(Top Banner Ad)
scruffy
B2
adjective B2 General Vocabulary

scruffy

UK: /ˈskrʌfi/ • US: /ˈskrʌfi/

Nghĩa tiếng Việt

luộm thuộm lôi thôi nhếch nhác bẩn thỉu xốc xếch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dirty and untidy; unkempt.

Vietnamese Meaning

Bẩn thỉu và luộm thuộm; không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked a bit scruffy in his old jeans and T-shirt."

    "Anh ta trông hơi luộm thuộm trong chiếc quần jean cũ và áo phông."

  • "The cat was a scruffy ginger tom."

    "Con mèo là một con mèo mướp hung màu gừng luộm thuộm."

  • "A group of scruffy children were playing in the street."

    "Một nhóm trẻ con luộm thuộm đang chơi trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scruffiness Tình trạng lôi thôi, bẩn thỉu, không gọn gàng
Adverb scruffily Một cách lôi thôi, bẩn thỉu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
scruff
English
scruffy

Nguồn gốc của 'Scruffy'

Từ 'scruffy' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, phát triển từ danh từ 'scruff'. Ban đầu, 'scruff' có thể liên quan đến phần gáy (của động vật) hoặc những thứ trông thô ráp, bẩn thỉu. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó tạo nên một tính từ miêu tả ai đó hoặc vật gì đó trông lôi thôi, bẩn thỉu hoặc không được chăm sóc cẩn thận.

Usage Note

Từ 'scruffy' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của người hoặc vật, nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc và sự cũ kỹ, bẩn thỉu. Khác với 'slovenly', thường chỉ sự cẩu thả trong hành vi và thói quen, 'scruffy' tập trung vào vẻ ngoài. Nó cũng khác với 'shabby', vốn chỉ sự cũ kỹ do hao mòn, trong khi 'scruffy' bao hàm cả sự bẩn thỉu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scruffy
  • a bit a bit scruffy
    (hơi lôi thôi, hơi bẩn thỉu)
  • rather rather scruffy
    (khá lôi thôi, khá bẩn thỉu)
  • shabby and shabby and scruffy
    (tồi tàn và lôi thôi)
Verb + scruffy
  • look look scruffy
    (trông lôi thôi)
  • feel feel scruffy
    (cảm thấy mình lôi thôi (vì trang phục, ngoại hình))
  • become become scruffy
    (trở nên lôi thôi)
scruffy + Noun
  • clothes scruffy clothes
    (quần áo lôi thôi, cũ kỹ)
  • appearance scruffy appearance
    (vẻ ngoài lôi thôi)
  • beard scruffy beard
    (bộ râu lôi thôi, không tỉa tót)
  • dog a scruffy dog
    (một con chó lông lá, không được chải chuốt)

Idioms

  • Scruffy around the edges

    Có vẻ ngoài hoặc một số khía cạnh hơi lôi thôi, chưa hoàn hảo, dù tổng thể có thể tốt.

    "The project was well-researched, but the presentation was a bit scruffy around the edges."

    (Dự án được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhưng bài thuyết trình thì hơi lôi thôi một chút.)

  • Scruffy chic

    Phong cách ăn mặc có chủ đích trông lôi thôi, không cầu kỳ nhưng vẫn sành điệu và có gu.

    "Her style could be described as 'scruffy chic' – old jeans with a designer top."

    (Phong cách của cô ấy có thể được miêu tả là 'lôi thôi sành điệu' – quần jean cũ kết hợp với áo hiệu.)

  • Look a bit scruffy

    Trông hơi lôi thôi, không gọn gàng.

    "I didn't have time to change, so I arrived looking a bit scruffy."

    (Tôi không có thời gian thay đồ, nên tôi đến nơi trông hơi lôi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scruffy

adjective
Lật mặt

Bẩn thỉu và luộm thuộm; không gọn gàng.

"He looked a bit scruffy in his old jeans and T-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so scruffy, she would have gone on a date with him.
Nếu anh ta không quá luộm thuộm, cô ấy đã đi hẹn hò với anh ta rồi.
Phủ định
If the stray dog had not been scruffy, someone might not have been afraid to adopt it.
Nếu con chó hoang không luộm thuộm, có lẽ đã có người không sợ nhận nuôi nó rồi.
Nghi vấn
Would they have hired him if he had arrived at the interview looking scruffy?
Liệu họ có thuê anh ta nếu anh ta đến phỏng vấn với vẻ ngoài luộm thuộm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His clothes are always scruffy, but he doesn't seem to mind.
Quần áo của anh ấy luôn luộm thuộm, nhưng anh ấy dường như không bận tâm.
Phủ định
Her garden isn't scruffy; it's actually quite well-maintained.
Khu vườn của cô ấy không hề luộm thuộm; nó thực sự được chăm sóc khá tốt.
Nghi vấn
Is the dog scruffy because it hasn't been groomed recently?
Con chó có luộm thuộm vì nó chưa được chải chuốt gần đây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His scruffy appearance didn't bother her.
Vẻ ngoài luộm thuộm của anh ấy không làm phiền cô ấy.
Phủ định
Why isn't his uniform scruffy after a long day of work?
Tại sao đồng phục của anh ấy không luộm thuộm sau một ngày dài làm việc?
Nghi vấn
Why is his coat so scruffy?
Tại sao áo khoác của anh ta lại luộm thuộm như vậy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His clothes were as scruffy as a homeless person's.
Quần áo của anh ta tồi tàn như của một người vô gia cư.
Phủ định
This garden is less scruffy than the one next door.
Khu vườn này ít xơ xác hơn khu vườn bên cạnh.
Nghi vấn
Is his hair the scruffiest of all the students?
Tóc của anh ấy có phải là xơ xác nhất trong tất cả các học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scruffy".

Sự chấp nhận của 'scruffy'

Trong một số môi trường hoặc ngành nghề (ví dụ: nghệ sĩ, nhạc sĩ, nhà văn), vẻ ngoài 'scruffy' đôi khi được chấp nhận hoặc thậm chí coi là biểu hiện của sự sáng tạo, tự do hoặc không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Ngược lại, trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, 'scruffy' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.

Thời trang 'scruffy chic'

Phong cách 'scruffy chic' là một xu hướng thời trang phổ biến, nơi người mặc cố tình kết hợp các món đồ trông cũ kỹ, lôi thôi (như quần jean rách, áo phông rộng) với những món đồ cao cấp hoặc phụ kiện sành điệu để tạo ra một vẻ ngoài thoải mái nhưng vẫn thời thượng và cá tính. Đây là sự pha trộn giữa vẻ ngoài không cầu kỳ và sự tinh tế trong thời trang.