east indies
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'East indies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thuật ngữ lịch sử chỉ các vùng đất Nam Á, Đông Nam Á và quần đảo Mã Lai. Đặc biệt được sử dụng để phân biệt khu vực này với Tây Ấn (vùng Caribbean).
Definition (English Meaning)
A historical term referring to the lands of South Asia, Southeast Asia, and the Malay Archipelago. Specifically used to distinguish the region from the West Indies (Caribbean).
Ví dụ Thực tế với 'East indies'
-
"The Dutch East India Company controlled trade in the East Indies for centuries."
"Công ty Đông Ấn Hà Lan đã kiểm soát thương mại ở Đông Ấn trong nhiều thế kỷ."
-
"Many European powers sought to establish colonies in the East Indies."
"Nhiều cường quốc châu Âu đã tìm cách thiết lập thuộc địa ở Đông Ấn."
-
"The East Indies were a major source of spices and other valuable goods."
"Đông Ấn là một nguồn cung cấp chính các loại gia vị và hàng hóa có giá trị khác."
Từ loại & Từ liên quan của 'East indies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: east indies
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'East indies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này mang tính lịch sử và thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, thuộc địa và khám phá hàng hải thời kỳ trước. Nó nhấn mạnh quan điểm của người châu Âu về phương hướng địa lý, với Ấn Độ là trọng tâm (Indies). Cần lưu ý rằng 'East Indies' không phải là một đơn vị chính trị thống nhất mà là một khu vực địa lý rộng lớn với nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. 'East' ám chỉ vị trí phía đông của Ấn Độ so với Châu Âu, và để phân biệt với 'West Indies' (Tây Ấn) ở vùng biển Caribbean.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'The East Indies are rich in spices.' ('Ở Đông Ấn có nhiều gia vị'). 'To' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến khu vực: 'European traders sailed to the East Indies.' ('Các thương nhân châu Âu đã đi thuyền đến Đông Ấn'). 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc từ khu vực: 'Spices were imported from the East Indies.' ('Gia vị được nhập khẩu từ Đông Ấn').
Ngữ pháp ứng dụng với 'East indies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.