ungroomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not neatly or attractively maintained or cared for; unkempt.
Vietnamese Meaning
Không được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog looked ungroomed after playing in the mud."
"Con chó trông lôi thôi sau khi chơi đùa trong bùn."
-
"The garden was ungroomed, with weeds growing everywhere."
"Khu vườn không được chăm sóc, cỏ dại mọc khắp nơi."
-
"His ungroomed beard gave him a rugged look."
"Bộ râu không được tỉa tót của anh ấy tạo cho anh ấy vẻ ngoài phong trần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ungroomed" thường được dùng để mô tả ngoại hình của người hoặc động vật, hoặc tình trạng của một khu vực nào đó không được giữ gìn cẩn thận. Nó nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chỉn chu. So sánh với "disheveled," có nghĩa là xộc xệch, thường do gió hoặc hoạt động mạnh, trong khi "ungroomed" nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc có chủ ý hơn hoặc trong thời gian dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ungroomed (hoàn toàn không được chải chuốt)
-
rather rather ungroomed (khá là không được chải chuốt)
-
hair ungroomed hair (tóc không được chải chuốt)
-
appearance ungroomed appearance (vẻ ngoài không được chăm sóc)
Idioms
-
look ungroomed
trông lôi thôi, không được chải chuốt
"He always looks ungroomed when he wakes up."
(Anh ấy luôn trông lôi thôi khi mới thức dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungroomed
Tính từKhông được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.
"The dog looked ungroomed after playing in the mud."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His hair, ungroomed and wild, framed his face, giving him a rugged appearance. |
Mái tóc của anh ấy, không chải chuốt và hoang dại, обрамляло khuôn mặt, tạo cho anh vẻ ngoài thô ráp. |
| Phủ định | Unlike his colleague, who always looked neat, he often appeared ungroomed, a stark contrast in the office. |
Không giống như đồng nghiệp của anh ấy, người luôn trông gọn gàng, anh ấy thường xuất hiện không được chải chuốt, một sự tương phản rõ rệt trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Considering his usual meticulousness, was his ungroomed appearance today a sign of stress, a lack of time, or something else entirely? |
Xét đến sự tỉ mỉ thông thường của anh ấy, liệu vẻ ngoài không được chải chuốt của anh ấy hôm nay có phải là dấu hiệu của căng thẳng, thiếu thời gian hay hoàn toàn là một điều gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungroomed".
