(Top Banner Ad)
well-kept
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-kept

UK: /ˌwel ˈkept/ • US: /ˌwel ˈkept/

Nghĩa tiếng Việt

được giữ gìn cẩn thận được chăm sóc kỹ lưỡng tươm tất gọn gàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintained in good condition; looked after carefully.

Vietnamese Meaning

Được giữ gìn cẩn thận; được chăm sóc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardens were well-kept and beautifully landscaped."

    "Những khu vườn được giữ gìn cẩn thận và cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "She has a well-kept secret."

    "Cô ấy có một bí mật được giữ kín."

  • "They live in a well-kept house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà được giữ gìn cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Adjective (Antonym) unkept không được giữ gìn, lôi thôi, luộm thuộm
Adverb well tốt, khéo léo, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (root of 'well')
*wel-
Proto-Germanic (root of 'well')
*wela
Old English (root of 'well')
wel
Proto-Germanic (root of 'keep')
*kōpijaną
Old English (root of 'keep')
cēpan
Modern English (compound)
well-kept

Nguồn gốc của 'well-kept'

Từ 'well-kept' là một tính từ ghép, được tạo thành từ trạng từ 'well' (có nghĩa là 'tốt, đúng cách') và phân từ quá khứ 'kept' (từ động từ 'keep' – 'giữ, duy trì'). 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', đi xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wel-' mang ý nghĩa 'mong muốn' hoặc 'ý chí'. Động từ 'keep' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'giữ, quan sát'. Khi kết hợp lại, 'well-kept' miêu tả một thứ gì đó được bảo quản, duy trì hoặc chăm sóc một cách rất tốt, gọn gàng và ngăn nắp.

Usage Note

Từ 'well-kept' thường được sử dụng để mô tả những thứ được bảo trì tốt, sạch sẽ và trong tình trạng tốt. Nó nhấn mạnh sự chăm sóc và nỗ lực đã được bỏ ra để duy trì trạng thái đó. Nó thường dùng để chỉ vườn tược, nhà cửa, bí mật, v.v. So với 'maintained', 'well-kept' có sắc thái nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự chú ý đến chi tiết hơn. 'Tidy' có thể là một từ gần nghĩa, nhưng 'well-kept' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bảo trì và sửa chữa chứ không chỉ là sự ngăn nắp.

Collocations (Từ đi kèm)

well-kept + Danh từ (Đồ vật/Địa điểm)
  • garden a well-kept garden
    (một khu vườn được chăm sóc tốt, gọn gàng)
  • house a well-kept house
    (một ngôi nhà được giữ gìn cẩn thận, sạch sẽ)
  • records well-kept records
    (những hồ sơ được sắp xếp ngăn nắp, đầy đủ)
  • lawn a well-kept lawn
    (một bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng, xanh tốt)
well-kept + Danh từ (Người/Ngoại hình)
  • person a well-kept person
    (một người gọn gàng, tươm tất, biết chăm sóc bản thân)
  • appearance a well-kept appearance
    (một vẻ ngoài chỉnh tề, được chăm chút)
well-kept + Danh từ (Nghĩa bóng)
  • secret a well-kept secret
    (một bí mật được giữ kín đáo, không ai biết)

Idioms

  • a well-kept secret

    một bí mật được giữ kín đáo, ít người biết đến

    "The recipe for their famous sauce is a well-kept secret."

    (Công thức nước sốt nổi tiếng của họ là một bí mật được giữ kín.)

  • a well-kept person/appearance

    một người luôn gọn gàng, tươm tất; một vẻ ngoài được chăm sóc kỹ lưỡng

    "She always looks like a well-kept person, even when she's just running errands."

    (Cô ấy luôn trông rất gọn gàng, tươm tất, ngay cả khi chỉ đi làm việc vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-kept

Tính từ
Lật mặt

Được giữ gìn cẩn thận; được chăm sóc kỹ lưỡng.

"The gardens were well-kept and beautifully landscaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-kept".

Tầm quan trọng của sự gọn gàng và ngăn nắp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một ngôi nhà, khu vườn hay tài sản được 'well-kept' (giữ gìn tốt, ngăn nắp) thường được xem là dấu hiệu của sự có trách nhiệm, chăm chỉ và thể hiện niềm tự hào của chủ sở hữu. Một ngôi nhà 'well-kept' không chỉ đẹp mắt mà còn ngụ ý rằng chủ nhà là người cẩn thận và có tổ chức, góp phần tạo nên ấn tượng tích cực trong cộng đồng.

Vẻ ngoài và ấn tượng cá nhân

Cụm từ 'a well-kept person' hay 'well-kept appearance' cũng rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân, ăn mặc chỉnh tề và giữ gìn vệ sinh cá nhân. Trong bối cảnh xã hội, một người có vẻ ngoài 'well-kept' thường tạo ấn tượng tốt, thể hiện sự tự trọng, sự chuyên nghiệp và sự tôn trọng đối với người khác.