west indies
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'West indies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chuỗi các hòn đảo ở biển Caribe, giữa Bắc và Nam Mỹ, bao gồm Đại Antilles, Tiểu Antilles và Bahamas.
Definition (English Meaning)
A chain of islands in the Caribbean Sea, between North and South America, including the Greater Antilles, the Lesser Antilles, and the Bahamas.
Ví dụ Thực tế với 'West indies'
-
"Many tourists visit the West Indies for its beautiful beaches."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Tây Ấn vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó."
-
"The West Indies cricket team is a strong competitor."
"Đội tuyển cricket Tây Ấn là một đối thủ mạnh."
-
"The economy of the West Indies relies heavily on tourism."
"Nền kinh tế của Tây Ấn phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'West indies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: West Indies
- Adjective: West Indian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'West indies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, đôi khi dùng để chỉ các đội thể thao đến từ khu vực này, đặc biệt là môn cricket. Cần phân biệt với 'East Indies' (Đông Ấn), là một thuật ngữ cũ để chỉ khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in the West Indies' dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of the West Indies' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về khu vực.
Ngữ pháp ứng dụng với 'West indies'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to tell me stories about growing up in the West Indies.
|
Ông tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu ở Tây Ấn. |
| Phủ định |
She didn't use to like West Indian cuisine, but now she loves it.
|
Cô ấy đã từng không thích ẩm thực Tây Ấn, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn |
Did they use to export sugar from the West Indies?
|
Họ đã từng xuất khẩu đường từ Tây Ấn phải không? |