ lưỡng vì cô ấy quyết định hủy buổi chụp hình.
Nghi vấn
Were they being well-groomed before the red carpet event?
Họ có đang được chăm sóc kỹ lưỡng trước sự kiện thảm đỏ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always been well-groomed before attending the important business meeting.
Cô ấy đã luôn luôn chải chuốt kỹ lưỡng trước khi tham dự cuộc họp kinh doanh quan trọng.
Phủ định
He had not been well-groomed because he had been busy taking care of his sick child.
Anh ấy đã không được chải chuốt kỹ lưỡng vì anh ấy bận chăm sóc đứa con bị ốm.
Nghi vấn
Had he been well-groomed before the ceremony?
Anh ấy đã chải chuốt kỹ lưỡng trước buổi lễ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-groomed".

Tầm quan trọng của diện mạo bên ngoài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, diện mạo bên ngoài, bao gồm việc 'well-groomed', thường được coi là quan trọng trong công việc và các tình huống xã hội. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người đối diện và khả năng tự chăm sóc bản thân.