(Top Banner Ad)
well thought-out
C1
Tính từ C1 Chung

well thought-out

UK: /ˌwel ˈθɔːt aʊt/ • US: /ˌwel ˈθɔːt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

được suy nghĩ kỹ lưỡng chuẩn bị kỹ càng có sự cân nhắc thấu đáo được lên kế hoạch cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully considered or planned.

Vietnamese Meaning

Được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was a well thought-out plan that took into account all possible risks."

    "Dự án là một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng, có tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra."

  • "Her presentation was well thought-out and convincing."

    "Bài thuyết trình của cô ấy được chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy sức thuyết phục."

  • "This is a well thought-out solution to a complex problem."

    "Đây là một giải pháp được suy nghĩ kỹ lưỡng cho một vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think out suy nghĩ thấu đáo, lên kế hoạch cẩn thận
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn
Noun thought suy nghĩ, ý kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
well thought-out

Nguồn gốc của 'well thought-out'

Cụm từ 'well thought-out' xuất hiện như một cách diễn đạt sự công phu và kỹ lưỡng trong suy nghĩ. Nó kết hợp trạng từ 'well' (tốt, kỹ lưỡng) với dạng quá khứ phân từ của động từ 'think out' (suy nghĩ thấu đáo). Từ này nhấn mạnh rằng một kế hoạch, ý tưởng hoặc hành động đã được xem xét cẩn thận trước khi thực hiện.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải pháp đã được xem xét kỹ lưỡng từ nhiều khía cạnh khác nhau, đảm bảo tính logic, hiệu quả và khả thi. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và chu đáo trong quá trình suy nghĩ và chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • After careful thought

    Sau khi suy nghĩ cẩn thận

    "After careful thought, I decided to accept the job offer."

    (Sau khi suy nghĩ cẩn thận, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)

  • Give something some thought

    Suy nghĩ kỹ về điều gì đó

    "I'll give it some thought and let you know my decision."

    (Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về việc đó và cho bạn biết quyết định của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well thought-out

Tính từ
Lật mặt

Được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

"The project was a well thought-out plan that took into account all possible risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well thought-out".

Giá trị của sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lập kế hoạch cẩn thận thường được đánh giá cao. Việc có một kế hoạch 'well thought-out' cho thấy sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.