(Top Banner Ad)
ungroomed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

ungroomed

UK: /ˌʌnˈɡruːmd/ • US: /ˌʌnˈɡruːmd/

Nghĩa tiếng Việt

lôi thôi không được chải chuốt bỏ bê không chăm sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not neatly or attractively maintained or cared for; unkempt.

Vietnamese Meaning

Không được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog looked ungroomed after playing in the mud."

    "Con chó trông lôi thôi sau khi chơi đùa trong bùn."

  • "The garden was ungroomed, with weeds growing everywhere."

    "Khu vườn không được chăm sóc, cỏ dại mọc khắp nơi."

  • "His ungroomed beard gave him a rugged look."

    "Bộ râu không được tỉa tót của anh ấy tạo cho anh ấy vẻ ngoài phong trần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groom chải chuốt, chăm sóc
Noun grooming sự chải chuốt, sự chăm sóc
Adjective groomed được chải chuốt, được chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
ungroomed

Nguồn gốc của 'ungroomed'

Từ 'ungroomed' đơn giản chỉ là việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'groomed'. 'Groomed' ban đầu có nghĩa là chăm sóc ngựa, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ việc chải chuốt và giữ gìn vẻ ngoài nói chung. Vì vậy, 'ungroomed' có nghĩa là không được chải chuốt hoặc chăm sóc.

Usage Note

Từ "ungroomed" thường được dùng để mô tả ngoại hình của người hoặc động vật, hoặc tình trạng của một khu vực nào đó không được giữ gìn cẩn thận. Nó nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chỉn chu. So sánh với "disheveled," có nghĩa là xộc xệch, thường do gió hoặc hoạt động mạnh, trong khi "ungroomed" nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc có chủ ý hơn hoặc trong thời gian dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungroomed
  • completely completely ungroomed
    (hoàn toàn không được chải chuốt)
  • rather rather ungroomed
    (khá là không được chải chuốt)
Noun + ungroomed
  • hair ungroomed hair
    (tóc không được chải chuốt)
  • appearance ungroomed appearance
    (vẻ ngoài không được chăm sóc)

Idioms

  • look ungroomed

    trông lôi thôi, không được chải chuốt

    "He always looks ungroomed when he wakes up."

    (Anh ấy luôn trông lôi thôi khi mới thức dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungroomed

Tính từ
Lật mặt

Không được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.

"The dog looked ungroomed after playing in the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hair, ungroomed and wild, framed his face, giving him a rugged appearance.
Mái tóc của anh ấy, không chải chuốt và hoang dại, обрамляло khuôn mặt, tạo cho anh vẻ ngoài thô ráp.
Phủ định
Unlike his colleague, who always looked neat, he often appeared ungroomed, a stark contrast in the office.
Không giống như đồng nghiệp của anh ấy, người luôn trông gọn gàng, anh ấy thường xuất hiện không được chải chuốt, một sự tương phản rõ rệt trong văn phòng.
Nghi vấn
Considering his usual meticulousness, was his ungroomed appearance today a sign of stress, a lack of time, or something else entirely?
Xét đến sự tỉ mỉ thông thường của anh ấy, liệu vẻ ngoài không được chải chuốt của anh ấy hôm nay có phải là dấu hiệu của căng thẳng, thiếu thời gian hay hoàn toàn là một điều gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungroomed".

Tiêu chuẩn Vẻ Đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vẻ ngoài được chăm sóc kỹ lưỡng thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng bản thân. Tuy nhiên, cũng có những trào lưu phản đối những tiêu chuẩn này, đề cao vẻ đẹp tự nhiên và sự thoải mái cá nhân.